(Top Banner Ad)
sun umbrella
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

sun umbrella

UK: /ˈsʌn ʌmˈbrelə/ • US: /ˈsʌn ʌmˈbrelə/

Nghĩa tiếng Việt

ô che nắng dù che nắng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An umbrella specifically designed to provide shade from the sun.

Vietnamese Meaning

Một loại ô được thiết kế đặc biệt để che nắng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She carried a sun umbrella to protect her skin from the strong sun."

    "Cô ấy mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ da khỏi ánh nắng gay gắt."

  • "Many people in Asia use sun umbrellas to avoid tanning."

    "Nhiều người ở châu Á sử dụng ô che nắng để tránh bị rám nắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sun Mặt trời, ánh nắng
Adjective sunny Có nắng, chan hòa ánh nắng
Verb sunbathe Tắm nắng
Noun sunlight Ánh sáng mặt trời
Noun sunscreen Kem chống nắng
Noun umbrella Ô, dù (có thể dùng để che mưa hoặc nắng)
Noun parasol Ô che nắng (thường nhỏ hơn, nhẹ hơn, và thường dùng cho phụ nữ)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
sunne
Latin
umbra
Italian
ombrello
English
sun
English
umbrella
English
sun umbrella

Nguồn gốc 'Sun'

Từ 'sun' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'sunne', vốn bắt nguồn sâu xa từ các ngôn ngữ Germanic cổ. Nó luôn gắn liền với ánh sáng, sự sống và năng lượng.

Nguồn gốc 'Umbrella'

Từ 'umbrella' có hành trình thú vị. Nó xuất phát từ tiếng Latin 'umbra' (có nghĩa là 'bóng râm'). Sau đó, từ này được người Ý biến đổi thành 'ombrello' (nghĩa là 'cái bóng nhỏ'). Ban đầu, 'umbrella' được dùng chủ yếu để che nắng chứ không phải che mưa.

Sự kết hợp rõ ràng

'Sun umbrella' là một từ ghép hiện đại trong tiếng Anh, được tạo ra bằng cách kết hợp trực tiếp hai từ 'sun' (mặt trời) và 'umbrella' (ô, dù). Sự kết hợp này nhấn mạnh rõ ràng chức năng chính của vật dụng là che chắn khỏi ánh nắng mặt trời.

Usage Note

Sun umbrella (ô che nắng) thường được làm từ vật liệu chống tia UV để bảo vệ da khỏi tác hại của ánh nắng mặt trời. Khác với *rain umbrella* (ô che mưa) có khả năng chống thấm nước, *sun umbrella* tập trung vào khả năng cản tia UV và giảm nhiệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + sun umbrella
  • open open a sun umbrella
    (mở ô che nắng)
  • close close a sun umbrella
    (đóng ô che nắng)
  • put up put up a sun umbrella
    (dựng/dựng lên ô che nắng)
  • carry carry a sun umbrella
    (mang ô che nắng)
  • sit under sit under a sun umbrella
    (ngồi dưới ô che nắng)
Adjective + sun umbrella
  • large a large sun umbrella
    (một chiếc ô che nắng lớn)
  • small a small sun umbrella
    (một chiếc ô che nắng nhỏ)
  • colorful a colorful sun umbrella
    (một chiếc ô che nắng nhiều màu sắc)
  • sturdy a sturdy sun umbrella
    (một chiếc ô che nắng chắc chắn)
Noun modifier + sun umbrella
  • beach beach sun umbrella
    (ô che nắng bãi biển)
  • garden garden sun umbrella
    (ô che nắng sân vườn)
  • patio patio sun umbrella
    (ô che nắng hiên nhà/sân thượng)

Idioms

  • put up a sun umbrella

    Dựng ô che nắng (để bảo vệ khỏi ánh nắng mặt trời)

    "It's getting very hot, so let's put up a sun umbrella before we sit down."

    (Trời đang rất nóng, vậy nên chúng ta hãy dựng ô che nắng lên trước khi ngồi xuống.)

  • sit under a sun umbrella

    Ngồi dưới ô che nắng (để tránh nóng và tia UV)

    "They spent the entire afternoon relaxing and sitting under a sun umbrella by the pool."

    (Họ đã dành cả buổi chiều thư giãn và ngồi dưới ô che nắng bên hồ bơi.)

  • provide a sun umbrella

    Cung cấp/trang bị ô che nắng (cho ai đó hoặc một khu vực nào đó)

    "Many resorts provide a sun umbrella for each lounge chair on the beach."

    (Nhiều khu nghỉ dưỡng trang bị ô che nắng cho mỗi ghế nằm trên bãi biển.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sun umbrella

danh từ
Lật mặt

Một loại ô được thiết kế đặc biệt để che nắng.

"She carried a sun umbrella to protect her skin from the strong sun."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She always carries a sun umbrella to protect her skin from the sun.
Cô ấy luôn mang theo một chiếc ô che nắng để bảo vệ làn da khỏi ánh nắng mặt trời.
Phủ định
He doesn't need a sun umbrella because he enjoys being in the sun.
Anh ấy không cần ô che nắng vì anh ấy thích ở dưới ánh mặt trời.
Nghi vấn
Did you remember to bring your sun umbrella to the beach?
Bạn có nhớ mang ô che nắng đến bãi biển không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had known it would rain so heavily, she would have brought her sun umbrella.
Nếu cô ấy biết trời sẽ mưa lớn như vậy, cô ấy đã mang theo ô che nắng của mình.
Phủ định
If I hadn't forgotten my sun umbrella, I wouldn't have gotten sunburned at the beach.
Nếu tôi không quên chiếc ô che nắng, tôi đã không bị cháy nắng ở bãi biển.
Nghi vấn
Would he have needed a sun umbrella if he had applied sunscreen beforehand?
Liệu anh ấy có cần ô che nắng nếu anh ấy đã bôi kem chống nắng trước đó không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sun umbrella".

Biểu tượng của kỳ nghỉ và sự thư giãn

Ô che nắng là hình ảnh quen thuộc gắn liền với những bãi biển đầy nắng, hồ bơi, và các quán cà phê ngoài trời. Nó tượng trưng cho mùa hè, sự thư giãn, và những kỳ nghỉ bình yên, nơi mọi người có thể tận hưởng không gian thoáng đãng mà vẫn được bảo vệ khỏi ánh nắng gay gắt.

Chức năng bảo vệ và phong cách

Ngoài việc tạo bóng râm, ô che nắng đóng vai trò quan trọng trong việc bảo vệ da khỏi tác hại của tia cực tím (UV). Trong lịch sử, một số loại ô che nắng nhỏ và tinh xảo hơn, được gọi là 'parasol', còn được coi là biểu tượng của sự sang trọng, địa vị xã hội và phong cách ở các nước phương Tây, đặc biệt là với phụ nữ muốn giữ làn da trắng mịn.