(Top Banner Ad)
superabundant
C1
adjective C1 Tổng quát

superabundant

UK: /ˌsuːpər.əˈbʌn.dənt/ • US: /ˌsuːpər.əˈbʌn.dənt/

Nghĩa tiếng Việt

vô cùng dồi dào dư thừa quá phong phú thừa thãi
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

existing in very large amounts

Vietnamese Meaning

tồn tại với số lượng rất lớn, dư thừa, quá dồi dào

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The region is superabundant in natural resources."

    "Khu vực này có nguồn tài nguyên thiên nhiên vô cùng dồi dào."

  • "The forest was superabundant with wildlife."

    "Khu rừng có vô số động vật hoang dã."

  • "Her garden is superabundant with flowers."

    "Khu vườn của cô ấy có rất nhiều hoa."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun superabundance sự siêu dồi dào, sự quá nhiều, sự thừa thãi
Adjective abundant dồi dào, phong phú, nhiều
Noun abundance sự dồi dào, sự phong phú, sự sung túc
Adverb abundantly một cách dồi dào, phong phú
Adverb superabundantly một cách siêu dồi dào, quá mức cần thiết

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
super
Latin
abundans
English
superabundant

Nguồn gốc 'siêu dồi dào'

Từ 'superabundant' được hình thành từ hai yếu tố gốc Latin mạnh mẽ. Tiền tố 'super-' có nghĩa là 'trên, vượt quá' hoặc 'hơn mức bình thường'. Phần còn lại của từ, 'abundant', đến từ 'abundans' trong tiếng Latin, có nghĩa là 'dồi dào, tràn đầy'. Khi kết hợp lại, chúng tạo nên một từ mô tả một lượng gì đó không chỉ nhiều mà còn vượt xa mức cần thiết, thậm chí là thừa thãi.

Usage Note

Từ 'superabundant' mang ý nghĩa về một lượng lớn hơn mức cần thiết, thậm chí đến mức dư thừa. Nó thường được dùng để miêu tả những thứ tự nhiên (tài nguyên, động thực vật) hoặc những phẩm chất, khả năng. Khác với 'abundant' chỉ đơn thuần là 'dồi dào', 'superabundant' nhấn mạnh mức độ 'quá dồi dào', vượt mức bình thường. Nó trang trọng hơn 'excessive' (quá mức) và không mang nghĩa tiêu cực như 'surplus' (thặng dư, có thể ám chỉ sự không cần thiết).

Prepositions

in

Khi sử dụng 'in', 'superabundant' thường đi trước danh từ để chỉ sự dư thừa trong một lĩnh vực hoặc đối tượng nào đó. Ví dụ: 'superabundant in resources' (dồi dào tài nguyên).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Noun
  • resources superabundant resources
    (nguồn tài nguyên siêu dồi dào/thừa thãi)
  • supply a superabundant supply of food
    (nguồn cung cấp lương thực siêu dồi dào)
  • growth superabundant growth
    (sự phát triển quá mức/siêu dồi dào)
  • harvest a superabundant harvest
    (một vụ mùa bội thu (quá mức))
Verb + Adjective/Adverbial
  • be to be superabundant
    (có số lượng quá nhiều/siêu dồi dào)
  • become to become superabundant
    (trở nên siêu dồi dào/quá mức)

Idioms

  • a superabundant supply (of something)

    một nguồn cung cấp (của cái gì đó) quá dồi dào/thừa thãi

    "The region has a superabundant supply of fresh water."

    (Khu vực này có nguồn cung cấp nước ngọt siêu dồi dào.)

  • (in) superabundant measure

    với số lượng/mức độ quá nhiều, thừa thãi

    "Blessings were granted in superabundant measure."

    (Những phước lành được ban tặng với số lượng thừa thãi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superabundant

adjective
Lật mặt

tồn tại với số lượng rất lớn, dư thừa, quá dồi dào

"The region is superabundant in natural resources."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Simple Future Tense (Thì Tương lai Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The harvest this year will be superabundant, filling all the granaries.
Vụ mùa năm nay sẽ rất bội thu, lấp đầy tất cả các kho thóc.
Phủ định
Resources in the future will not be superabundant if we continue to waste them.
Tài nguyên trong tương lai sẽ không còn dồi dào nếu chúng ta tiếp tục lãng phí chúng.
Nghi vấn
Will the supply of clean water be superabundant in the coming decades?
Liệu nguồn cung cấp nước sạch có dồi dào trong những thập kỷ tới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superabundant".

Sự phong phú và vấn đề lãng phí

Trong nhiều xã hội hiện đại, đặc biệt ở các nước phát triển, khái niệm 'superabundant' (siêu dồi dào) gắn liền với sự phong phú về hàng hóa và lương thực. Tuy nhiên, sự dồi dào quá mức này cũng thường đi kèm với các vấn đề xã hội và môi trường như lãng phí thực phẩm, tiêu thụ quá mức và tác động tiêu cực đến môi trường, đặt ra câu hỏi về tính bền vững và đạo đức tiêu dùng.

Cornucopia: Biểu tượng của sự dồi dào vô tận

Mặc dù không sử dụng trực tiếp từ 'superabundant', biểu tượng Cornucopia (sừng dê thần chứa đựng trái cây và hoa quả) từ thần thoại Hy Lạp và La Mã là một hình ảnh mạnh mẽ đại diện cho sự dồi dào không giới hạn, phú quý và thịnh vượng. Nó tượng trưng cho một nguồn cung cấp vật chất 'siêu dồi dào' mà không bao giờ cạn kiệt, phản ánh ước mơ và khát vọng về một cuộc sống sung túc.