superabundant
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
existing in very large amounts
Vietnamese Meaning
tồn tại với số lượng rất lớn, dư thừa, quá dồi dào
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The region is superabundant in natural resources."
"Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng dồi dào."
-
"The forest was superabundant with wildlife."
"Khu rừng có vô số động vật hoang dã."
-
"Her garden is superabundant with flowers."
"Khu vườn của cô ấy có rất nhiều hoa."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | superabundance | sự siêu dồi dào, sự quá nhiều, sự thừa thãi |
| Adjective | abundant | dồi dào, phong phú, nhiều |
| Noun | abundance | sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc |
| Adverb | abundantly | một cách dồi dào, phong phú |
| Adverb | superabundantly | một cách siêu dồi dào, quá mức cần thiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'superabundant' mang ý nghĩa về một lượng lớn hơn mức cần thiết, thậm chí đến mức dư thừa. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ tự nhiên (tài nguyên, động thực vật) hoặc những phẩm chất, khả năng. Khác với 'abundant' chỉ đơn thuần là 'dồi dào', 'superabundant' nhấn mạnh mức độ 'quá dồi dào', vượt mức bình thường. Nó trang trọng hơn 'excessive' (quá mức) và không mang nghĩa tiêu cực như 'surplus' (thặng dư, có thể ám chỉ sự không cần thiết).
Prepositions
Khi sử dụng 'in', 'superabundant' thường đi trước danh từ để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'superabundant in resources' (dồi dào tài nguyên).
Collocations (Từ đi kèm)
-
resources superabundant resources (nguồn tài nguyên siêu dồi dào/thừa thãi)
-
supply a superabundant supply of food (nguồn cung cấp lương thực siêu dồi dào)
-
growth superabundant growth (sự phát triển quá mức/siêu dồi dào)
-
harvest a superabundant harvest (một vụ mùa bội thu (quá mức))
-
be to be superabundant (có số lượng quá nhiều/siêu dồi dào)
-
become to become superabundant (trở nên siêu dồi dào/quá mức)
Idioms
-
a superabundant supply (of something)
một nguồn cung cấp (của cái gì đó) quá dồi dào/thừa thãi
"The region has a superabundant supply of fresh water."
(Khu vực này có nguồn cung cấp nước ngọt siêu dồi dào.)
-
(in) superabundant measure
với số lượng/mức độ quá nhiều, thừa thãi
"Blessings were granted in superabundant measure."
(Những phước lành được ban tặng với số lượng thừa thãi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
superabundant
adjectivetồn tại với số lượng rất lớn, dư thừa, quá dồi dào
"The region is superabundant in natural resources."
Grammar Rules
Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The harvest this year will be superabundant, filling all the granaries. |
Vụ mùa năm nay sẽ rất bội thu, lấp đầy tất cả các kho thóc. |
| Phủ định | Resources in the future will not be superabundant if we continue to waste them. |
Tài nguyên trong tương lai sẽ không còn dồi dào nếu chúng ta tiếp tục lãng phí chúng. |
| Nghi vấn | Will the supply of clean water be superabundant in the coming decades? |
Liệu nguồn cung cấp nước sạch có dồi dào trong những thập kỷ tới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superabundant".
