(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ summer wear
A2

summer wear

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

quần áo mùa hè trang phục mùa hè
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Summer wear'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Quần áo được thiết kế để mặc trong thời tiết ấm áp.

Definition (English Meaning)

Clothing designed to be worn in warm weather.

Ví dụ Thực tế với 'Summer wear'

  • "The store is having a sale on summer wear."

    "Cửa hàng đang có đợt giảm giá quần áo mùa hè."

  • "She packed her suitcase with summer wear for her vacation."

    "Cô ấy đóng vali với quần áo mùa hè cho kỳ nghỉ của mình."

  • "The new summer wear collection features bright colors and lightweight fabrics."

    "Bộ sưu tập quần áo mùa hè mới có màu sắc tươi sáng và chất liệu vải nhẹ."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Summer wear'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: summer wear
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Thời trang

Ghi chú Cách dùng 'Summer wear'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

“Summer wear” thường đề cập đến các loại quần áo mỏng, nhẹ, thoáng mát và thoải mái khi mặc trong mùa hè. Nó bao gồm nhiều loại trang phục như áo phông, quần short, váy, đồ bơi, sandals, mũ và kính râm. Khác với “summer clothes” là một thuật ngữ chung hơn, “summer wear” có thể ám chỉ các bộ sưu tập thời trang hoặc phong cách cụ thể dành cho mùa hè.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Summer wear'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)