(Top Banner Ad)
substandard performance
B2
Cụm danh từ B2 Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

substandard performance

UK: /ˌsʌbˈstændəd pəˈfɔːməns/ • US: /ˌsʌbˈstændərd pərˈfɔːrməns/

Nghĩa tiếng Việt

hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn hiệu suất kém hiệu suất không đạt yêu cầu kết quả làm việc không đạt năng suất thấp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Performance that is below the expected or required level of quality or competence.

Vietnamese Meaning

Hiệu suất làm việc dưới mức tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu, không đáp ứng được kỳ vọng về chất lượng hoặc năng lực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The employee was given a warning due to their substandard performance."

    "Nhân viên đã bị cảnh cáo vì hiệu suất làm việc dưới mức tiêu chuẩn."

  • "The company's profits declined due to the substandard performance of its marketing team."

    "Lợi nhuận của công ty giảm sút do hiệu suất làm việc dưới mức tiêu chuẩn của đội ngũ marketing."

  • "The bridge was closed due to the substandard performance of the materials used in its construction."

    "Cây cầu đã bị đóng cửa do vật liệu sử dụng trong xây dựng có chất lượng dưới mức tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective substandard dưới tiêu chuẩn, kém chất lượng
Noun standard tiêu chuẩn, chuẩn mực
Verb standardize tiêu chuẩn hóa, chuẩn hóa
Noun standardization sự tiêu chuẩn hóa, sự chuẩn hóa
Noun performance sự thực hiện, hiệu suất, màn trình diễn
Verb perform thực hiện, biểu diễn
Noun performer người biểu diễn, người thực hiện

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Quản lý, Đánh giá hiệu suất

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
sub
Old French
estandard
Old French
parfourmer
Latin/Old French
-ance
English
substandard
English
performance
English
substandard performance

Nguồn gốc của 'Substandard Performance'

Cụm từ "substandard performance" được ghép từ hai phần chính. "Substandard" có tiền tố "sub-" từ tiếng Latin nghĩa là "dưới" hoặc "kém", và "standard" từ tiếng Pháp cổ "estandard" ban đầu chỉ lá cờ hiệu của quân đội, sau đó phát triển nghĩa thành "chuẩn mực, tiêu chuẩn". "Performance" xuất phát từ động từ "perform" trong tiếng Pháp cổ "parfourmer", nghĩa là "hoàn thành, thực hiện" (kết hợp với hậu tố -ance biểu thị hành động). Do đó, "substandard performance" có nghĩa đen là "sự thực hiện/hiệu suất dưới mức tiêu chuẩn", chỉ một kết quả hoặc hành động không đạt được mức độ mong đợi hoặc yêu cầu.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong môi trường làm việc, học tập, hoặc bất kỳ lĩnh vực nào có tiêu chuẩn đánh giá hiệu suất. Nó mang ý nghĩa tiêu cực, chỉ ra sự thiếu sót và cần cải thiện. So với các cụm từ như 'poor performance' (hiệu suất kém), 'substandard performance' có thể mang sắc thái trang trọng hơn và thường được dùng trong các văn bản chính thức.

Prepositions

in of

* **in substandard performance:** ám chỉ sự thể hiện kém trong một lĩnh vực, nhiệm vụ cụ thể. Ví dụ: 'He showed substandard performance in the final exam.' (Anh ta thể hiện hiệu suất kém trong kỳ thi cuối kỳ).
* **of substandard performance:** mô tả bản chất kém chất lượng của hiệu suất. Ví dụ: 'The report highlighted instances of substandard performance.' (Báo cáo nhấn mạnh các trường hợp hiệu suất kém chất lượng).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + substandard performance
  • consistently consistently substandard performance
    (hiệu suất kém một cách nhất quán/liên tục)
  • habitually habitually substandard performance
    (hiệu suất kém một cách thường xuyên/theo thói quen)
  • persistently persistently substandard performance
    (hiệu suất kém một cách dai dẳng)
  • markedly markedly substandard performance
    (hiệu suất kém rõ rệt)
Verb + substandard performance
  • address address substandard performance
    (giải quyết/xử lý hiệu suất kém)
  • identify identify substandard performance
    (xác định hiệu suất kém)
  • rectify rectify substandard performance
    (khắc phục/sửa chữa hiệu suất kém)
  • tolerate tolerate substandard performance
    (dung thứ/chấp nhận hiệu suất kém)
  • lead to lead to substandard performance
    (dẫn đến hiệu suất kém)

Idioms

  • addressing substandard performance

    giải quyết/xử lý vấn đề hiệu suất kém

    "The manager's primary task was addressing substandard performance within his team."

