excesses
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Excesses'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Những trường hợp vượt quá giới hạn hợp lý hoặc chấp nhận được; hành vi hoặc sự nuông chiều quá mức hoặc không kiềm chế.
Definition (English Meaning)
Instances of exceeding reasonable or acceptable limits; immoderate or unrestrained behavior or indulgence.
Ví dụ Thực tế với 'Excesses'
-
"The report detailed the excesses of the previous regime."
"Báo cáo đã mô tả chi tiết những hành vi thái quá của chế độ trước."
-
"The excesses of the festival led to several arrests."
"Những hành vi thái quá trong lễ hội đã dẫn đến một vài vụ bắt giữ."
-
"She warned against the excesses of consumerism."
"Cô ấy cảnh báo chống lại sự thái quá của chủ nghĩa tiêu thụ."
Từ loại & Từ liên quan của 'Excesses'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: excesses
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Excesses'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Từ 'excesses' thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc hành vi thái quá, vượt ra ngoài chuẩn mực thông thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'surplus' (thặng dư), 'excesses' tập trung vào hành vi thái quá, trong khi 'surplus' chỉ sự dư thừa về số lượng. Ví dụ, 'excesses of violence' (những hành động bạo lực thái quá) không thể thay thế bằng 'surplus of violence'.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ bản chất của hành vi thái quá: 'excesses of power' (lạm quyền), 'excesses of spending' (tiêu xài hoang phí).
Ngữ pháp ứng dụng với 'Excesses'
Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.