(Top Banner Ad)
sunflower seeds (in shell)
A2
Danh từ A2 Ẩm thực/Nông nghiệp

sunflower seeds (in shell)

UK: /ˈsʌnflaʊər siːdz/ • US: /ˈsʌnflaʊər siːdz/

Nghĩa tiếng Việt

Hạt hướng dương còn vỏ Hạt dướng dương chưa tách vỏ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Sunflower seeds within their outer hulls or shells, typically eaten as a snack.

Vietnamese Meaning

Hạt hướng dương còn nguyên vỏ, thường được ăn như một món ăn nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I enjoy cracking sunflower seeds in shell while watching baseball."

    "Tôi thích tách hạt hướng dương còn vỏ khi xem bóng chày."

  • "Do you prefer sunflower seeds in shell or already shelled?"

    "Bạn thích ăn hạt hướng dương còn vỏ hay đã tách vỏ hơn?"

  • "These sunflower seeds in shell are quite salty."

    "Hạt hướng dương còn vỏ này khá mặn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sunflower Hoa hướng dương
Noun sunflower oil Dầu hướng dương
Noun seed Hạt giống, mầm mống; tinh dịch
Verb seed Gieo hạt, trồng hạt; loại bỏ hạt (khỏi quả)
Noun seeding Sự gieo hạt; cây con non; hạt giống đã gieo
Noun seedling Cây con, cây giống
Adjective seeded Có hạt (ví dụ: seeded bread); được gieo hạt

Synonyms

sunflower kernels (implied) (Hạt hướng dương (ngụ ý đã tách vỏ))

Related Words

sunflower (Hoa hướng dương)shell (Vỏ)kernel (Hạt (đã tách vỏ))hulled sunflower seeds (Hạt hướng dương đã tách vỏ)

Subject Area

Ẩm thực/Nông nghiệp

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sóh₂wl̥
Proto-Germanic
*sunnō
Old English
sunne
English
sun
PIE
*bʰléh₃s
Latin
flōrem
Old French
flour
English
flower
English
sunflower
PIE
*seh₁-t-
Proto-Germanic
*sēdiz
Old English
sǣd
English
seed
English
sunflower seeds (in shell)

Nguồn gốc của 'sunflower seeds'

Cụm từ 'sunflower seeds' là sự kết hợp của 'sunflower' (hoa hướng dương) và 'seeds' (hạt). 'Sunflower' được đặt tên theo đặc tính của loài hoa này là quay mặt về phía mặt trời ('sun'). 'Seeds' là phần hạt của cây hoa hướng dương, được dùng để ăn. Cụm 'in shell' đơn giản là mô tả trạng thái hạt còn nguyên vỏ, chưa được bóc, nhấn mạnh cách thức tiêu thụ.

Usage Note

Cụm từ này chỉ rõ rằng hạt hướng dương vẫn còn lớp vỏ bên ngoài. Nó khác với 'sunflower kernels' hoặc 'sunflower seeds' nói chung, vì những từ này có thể chỉ hạt đã tách vỏ.

Prepositions

in

Giới từ 'in' được sử dụng để chỉ trạng thái 'bên trong' vỏ. Ví dụ, 'sunflower seeds in shell' có nghĩa là hạt hướng dương nằm bên trong lớp vỏ của chúng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sunflower seeds (in shell)
  • roasted roasted sunflower seeds (in shell)
    (hạt hướng dương rang (còn vỏ))
  • salted salted sunflower seeds (in shell)
    (hạt hướng dương mặn (còn vỏ))
  • fresh fresh sunflower seeds (in shell)
    (hạt hướng dương tươi (còn vỏ))
  • crunchy crunchy sunflower seeds (in shell)
    (hạt hướng dương giòn (còn vỏ))
Verb + sunflower seeds (in shell)
  • eat eat sunflower seeds (in shell)
    (ăn hạt hướng dương (còn vỏ))
  • snack on snack on sunflower seeds (in shell)
    (ăn vặt hạt hướng dương (còn vỏ))
  • crack crack sunflower seeds (in shell)
    (tách vỏ hạt hướng dương)
  • munch on munch on sunflower seeds (in shell)
    (nhấm nháp hạt hướng dương (còn vỏ))
  • spit out spit out the sunflower seed shells
    (nhả vỏ hạt hướng dương)
Quantifier/Noun + sunflower seeds (in shell)
  • a bag of a bag of sunflower seeds (in shell)
    (một túi hạt hướng dương (còn vỏ))
  • a handful of a handful of sunflower seeds (in shell)
    (một nắm hạt hướng dương (còn vỏ))
  • a bowl of a bowl of sunflower seeds (in shell)
    (một bát hạt hướng dương (còn vỏ))

Idioms

  • to crack sunflower seeds

    tách vỏ hạt hướng dương (thường bằng răng để ăn)

    "He spent the whole game cracking sunflower seeds and watching the field."

    (Anh ấy đã dành cả trận đấu để tách vỏ hạt hướng dương và xem sân cỏ.)

  • to munch on sunflower seeds

    nhấm nháp hạt hướng dương (thường chậm rãi, thưởng thức)

    "They sat by the campfire, munching on sunflower seeds and telling stories."

    (Họ ngồi cạnh đống lửa trại, nhấm nháp hạt hướng dương và kể chuyện.)

  • to spit out the shells

    nhả vỏ (hạt hướng dương) ra sau khi ăn phần hạt bên trong

    "Please don't spit out the shells on the floor."

    (Xin đừng nhả vỏ ra sàn nhà.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sunflower seeds (in shell)

Danh từ
Lật mặt

Hạt hướng dương còn nguyên vỏ, thường được ăn như một món ăn nhẹ.

"I enjoy cracking sunflower seeds in shell while watching baseball."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sunflower seeds (in shell)".

Món ăn vặt phổ biến trong bóng chày

Ở Hoa Kỳ, hạt hướng dương là món ăn vặt cực kỳ phổ biến trong các trận đấu bóng chày. Các cầu thủ thường ăn chúng trong khu vực kỹ thuật (dugout) để giữ bình tĩnh và giết thời gian, trong khi người hâm mộ cũng thường nhấm nháp hạt hướng dương trên khán đài. Chúng đã trở thành một phần không thể thiếu của văn hóa bóng chày, đặc biệt là với hình ảnh các vỏ hạt vương vãi.

Món ăn vặt trong các buổi gặp mặt xã giao và khi chờ đợi

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây (và cả Đông Âu, Trung Đông), hạt hướng dương là món ăn vặt được ưa chuộng trong các buổi gặp gỡ bạn bè thân mật, trò chuyện hoặc khi chờ đợi. Hành động tách vỏ và ăn hạt có thể mang tính thư giãn, giải trí và thường đi kèm với những cuộc trò chuyện thoải mái, giúp mọi người tương tác và gắn kết hơn.