(Top Banner Ad)
excellent performance
B2
Tính từ (excellent) B2 Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

excellent performance

UK: /ˈeksələnt pəˈfɔːməns/ • US: /ˈeksələnt pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất tuyệt vời thành tích xuất sắc màn trình diễn tuyệt vời sự thể hiện xuất sắc
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Extremely good; outstanding.

Vietnamese Meaning

Tuyệt vời, xuất sắc, nổi bật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The restaurant received excellent reviews."

    "Nhà hàng nhận được những đánh giá xuất sắc."

  • "The student delivered an excellent performance in the presentation."

    "Học sinh đã có một màn thể hiện xuất sắc trong bài thuyết trình."

  • "The company reported excellent financial performance this quarter."

    "Công ty báo cáo hiệu quả tài chính xuất sắc trong quý này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun excellence sự xuất sắc, sự ưu tú
Adverb excellently một cách xuất sắc, một cách ưu việt
Verb perform thực hiện, biểu diễn, trình diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện
Adjective performable có thể thực hiện được, có thể biểu diễn được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng trong nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
excellere (to rise above, surpass)
Old French
excellent (outstanding, superior)
Middle English
excellent (of great merit, superiority)
English
excellent

Sự Vượt Trội của 'Excellent'

Từ 'excellent' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'excellere', mang ý nghĩa 'nổi bật lên, vượt trội hơn'. Nó nhanh chóng được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung đại, giữ nguyên ý nghĩa về sự xuất sắc và vượt bậc. Khi bạn nói 'excellent performance', bạn đang mô tả một điều gì đó thực sự vươn lên trên tiêu chuẩn thông thường.

Hành Động Hoàn Thành của 'Performance'

Từ 'performance' xuất phát từ tiếng Pháp cổ 'parfournir', có nghĩa là 'hoàn thành, thực hiện trọn vẹn'. Trong tiếng Anh, nó phát triển thành động từ 'perform' (thực hiện, biểu diễn) và sau đó là danh từ 'performance' để chỉ hành động thực hiện hoặc kết quả của hành động đó. Ghép với 'excellent', nó tạo nên ý nghĩa về một hành động được thực hiện một cách hoàn hảo hoặc một kết quả cực kỳ ấn tượng.

Usage Note

"Excellent" thường được dùng để miêu tả chất lượng vượt trội, vượt xa mức trung bình. Nó thể hiện sự hài lòng cao độ và thường liên quan đến kết quả hoặc hiệu suất. Khác với "good" (tốt) chỉ mức độ đạt yêu cầu, "excellent" ám chỉ sự hoàn hảo, gần như không có khuyết điểm. So với "great" (tuyệt vời), "excellent" nhấn mạnh vào chất lượng hơn là quy mô hoặc mức độ ấn tượng.

Collocations (Từ đi kèm)

Các động từ liên quan
  • achieve achieve excellent performance
    (đạt được hiệu suất/thành tích xuất sắc)
  • deliver deliver excellent performance
    (thể hiện/mang lại hiệu suất/màn trình diễn xuất sắc)
  • maintain maintain excellent performance
    (duy trì hiệu suất/phong độ xuất sắc)
  • demonstrate demonstrate excellent performance
    (chứng minh/cho thấy hiệu suất xuất sắc)
  • ensure ensure excellent performance
    (đảm bảo hiệu suất xuất sắc)
Các trạng từ/tính từ tăng cường
  • consistently consistently excellent performance
    (hiệu suất/phong độ xuất sắc bền vững/nhất quán)
  • truly truly excellent performance
    (hiệu suất/màn trình diễn thực sự xuất sắc)
  • remarkably remarkably excellent performance
    (hiệu suất/thành tích xuất sắc đáng kể/đáng chú ý)
  • overall overall excellent performance
    (hiệu suất xuất sắc tổng thể)

Idioms

  • Deliver an excellent performance

    Thể hiện, mang lại một hiệu suất/màn trình diễn xuất sắc.

    "The team delivered an excellent performance in the final match."

    (Đội đã thể hiện một màn trình diễn xuất sắc trong trận chung kết.)

  • Put on an excellent performance

    Trình diễn một màn biểu diễn xuất sắc (thường dùng trong bối cảnh nghệ thuật, thể thao).

    "The orchestra put on an excellent performance last night."

    (Dàn nhạc đã trình diễn một màn biểu diễn xuất sắc tối qua.)

  • An excellent performance, hands down.

    Một màn trình diễn xuất sắc, không thể phủ nhận/rõ ràng là tốt nhất.

    "Her presentation was an excellent performance, hands down the best of the day."

    (Bài thuyết trình của cô ấy là một màn trình bày xuất sắc, rõ ràng là tốt nhất trong ngày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

excellent performance

Tính từ (excellent)
Lật mặt

Tuyệt vời, xuất sắc, nổi bật.

"The restaurant received excellent reviews."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "excellent performance".

Giá Trị của Thành Tích Xuất Sắc

Trong văn hóa phương Tây, hiệu suất hay thành tích xuất sắc thường được coi trọng và gắn liền với các phần thưởng cụ thể như thăng chức, tăng lương, tiền thưởng hoặc các giải thưởng, sự công nhận xã hội. Đây là một phần của hệ thống meritocracy (chế độ trọng dụng nhân tài), nơi thành công được dựa trên năng lực và đóng góp cá nhân.

Đánh Giá và Khen Thưởng

Khái niệm 'performance review' (đánh giá hiệu suất) là một truyền thống phổ biến trong môi trường làm việc phương Tây. Các cuộc đánh giá này nhằm mục đích ghi nhận và khuyến khích những cá nhân hoặc đội nhóm có 'excellent performance', đồng thời cung cấp phản hồi để cải thiện. Nó nhấn mạnh tầm quan trọng của việc liên tục nỗ lực để đạt kết quả tốt nhất.