(Top Banner Ad)
superior rank
B2
Danh từ B2 Quản lý, Quân sự, Tổ chức

superior rank

UK: /sʊˈpɪəriə ræŋk/ • US: /səˈpɪriər ræŋk/

Nghĩa tiếng Việt

cấp bậc cao hơn vị trí cao hơn thứ bậc cao hơn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A higher position or level in a hierarchy.

Vietnamese Meaning

Một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn trong hệ thống phân cấp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He holds a superior rank within the company."

    "Anh ấy giữ một cấp bậc cao hơn trong công ty."

  • "Officers of superior rank must be obeyed."

    "Phải tuân theo các sĩ quan có cấp bậc cao hơn."

  • "A colonel has superior rank to a major."

    "Một đại tá có cấp bậc cao hơn một thiếu tá."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective superior tốt hơn, cao hơn, vượt trội
Noun superior cấp trên, người có địa vị cao hơn
Noun superiority sự vượt trội, tính ưu việt
Verb supervise giám sát, quản lý
Noun supervisor người giám sát, quản lý
Noun rank cấp bậc, thứ hạng, địa vị
Verb rank xếp hạng, có cấp bậc
Noun ranking sự xếp hạng, bảng xếp hạng
Adjective ranked đã được xếp hạng, có cấp bậc

Synonyms

higher position (vị trí cao hơn)senior rank (cấp bậc cao hơn)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Quản lý, Quân sự, Tổ chức

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*uper-
Latin
super
Latin
superior
Old French
superior
Middle English
superior
English
superior
Proto-Germanic
*hringaz
Old Frankish
*hring
Old French
ranc
Middle English
rank
English
rank

Nguồn gốc của 'Superior' và 'Rank'

Từ 'superior' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superior' mang ý nghĩa 'cao hơn, trên, tốt hơn', bắt nguồn từ 'super' nghĩa là 'ở trên'. Điều này gợi lên ý tưởng về vị trí cao hơn. Trong khi đó, 'rank' lại có gốc từ tiếng Pháp cổ 'ranc', ban đầu có nghĩa là 'một hàng, một dãy' hoặc 'vị trí sắp xếp'. 'Ranc' lại chịu ảnh hưởng từ tiếng German cổ (như 'hring' nghĩa là 'vòng tròn'), ám chỉ sự sắp xếp có thứ tự. Khi 'superior' và 'rank' kết hợp, chúng tạo thành một cụm từ mô tả một vị trí hoặc địa vị vượt trội trong một hệ thống phân cấp.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả vị trí tương đối của một người hoặc một vật so với những người hoặc vật khác trong một hệ thống tổ chức. 'Rank' chỉ thứ bậc, cấp bậc; 'superior' chỉ mức độ cao hơn về phẩm chất, vị trí. Nó nhấn mạnh sự vượt trội về cấp bậc hơn là phẩm chất. Phân biệt với 'higher rank', 'superior rank' mang tính trang trọng và chuyên nghiệp hơn, thường được dùng trong ngữ cảnh chính thức.

Prepositions

to over

'Superior to': chỉ sự cao cấp hơn so với một đối tượng cụ thể. Ví dụ: 'A general is superior in rank to a captain.' (Tướng có cấp bậc cao hơn đại úy). 'Superior over': ít phổ biến hơn, nhưng có thể dùng để chỉ quyền lực hoặc kiểm soát. Ví dụ: 'The manager has superior rank over the team members.' (Người quản lý có cấp bậc cao hơn các thành viên trong nhóm).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + superior rank
  • higher higher superior rank
    (cấp bậc cao hơn)
  • actual actual superior rank
    (cấp bậc cao hơn thực tế)
  • formal formal superior rank
    (cấp bậc chính thức cao hơn)
  • official official superior rank
    (cấp bậc chính thức cao hơn)
Verb + superior rank
  • hold hold superior rank
    (nắm giữ cấp bậc cao hơn)
  • attain attain superior rank
    (đạt được cấp bậc cao hơn)
  • achieve achieve superior rank
    (đạt được cấp bậc cao hơn)
  • be granted be granted superior rank
    (được ban cấp bậc cao hơn)
Preposition + superior rank
  • of of superior rank
    (có cấp bậc cao hơn (diễn tả ai/cái gì có cấp bậc cao hơn))
  • to to superior rank
    (lên cấp bậc cao hơn (thăng tiến tới cấp bậc cao hơn))

Idioms

  • a person of superior rank

    một người có cấp bậc cao hơn

    "In the military, you must always salute a person of superior rank."

    (Trong quân đội, bạn phải luôn chào một người có cấp bậc cao hơn.)

  • hold a superior rank

    nắm giữ một cấp bậc cao hơn

    "She holds a superior rank within the company's management structure."

    (Cô ấy nắm giữ một cấp bậc cao hơn trong cơ cấu quản lý của công ty.)

  • achieve superior rank

    đạt được cấp bậc cao hơn

    "Hard work and dedication can help you achieve superior rank in your career."

    (Làm việc chăm chỉ và cống hiến có thể giúp bạn đạt được cấp bậc cao hơn trong sự nghiệp.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

superior rank

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí hoặc cấp bậc cao hơn trong hệ thống phân cấp.

"He holds a superior rank within the company."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, he's clearly superior in rank; his leadership is exceptional.
Ồ, rõ ràng là anh ấy có cấp bậc cao hơn; khả năng lãnh đạo của anh ấy thật xuất sắc.
Phủ định
Indeed, even with training, she will never be superior in rank; her skill is still a long way off.
Thật vậy, ngay cả khi được đào tạo, cô ấy sẽ không bao giờ có cấp bậc cao hơn; kỹ năng của cô ấy vẫn còn một chặng đường dài.
Nghi vấn
My goodness, could he be superior in rank despite his young age?
Trời ơi, liệu anh ấy có thể có cấp bậc cao hơn mặc dù tuổi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "superior rank".

Hệ thống cấp bậc trong tổ chức

Trong nhiều nền văn hóa và tổ chức phương Tây như quân đội, doanh nghiệp hay chính phủ, cấu trúc thứ bậc với các 'superior rank' (cấp bậc cao hơn) là nền tảng. Người ở cấp bậc cao hơn thường có quyền ra quyết định lớn hơn, gánh vác trách nhiệm cao hơn và được kỳ vọng nhận được sự tôn trọng chính thức từ cấp dưới.

Cách xưng hô và thể hiện sự tôn trọng

Ở các quốc gia phương Tây, việc sử dụng các hình thức xưng hô đúng cách (ví dụ: Mr., Mrs., Dr., General, Director) và thể hiện thái độ tôn trọng đối với những người có 'superior rank' là rất quan trọng. Điều này đặc biệt đúng trong môi trường làm việc chuyên nghiệp, quân sự hoặc học thuật, thể hiện sự công nhận vị trí và quyền hạn của họ.