supportive housing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Affordable housing coupled with on-site or off-site support services designed to enable residents to live as independently as possible.
Vietnamese Meaning
Nhà ở giá cả phải chăng kết hợp với các dịch vụ hỗ trợ tại chỗ hoặc bên ngoài, được thiết kế để giúp cư dân sống độc lập nhất có thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The city is investing in supportive housing to address the growing problem of homelessness."
"Thành phố đang đầu tư vào nhà ở hỗ trợ để giải quyết vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng."
-
"Supportive housing programs provide residents with case management, job training, and healthcare services."
"Các chương trình nhà ở hỗ trợ cung cấp cho cư dân dịch vụ quản lý hồ sơ, đào tạo nghề và dịch vụ chăm sóc sức khỏe."
-
"Studies have shown that supportive housing is a cost-effective solution to chronic homelessness."
"Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhà ở hỗ trợ là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho tình trạng vô gia cư mãn tính."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thuật ngữ 'supportive housing' nhấn mạnh vào việc cung cấp không chỉ nơi ở mà còn cả các dịch vụ hỗ trợ toàn diện, giúp người có nhu cầu đặc biệt (người vô gia cư, người khuyết tật, người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, v.v.) duy trì cuộc sống ổn định và hòa nhập cộng đồng. Khác với 'affordable housing' (nhà ở giá rẻ) chỉ tập trung vào giá cả, 'supportive housing' chú trọng đến cả yếu tố hỗ trợ.
Prepositions
in: Dùng để chỉ địa điểm của các dịch vụ hỗ trợ (e.g., 'Supportive housing in the community'). for: Dùng để chỉ mục đích của nhà ở hỗ trợ (e.g., 'Supportive housing for homeless veterans'). to: Dùng để chỉ sự liên kết, kết nối (e.g., 'Access to supportive housing').
Collocations (Từ đi kèm)
-
affordable affordable supportive housing (nhà ở hỗ trợ giá cả phải chăng)
-
permanent permanent supportive housing (nhà ở hỗ trợ vĩnh viễn)
-
transitional transitional supportive housing (nhà ở hỗ trợ chuyển tiếp)
-
quality quality supportive housing (nhà ở hỗ trợ chất lượng)
-
integrated integrated supportive housing (nhà ở hỗ trợ tích hợp)
-
provide provide supportive housing (cung cấp nhà ở hỗ trợ)
-
develop develop supportive housing (phát triển nhà ở hỗ trợ)
-
fund fund supportive housing (tài trợ cho nhà ở hỗ trợ)
-
access access supportive housing (tiếp cận nhà ở hỗ trợ)
-
benefit from benefit from supportive housing (hưởng lợi từ nhà ở hỗ trợ)
-
programs supportive housing programs (các chương trình nhà ở hỗ trợ)
-
services supportive housing services (các dịch vụ nhà ở hỗ trợ)
-
residents supportive housing residents (cư dân của nhà ở hỗ trợ)
-
model supportive housing model (mô hình nhà ở hỗ trợ)
Idioms
-
living in supportive housing
đang sống trong mô hình nhà ở hỗ trợ
"Many individuals experiencing homelessness find stability by living in supportive housing."
(Nhiều người vô gia cư tìm thấy sự ổn định khi sống trong nhà ở hỗ trợ.)
-
access to supportive housing
khả năng tiếp cận nhà ở hỗ trợ
"Governments are working to improve access to supportive housing for vulnerable populations."
(Các chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở hỗ trợ cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)
-
supportive housing initiatives
các sáng kiến về nhà ở hỗ trợ
"New supportive housing initiatives aim to reduce chronic homelessness in the city."
(Các sáng kiến nhà ở hỗ trợ mới nhằm giảm tình trạng vô gia cư mãn tính trong thành phố.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
supportive housing
nounNhà ở giá cả phải chăng kết hợp với các dịch vụ hỗ trợ tại chỗ hoặc bên ngoài, được thiết kế để giúp cư dân sống độc lập nhất có thể.
"The city is investing in supportive housing to address the growing problem of homelessness."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive housing".