    (Nhiệm vụ chính của người quản lý là giải quyết vấn đề hiệu suất kém trong nhóm của mình.)

  • a pattern of substandard performance

    một mô hình/khuôn mẫu hiệu suất kém (thể hiện sự lặp lại)

    "The employee's file showed a pattern of substandard performance over the last two quarters."

    (Hồ sơ của nhân viên cho thấy một khuôn mẫu hiệu suất kém trong hai quý gần đây.)

  • root causes of substandard performance

    các nguyên nhân gốc rễ của hiệu suất kém

    "They conducted an investigation to uncover the root causes of substandard performance in the production line."

    (Họ tiến hành điều tra để tìm ra các nguyên nhân gốc rễ của hiệu suất kém trong dây chuyền sản xuất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

substandard performance

Cụm danh từ
Lật mặt

Hiệu suất làm việc dưới mức tiêu chuẩn, không đạt yêu cầu, không đáp ứng được kỳ vọng về chất lượng hoặc năng lực.

"The employee was given a warning due to their substandard performance."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Ignoring substandard performance can lead to significant losses for the company.
Bỏ qua hiệu suất làm việc dưới chuẩn có thể dẫn đến những tổn thất đáng kể cho công ty.
Phủ định
Not addressing substandard performance won't solve the underlying issues.
Việc không giải quyết hiệu suất làm việc dưới chuẩn sẽ không giải quyết được các vấn đề tiềm ẩn.
Nghi vấn
Is tolerating substandard performance impacting the team's overall productivity?
Liệu việc dung túng cho hiệu suất làm việc dưới chuẩn có đang ảnh hưởng đến năng suất tổng thể của nhóm không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The employee's performance review revealed a serious issue: substandard performance across all key metrics.
Đánh giá hiệu suất của nhân viên đã tiết lộ một vấn đề nghiêm trọng: hiệu suất dưới chuẩn trên tất cả các số liệu chính.
Phủ định
The company does not tolerate failures: substandard performance will result in immediate termination.
Công ty không dung thứ cho những thất bại: hiệu suất dưới chuẩn sẽ dẫn đến chấm dứt hợp đồng ngay lập tức.
Nghi vấn
Is this the reason for the project's delay: substandard performance from the lead engineer?
Đây có phải là lý do cho sự chậm trễ của dự án: hiệu suất dưới chuẩn từ kỹ sư trưởng?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If employees deliver substandard performance, their managers provide additional training.
Nếu nhân viên thể hiện năng suất làm việc dưới mức tiêu chuẩn, quản lý của họ sẽ cung cấp thêm đào tạo.
Phủ định
When the team's performance is substandard, the project doesn't usually meet its deadlines.
Khi hiệu suất của nhóm dưới mức tiêu chuẩn, dự án thường không đạt được thời hạn của nó.
Nghi vấn
If a student's performance is substandard, does the teacher offer extra help?
Nếu thành tích của một học sinh dưới mức tiêu chuẩn, giáo viên có cung cấp thêm sự giúp đỡ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "substandard performance".

Văn hóa Đánh giá Hiệu suất (Performance Review Culture)

Trong môi trường làm việc ở phương Tây, "substandard performance" thường được thảo luận chính thức thông qua các buổi đánh giá hiệu suất định kỳ (performance reviews). Đây là một phần quan trọng của văn hóa công sở, nơi mà quản lý và nhân viên cùng nhau nhìn lại kết quả công việc, xác định những điểm cần cải thiện và đặt ra mục tiêu mới. Việc không đáp ứng được tiêu chuẩn có thể dẫn đến các kế hoạch cải thiện hiệu suất hoặc thậm chí là các biện pháp kỷ luật.

Đặt ra Kỳ vọng Rõ ràng (Setting Clear Expectations)

Để tránh "substandard performance", các tổ chức và cá nhân thường nhấn mạnh tầm quan trọng của việc đặt ra các kỳ vọng (expectations) và mục tiêu (goals) rõ ràng ngay từ đầu. Một phần của văn hóa làm việc hiệu quả là đảm bảo mọi người hiểu rõ họ cần đạt được gì và các tiêu chuẩn để đo lường thành công. Khi những tiêu chuẩn này không được đáp ứng, đó là tín hiệu cho thấy cần có sự can thiệp hoặc hỗ trợ để cải thiện.