(Top Banner Ad)
summer clothes
A2
Danh từ A2 Thời trang

summer clothes

UK: /ˈsʌmə kləʊðz/ • US: /ˈsʌmər kloʊðz/

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mùa hè trang phục mùa hè
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Clothes that are suitable to wear in the summer.

Vietnamese Meaning

Quần áo thích hợp để mặc vào mùa hè.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I need to buy some summer clothes for my vacation."

    "Tôi cần mua một vài bộ quần áo mùa hè cho kỳ nghỉ của mình."

  • "She packed her summer clothes in a suitcase."

    "Cô ấy đóng gói quần áo mùa hè vào vali."

  • "Many stores have sales on summer clothes at the end of the season."

    "Nhiều cửa hàng giảm giá quần áo mùa hè vào cuối mùa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun summer Mùa hè; khoảng thời gian nóng nhất trong năm.
Adjective summery Mang phong cách mùa hè; có đặc điểm của mùa hè (ví dụ: thời tiết, tâm trạng).
Noun midsummer Giữa mùa hè; thời điểm cao điểm của mùa hè.
Noun clothes Quần áo; trang phục nói chung (luôn ở dạng số nhiều).
Noun clothing Quần áo; trang phục (mang nghĩa khái quát hơn 'clothes', thường không đếm được).
Verb clothe Mặc quần áo cho ai đó; cung cấp quần áo.

Synonyms

Antonyms

winter clothes (quần áo mùa đông)

Related Words

Subject Area

Thời trang

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sem- (source of 'summer'), *kel- (source of 'clothes')
Proto-Germanic
*sumaraz ('summer'), *klaithaz ('clothes')
Old English
sumor ('summer'), clāþas ('clothes', plural of 'clāþ')
Modern English
summer clothes (compound noun)

Nguồn Gốc Của 'Summer' và 'Clothes'

Từ 'summer' trong tiếng Anh có nguồn gốc từ từ 'sumor' trong tiếng Anh cổ, liên quan đến mùa 'giữa năm' hoặc 'nửa năm' ấm áp. Còn từ 'clothes' bắt nguồn từ 'clāþas' (số nhiều của 'clāþ' có nghĩa là 'vải, quần áo') trong tiếng Anh cổ, ám chỉ những thứ dùng để che thân. Khi kết hợp lại, 'summer clothes' đơn giản là loại quần áo nhẹ nhàng, thoáng mát dùng để mặc vào mùa hè.

Ý Nghĩa Thực Tiễn Của Trang Phục Mùa Hè

'Summer clothes' ra đời từ nhu cầu thiết yếu của con người trong việc thích nghi với thời tiết nóng bức. Trong suốt lịch sử, các nền văn hóa đã phát triển nhiều loại vải và kiểu dáng khác nhau để giữ cho cơ thể mát mẻ, từ vải lanh của người Ai Cập cổ đại đến áo sơ mi cotton và quần short của thời hiện đại. Thuật ngữ này phản ánh chức năng chính của trang phục trong mùa hè.

Usage Note

Cụm từ này đề cập đến các loại quần áo thường được làm từ chất liệu nhẹ, thoáng mát, thiết kế thoải mái để mặc trong thời tiết nóng của mùa hè. Ví dụ: áo phông, quần short, váy ngắn, đồ bơi.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + summer clothes
  • light light summer clothes
    (quần áo mùa hè mỏng nhẹ)
  • casual casual summer clothes
    (quần áo mùa hè đời thường/thoải mái)
  • comfortable comfortable summer clothes
    (quần áo mùa hè thoải mái)
  • thin thin summer clothes
    (quần áo mùa hè mỏng)
  • cool cool summer clothes
    (quần áo mùa hè mát mẻ)
Verb + summer clothes
  • wear wear summer clothes
    (mặc quần áo mùa hè)
  • pack pack summer clothes
    (đóng gói/xếp quần áo mùa hè (để đi du lịch))
  • buy buy summer clothes
    (mua quần áo mùa hè)
  • choose choose summer clothes
    (chọn quần áo mùa hè)
  • put on put on summer clothes
    (mặc/khoác quần áo mùa hè)
Prepositional Phrase with summer clothes
  • for clothes for summer
    (quần áo cho mùa hè)
  • in dress in summer clothes
    (mặc trang phục mùa hè)

Idioms

  • pack your summer clothes

    Đóng gói quần áo mùa hè (cho chuyến đi).

    "Don't forget to pack your summer clothes for the beach vacation."

    (Đừng quên đóng gói quần áo mùa hè cho kỳ nghỉ ở bãi biển nhé.)

  • put away summer clothes

    Cất quần áo mùa hè đi (khi mùa hè kết thúc).

    "It's getting colder, so it's time to put away summer clothes and bring out the sweaters."

    (Trời đang lạnh dần, đã đến lúc cất quần áo mùa hè và mang áo len ra rồi.)

  • change into summer clothes

    Thay quần áo mùa hè.

    "As soon as we arrived at the resort, I changed into my summer clothes to feel more comfortable."

    (Ngay khi chúng tôi đến khu nghỉ dưỡng, tôi đã thay quần áo mùa hè để cảm thấy thoải mái hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

summer clothes

Danh từ
Lật mặt

Quần áo thích hợp để mặc vào mùa hè.

"I need to buy some summer clothes for my vacation."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "summer clothes".

Thời Trang Mùa Hè và Kỳ Nghỉ

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, 'summer clothes' không chỉ đơn thuần là trang phục mà còn gắn liền với tinh thần của kỳ nghỉ hè, các hoạt động ngoài trời, và du lịch biển. Các bộ sưu tập thời trang mùa hè thường có màu sắc tươi sáng, họa tiết nhiệt đới và chất liệu thoáng mát như cotton, linen, lụa, thể hiện sự thư thái và vui vẻ.

Chuyển Mùa và Sắp Xếp Tủ Quần Áo

Việc cất đi 'winter clothes' (quần áo mùa đông) và mang ra 'summer clothes' (quần áo mùa hè) (hoặc ngược lại) là một nghi thức phổ biến khi các mùa thay đổi ở những vùng có khí hậu ôn đới. Đây là một dấu hiệu cho thấy sự chuyển mình của thời tiết và thường đi kèm với việc dọn dẹp, sắp xếp lại tủ quần áo để chuẩn bị cho mùa mới.