summer clothes
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Summer clothes'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Quần áo thích hợp để mặc vào mùa hè.
Ví dụ Thực tế với 'Summer clothes'
-
"I need to buy some summer clothes for my vacation."
"Tôi cần mua một vài bộ quần áo mùa hè cho kỳ nghỉ của mình."
-
"She packed her summer clothes in a suitcase."
"Cô ấy đóng gói quần áo mùa hè vào vali."
-
"Many stores have sales on summer clothes at the end of the season."
"Nhiều cửa hàng giảm giá quần áo mùa hè vào cuối mùa."
Từ loại & Từ liên quan của 'Summer clothes'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: clothes
- Adjective: summer
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Summer clothes'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Cụm từ này đề cập đến các loại quần áo thường được làm từ chất liệu nhẹ, thoáng mát, thiết kế thoải mái để mặc trong thời tiết nóng của mùa hè. Ví dụ: áo phông, quần short, váy ngắn, đồ bơi.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Summer clothes'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.