sunflower seeds (in shell)
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Hạt hướng dương còn nguyên vỏ, thường được ăn như một món ăn nhẹ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I enjoy cracking sunflower seeds in shell while watching baseball."
"Tôi thích tách hạt hướng dương còn vỏ khi xem bóng chày."
-
"Do you prefer sunflower seeds in shell or already shelled?"
"Bạn thích ăn hạt hướng dương còn vỏ hay đã tách vỏ hơn?"
-
"These sunflower seeds in shell are quite salty."
"Hạt hướng dương còn vỏ này khá mặn."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | sunflower | Hoa hướng dương |
| Noun | sunflower oil | Dầu hướng dương |
| Noun | seed | Hạt giống, mầm mống; tinh dịch |
| Verb | seed | Gieo hạt, trồng hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả) |
| Noun | seeding | Sự gieo hạt; cây con non; hạt giống đã gieo |
| Noun | seedling | Cây con, cây giống |
| Adjective | seeded | Có hạt (ví dụ: seeded bread); được gieo hạt |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này chỉ rõ rằng hạt hướng dương vẫn còn lớp vỏ bên ngoài. Nó khác với 'sunflower kernels' hoặc 'sunflower seeds' nói chung, vì những từ này có thể chỉ hạt đã tách vỏ.
Prepositions
Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'bên trong' vỏ. Ví dụ, 'sunflower seeds in shell' có nghĩa là hạt hướng dương nằm bên trong lớp vỏ của chúng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roasted roasted sunflower seeds (in shell) (hạt hướng dương rang (còn vỏ))
-
salted salted sunflower seeds (in shell) (hạt hướng dương mặn (còn vỏ))
-
fresh fresh sunflower seeds (in shell) (hạt hướng dương tươi (còn vỏ))
-
crunchy crunchy sunflower seeds (in shell) (hạt hướng dương giòn (còn vỏ))
-
eat eat sunflower seeds (in shell) (ăn hạt hướng dương (còn vỏ))
-
snack on snack on sunflower seeds (in shell) (ăn vặt hạt hướng dương (còn vỏ))
-
crack crack sunflower seeds (in shell) (tách vỏ hạt hướng dương)
-
munch on munch on sunflower seeds (in shell) (nhấm nháp hạt hướng dương (còn vỏ))
-
spit out spit out the sunflower seed shells (nhả vỏ hạt hướng dương)
-
a bag of a bag of sunflower seeds (in shell) (một túi hạt hướng dương (còn vỏ))
-
a handful of a handful of sunflower seeds (in shell) (một nắm hạt hướng dương (còn vỏ))
-
a bowl of a bowl of sunflower seeds (in shell) (một bát hạt hướng dương (còn vỏ))
Idioms
-
to crack sunflower seeds
tách vỏ hạt hướng dương (thường bằng răng để ăn)
"He spent the whole game cracking sunflower seeds and watching the field."
(Anh ấy đã dành cả trận đấu để tách vỏ hạt hướng dương và xem sân cỏ.)
-
to munch on sunflower seeds
nhấm nháp hạt hướng dương (thường chậm rãi, thưởng thức)
"They sat by the campfire, munching on sunflower seeds and telling stories."
(Họ ngồi cạnh đống lửa trại, nhấm nháp hạt hướng dương và kể chuyện.)
-
to spit out the shells
nhả vỏ (hạt hướng dương) ra sau khi ăn phần hạt bên trong
"Please don't spit out the shells on the floor."
(Xin đừng nhả vỏ ra sàn nhà.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
sunflower seeds (in shell)
Danh từHạt hướng dương còn nguyên vỏ, thường được ăn như một món ăn nhẹ.
"I enjoy cracking sunflower seeds in shell while watching baseball."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seeds (in shell)".
