(Top Banner Ad)
excesses
C1
Danh từ C1 Chung

excesses

UK: /ɪkˈsesɪz/ • US: /ɪkˈsesɪz/

Nghĩa tiếng Việt

sự thái quá hành vi quá khích sự lạm dụng sự quá độ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Instances of exceeding reasonable or acceptable limits; immoderate or unrestrained behavior or indulgence.

Vietnamese Meaning

Những trường hợp vượt quá giới hạn hợp lý hoặc chấp nhận được; hành vi hoặc sự nuông chiều quá mức hoặc không kiềm chế.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The report detailed the excesses of the previous regime."

    "Báo cáo đã mô tả chi tiết những hành vi thái quá của chế độ trước."

  • "The excesses of the festival led to several arrests."

    "Những hành vi thái quá trong lễ hội đã dẫn đến một vài vụ bắt giữ."

  • "She warned against the excesses of consumerism."

    "Cô ấy cảnh báo chống lại sự thái quá của chủ nghĩa tiêu thụ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excess sự vượt quá giới hạn, sự thừa thãi, phần dư
Adjective excessive quá mức, thừa thãi, vô độ
Adverb excessively một cách quá mức, vô cùng
Verb exceed vượt quá, hơn
Adverb exceedingly vô cùng, cực kỳ (thường dùng để nhấn mạnh)

Synonyms

overindulgence (sự nuông chiều quá mức)intemperance (sự thiếu kiềm chế)extravagance (sự phung phí)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excedere (to go beyond)
Latin
excessus (a going out, a rising, an excess)
Old French
exces (excess)
Middle English
exces (excess)
Modern English
excesses (plural of excess)

Nguồn gốc của 'excesses'

Từ 'excesses' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excedere', mang nghĩa 'đi ra ngoài, vượt qua giới hạn'. Qua tiếng Pháp cổ 'exces' và tiếng Anh trung đại, từ này đã phát triển để chỉ hành vi đi quá giới hạn, vượt quá mức cần thiết hoặc chấp nhận được, thường là theo hướng tiêu cực, ví dụ như sự vô độ, hoang phí.

Usage Note

Từ 'excesses' thường được sử dụng để chỉ những hành động hoặc hành vi thái quá, vượt ra ngoài chuẩn mực thông thường. Nó nhấn mạnh sự thiếu kiểm soát và có thể mang ý nghĩa tiêu cực. Khác với 'surplus' (thặng dư), 'excesses' tập trung vào hành vi thái quá, trong khi 'surplus' chỉ sự dư thừa về số lượng. Ví dụ, 'excesses of violence' (những hành động bạo lực thái quá) không thể thay thế bằng 'surplus of violence'.

Prepositions

of

Giới từ 'of' thường được sử dụng để chỉ rõ bản chất của hành vi thái quá: 'excesses of power' (lạm quyền), 'excesses of spending' (tiêu xài hoang phí).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + excesses
  • wild wild excesses
    (những hành vi quá khích, vô độ và mất kiểm soát)
  • financial financial excesses
    (những hành vi chi tiêu/tài chính lãng phí, vô độ)
  • past past excesses
    (những sai lầm, hành vi quá đà trong quá khứ)
  • moral moral excesses
    (những hành vi vô đạo đức, quá đà về mặt đạo đức)
  • uncontrolled uncontrolled excesses
    (những hành vi quá đà không được kiểm soát)
Verb + excesses
  • curb curb excesses
    (kiềm chế, hạn chế những hành vi quá đà)
  • indulge in indulge in excesses
    (sa đà vào những hành vi vô độ, hưởng thụ quá mức)
  • condemn condemn excesses
    (lên án, chỉ trích những hành vi quá đà)
  • rectify rectify past excesses
    (sửa chữa, khắc phục những sai lầm/hành vi quá đà trong quá khứ)
  • prevent prevent excesses
    (ngăn chặn những hành vi quá đà)
  • be prone to be prone to excesses
    (dễ sa đà vào những hành vi quá đà)

Idioms

  • go to excesses

    làm những điều quá đà, vượt quá giới hạn; hành xử cực đoan

    "The dictator went to great excesses to maintain power."

    (Kẻ độc tài đã làm những điều cực đoan để duy trì quyền lực.)

  • curb one's excesses

    kiềm chế những hành vi quá đà, vô độ của bản thân

    "He needs to curb his excesses before they ruin his reputation."

    (Anh ấy cần kiềm chế những hành vi quá đà của mình trước khi chúng phá hoại danh tiếng của anh ấy.)

  • indulge in excesses

    sa đà vào những hành vi vô độ, hưởng thụ quá mức

    "Many celebrities indulge in excesses, leading to personal problems."

    (Nhiều người nổi tiếng sa đà vào lối sống vô độ, dẫn đến các vấn đề cá nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excesses

Danh từ
Lật mặt

Những trường hợp vượt quá giới hạn hợp lý hoặc chấp nhận được; hành vi hoặc sự nuông chiều quá mức hoặc không kiềm chế.

"The report detailed the excesses of the previous regime."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excesses".

Nguyên tắc Trung dung của Aristotle

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là triết học Hy Lạp cổ đại, khái niệm 'Trung dung' (Golden Mean) của Aristotle nhấn mạnh tầm quan trọng của sự điều độ. Ông cho rằng đức hạnh nằm ở giữa hai thái cực: sự thiếu hụt và sự thái quá (excesses). Ví dụ, lòng dũng cảm là trung dung giữa sự hèn nhát (thiếu dũng khí) và sự liều lĩnh (quá dũng khí). Đây là một quan điểm văn hóa sâu sắc đề cao sự cân bằng, tránh xa mọi sự thái quá.

Lối sống 'xa hoa phù phiếm' và hậu quả

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, đặc biệt trong lịch sử và văn học, có nhiều câu chuyện về những giai đoạn mà tầng lớp thượng lưu hoặc các cá nhân sa đà vào lối sống 'excesses' – tiêu xài hoang phí, tiệc tùng vô độ và hành vi vô luân. Những câu chuyện này thường đi kèm với các bài học đạo đức về sự suy đồi và hậu quả tiêu cực của việc thiếu tự kiểm soát và sự điều độ, ví dụ như trong đế chế La Mã hay giới quý tộc Pháp trước Cách mạng.