sun umbrella
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An umbrella specifically designed to provide shade from the sun.
Vietnamese Meaning
Một loại ô được thiết kế đặc biệt để che nắng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She carried a sun umbrella to protect her skin from the strong sun."
"Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng gay gắt."
-
"Many people in Asia use sun umbrellas to avoid tanning."
"Nhiều người ở châu Á sử dụng ô che nắng để tránh bị rám nắng."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sun | Mặt trời, ánh nắng |
| Adjective | sunny | Có nắng, chan hòa ánh nắng |
| Verb | sunbathe | Tắm nắng |
| Noun | sunlight | Ánh sáng mặt trời |
| Noun | sunscreen | Kem chống nắng |
| Noun | umbrella | Ô, dù (có thể dùng để che mưa hoặc nắng) |
| Noun | parasol | Ô che nắng (thường nhỏ hơn, nhẹ hơn, và thường dùng cho phụ nữ) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Sun umbrella (ô che nắng) thường được làm từ vật liệu chống tia UV để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Khác với *rain umbrella* (ô che mưa) có khả năng chống thấm nước, *sun umbrella* tập trung vào khả năng cản tia UV và giảm nhiệt.
Collocations (Từ đi kèm)
-
open open a sun umbrella (mở ô che nắng)
-
close close a sun umbrella (đóng ô che nắng)
-
put up put up a sun umbrella (dựng/dựng lên ô che nắng)
-
carry carry a sun umbrella (mang ô che nắng)
-
sit under sit under a sun umbrella (ngồi dưới ô che nắng)
-
large a large sun umbrella (một chiếc ô che nắng lớn)
-
small a small sun umbrella (một chiếc ô che nắng nhỏ)
-
colorful a colorful sun umbrella (một chiếc ô che nắng nhiều màu sắc)
-
sturdy a sturdy sun umbrella (một chiếc ô che nắng chắc chắn)
-
beach beach sun umbrella (ô che nắng bãi biển)
-
garden garden sun umbrella (ô che nắng sân vườn)
-
patio patio sun umbrella (ô che nắng hiên nhà/sân thượng)
Idioms
-
put up a sun umbrella
Dựng ô che nắng (để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời)
"It's getting very hot, so let's put up a sun umbrella before we sit down."
(Trời đang rất nóng, vậy nên chúng ta hãy dựng ô che nắng lên trước khi ngồi xuống.)
-
sit under a sun umbrella
Ngồi dưới ô che nắng (để tránh nóng và tia UV)
"They spent the entire afternoon relaxing and sitting under a sun umbrella by the pool."
(Họ đã dành cả buổi chiều thư giãn và ngồi dưới ô che nắng bên hồ bơi.)
-
provide a sun umbrella
Cung cấp/trang bị ô che nắng (cho ai đó hoặc một khu vực nào đó)
"Many resorts provide a sun umbrella for each lounge chair on the beach."
(Nhiều khu nghỉ dưỡng trang bị ô che nắng cho mỗi ghế nằm trên bãi biển.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sun umbrella
danh từMột loại ô được thiết kế đặc biệt để che nắng.
"She carried a sun umbrella to protect her skin from the strong sun."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She always carries a sun umbrella to protect her skin from the sun. |
Cô ấy luôn mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời. |
| Phủ định | He doesn't need a sun umbrella because he enjoys being in the sun. |
Anh ấy không cần ô che nắng vì anh ấy thích ở dưới ánh mặt trời. |
| Nghi vấn | Did you remember to bring your sun umbrella to the beach? |
Bạn có nhớ mang ô che nắng đến bãi biển không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If she had known it would rain so heavily, she would have brought her sun umbrella. |
Nếu cô ấy biết trời sẽ mưa lớn như vậy, cô ấy đã mang theo ô che nắng của mình. |
| Phủ định | If I hadn't forgotten my sun umbrella, I wouldn't have gotten sunburned at the beach. |
Nếu tôi không quên chiếc ô che nắng, tôi đã không bị cháy nắng ở bãi biển. |
| Nghi vấn | Would he have needed a sun umbrella if he had applied sunscreen beforehand? |
Liệu anh ấy có cần ô che nắng nếu anh ấy đã bôi kem chống nắng trước đó không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun umbrella".
