(Top Banner Ad)
world superbike championship (wsbk)
B2
Danh từ B2 Thể thao (Đua xe)

world superbike championship (wsbk)

Nghĩa tiếng Việt

Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới Giải WSBK
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An international motorcycle road racing series for modified production motorcycles, typically 1000cc.

Vietnamese Meaning

Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới, một giải đua quốc tế dành cho các loại xe mô tô sản xuất hàng loạt đã được sửa đổi, thường là loại 1000cc.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Jonathan Rea has won the World Superbike Championship multiple times."

    "Jonathan Rea đã nhiều lần vô địch Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới."

  • "The World Superbike Championship is known for its exciting races."

    "Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới nổi tiếng với những cuộc đua hấp dẫn."

  • "Many manufacturers participate in the World Superbike Championship."

    "Nhiều nhà sản xuất tham gia Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun champion nhà vô địch, quán quân
Noun championship chức vô địch, giải vô địch
Noun world thế giới, toàn cầu
Adj, Adv worldwide khắp thế giới, toàn cầu
Adj, Prefix super siêu, cực kỳ
Noun superbike siêu mô tô (loại xe đua đặc biệt)
Noun (informal) bike xe máy, xe đạp
Noun biker người đi xe mô tô

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể thao (Đua xe)

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
woruld
Latin
super
Greek
kyklos (via 'bicycle')
Old French
campion (via 'champion')

Nguồn gốc tên gọi

World Superbike Championship (WSBK) là một cụm danh từ riêng hiện đại, được ghép từ ba từ tiếng Anh có nghĩa rõ ràng: 'World' (thế giới) ám chỉ quy mô toàn cầu của giải đấu; 'Superbike' (siêu mô tô) chỉ loại xe mô tô phân khối lớn, hiệu suất cao được sử dụng trong cuộc đua; và 'Championship' (giải vô địch) thể hiện tính chất cạnh tranh để tìm ra nhà vô địch. Giải đấu này được thành lập vào năm 1988, mang đến một sân chơi tốc độ cao dành cho những chiếc mô tô sản xuất hàng loạt nhưng được cải tiến đặc biệt.

Usage Note

WSBK is a shortened form of World Superbike Championship. The bikes are based on production models available to the public, unlike MotoGP which features purpose-built prototypes. The term 'superbike' refers to a class of motorcycle, and 'championship' denotes the competitive nature of the series.

Prepositions

in of

‘In the World Superbike Championship’ refers to participating or competing in the series. ‘The winner of the World Superbike Championship’ refers to the winner's achievement.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + World Superbike Championship (WSBK)
  • prestigious a prestigious World Superbike Championship
    (một giải vô địch World Superbike danh giá)
  • annual the annual World Superbike Championship
    (giải vô địch World Superbike hàng năm)
  • exciting an exciting World Superbike Championship season
    (một mùa giải World Superbike đầy kịch tính)
Verb + World Superbike Championship (WSBK)
  • win win the World Superbike Championship
    (giành chiến thắng giải vô địch World Superbike)
  • compete in compete in the World Superbike Championship
    (tham gia thi đấu tại giải vô địch World Superbike)
  • follow follow the World Superbike Championship
    (theo dõi giải vô địch World Superbike)
World Superbike Championship (WSBK) + Noun
  • season the World Superbike Championship season
    (mùa giải World Superbike Championship)
  • title the World Superbike Championship title
    (danh hiệu vô địch World Superbike Championship)
  • race a World Superbike Championship race
    (một chặng đua thuộc giải World Superbike Championship)

Idioms

  • to kick off the WSBK season

    khởi động mùa giải WSBK (bắt đầu)

    "The Aragon round traditionally kicks off the WSBK season."

    (Chặng Aragon thường truyền thống là nơi khởi động mùa giải WSBK.)

  • to chase the WSBK title

    theo đuổi danh hiệu vô địch WSBK

    "Many riders dream of chasing the WSBK title throughout their careers."

    (Nhiều tay đua mơ ước theo đuổi danh hiệu vô địch WSBK trong suốt sự nghiệp của họ.)

  • a legend in WSBK history

    một huyền thoại trong lịch sử giải WSBK

    "Carl Fogarty is truly a legend in WSBK history with his four titles."

    (Carl Fogarty thực sự là một huyền thoại trong lịch sử giải WSBK với bốn danh hiệu vô địch của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

world superbike championship (wsbk)

Danh từ
Lật mặt

Giải vô địch đua mô tô siêu hạng thế giới, một giải đua quốc tế dành cho các loại xe mô tô sản xuất hàng loạt đã được sửa đổi, thường là loại 1000cc.

"Jonathan Rea has won the World Superbike Championship multiple times."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "world superbike championship (wsbk)".

Sức hút toàn cầu và công nghệ đỉnh cao

World Superbike Championship (WSBK) là một trong những giải đua mô tô đường trường danh giá nhất thế giới, thu hút hàng triệu người hâm mộ. Giải đấu này không chỉ là sân khấu cho những màn trình diễn tốc độ và kỹ năng lái xe điêu luyện mà còn là nơi các nhà sản xuất xe mô tô hàng đầu thế giới (như Ducati, Kawasaki, Yamaha) trình diễn những công nghệ tiên tiến nhất, sau đó ứng dụng vào các mẫu xe thương mại.

Đam mê, cạnh tranh và tinh thần thể thao

WSBK thể hiện niềm đam mê tốc độ, sự cạnh tranh khốc liệt giữa các tay đua và nhà sản xuất, cùng tinh thần thể thao cao thượng. Điểm đặc biệt của WSBK so với MotoGP là xe đua được phát triển từ các mẫu xe thương mại, tạo sự gần gũi hơn với người hâm mộ yêu xe phân khối lớn. Điều này tạo nên một cộng đồng vững mạnh và những cuộc đối đầu gay cấn, thu hút khán giả toàn cầu và tôn vinh cả chiến thắng cá nhân lẫn nỗ lực của cả đội.