(Top Banner Ad)
supportive housing
B2
noun B2 Công tác xã hội, Bất động sản, Chính sách công

supportive housing

UK: /səˈpɔːtɪv ˈhaʊzɪŋ/ • US: /səˈpɔːrtɪv ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở hỗ trợ nhà ở có hỗ trợ nhà ở xã hội kèm dịch vụ hỗ trợ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Affordable housing coupled with on-site or off-site support services designed to enable residents to live as independently as possible.

Vietnamese Meaning

Nhà ở giá cả phải chăng kết hợp với các dịch vụ hỗ trợ tại chỗ hoặc bên ngoài, được thiết kế để giúp cư dân sống độc lập nhất có thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The city is investing in supportive housing to address the growing problem of homelessness."

    "Thành phố đang đầu tư vào nhà ở hỗ trợ để giải quyết vấn đề vô gia cư ngày càng gia tăng."

  • "Supportive housing programs provide residents with case management, job training, and healthcare services."

    "Các chương trình nhà ở hỗ trợ cung cấp cho cư dân dịch vụ quản lý hồ sơ, đào tạo nghề và dịch vụ chăm sóc sức khỏe."

  • "Studies have shown that supportive housing is a cost-effective solution to chronic homelessness."

    "Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng nhà ở hỗ trợ là một giải pháp hiệu quả về chi phí cho tình trạng vô gia cư mãn tính."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun support sự hỗ trợ, sự ủng hộ
Verb support hỗ trợ, ủng hộ
Noun supporter người ủng hộ, người hỗ trợ
Adjective supportive mang tính hỗ trợ, khuyến khích
Noun housing nhà ở, chỗ ở
Noun house ngôi nhà
Verb house cung cấp chỗ ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công tác xã hội, Bất động sản, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Modern English
supportive housing

Nguồn gốc khái niệm

Khái niệm 'supportive housing' (nhà ở hỗ trợ) xuất hiện từ nhận thức rằng việc chỉ cung cấp nơi ở là chưa đủ cho những người phải đối mặt với các vấn đề phức tạp như vô gia cư mãn tính, bệnh tâm thần hoặc nghiện chất. Họ cần một mái nhà ổn định kèm theo các dịch vụ tích hợp (tư vấn, đào tạo nghề, chăm sóc sức khỏe) để thực sự ổn định cuộc sống và tái hòa nhập cộng đồng. Đây là một cách tiếp cận nhân ái và thực tế trong phúc lợi xã hội.

Usage Note

Thuật ngữ 'supportive housing' nhấn mạnh vào việc cung cấp không chỉ nơi ở mà còn cả các dịch vụ hỗ trợ toàn diện, giúp người có nhu cầu đặc biệt (người vô gia cư, người khuyết tật, người có vấn đề về sức khỏe tâm thần, v.v.) duy trì cuộc sống ổn định và hòa nhập cộng đồng. Khác với 'affordable housing' (nhà ở giá rẻ) chỉ tập trung vào giá cả, 'supportive housing' chú trọng đến cả yếu tố hỗ trợ.

Prepositions

in for to

in: Dùng để chỉ địa điểm của các dịch vụ hỗ trợ (e.g., 'Supportive housing in the community'). for: Dùng để chỉ mục đích của nhà ở hỗ trợ (e.g., 'Supportive housing for homeless veterans'). to: Dùng để chỉ sự liên kết, kết nối (e.g., 'Access to supportive housing').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + supportive housing
  • affordable affordable supportive housing
    (nhà ở hỗ trợ giá cả phải chăng)
  • permanent permanent supportive housing
    (nhà ở hỗ trợ vĩnh viễn)
  • transitional transitional supportive housing
    (nhà ở hỗ trợ chuyển tiếp)
  • quality quality supportive housing
    (nhà ở hỗ trợ chất lượng)
  • integrated integrated supportive housing
    (nhà ở hỗ trợ tích hợp)
Verb + supportive housing
  • provide provide supportive housing
    (cung cấp nhà ở hỗ trợ)
  • develop develop supportive housing
    (phát triển nhà ở hỗ trợ)
  • fund fund supportive housing
    (tài trợ cho nhà ở hỗ trợ)
  • access access supportive housing
    (tiếp cận nhà ở hỗ trợ)
  • benefit from benefit from supportive housing
    (hưởng lợi từ nhà ở hỗ trợ)
Supportive housing + Noun
  • programs supportive housing programs
    (các chương trình nhà ở hỗ trợ)
  • services supportive housing services
    (các dịch vụ nhà ở hỗ trợ)
  • residents supportive housing residents
    (cư dân của nhà ở hỗ trợ)
  • model supportive housing model
    (mô hình nhà ở hỗ trợ)

Idioms

  • living in supportive housing

    đang sống trong mô hình nhà ở hỗ trợ

    "Many individuals experiencing homelessness find stability by living in supportive housing."

    (Nhiều người vô gia cư tìm thấy sự ổn định khi sống trong nhà ở hỗ trợ.)

  • access to supportive housing

    khả năng tiếp cận nhà ở hỗ trợ

    "Governments are working to improve access to supportive housing for vulnerable populations."

    (Các chính phủ đang nỗ lực cải thiện khả năng tiếp cận nhà ở hỗ trợ cho các nhóm dân số dễ bị tổn thương.)

  • supportive housing initiatives

    các sáng kiến về nhà ở hỗ trợ

    "New supportive housing initiatives aim to reduce chronic homelessness in the city."

    (Các sáng kiến nhà ở hỗ trợ mới nhằm giảm tình trạng vô gia cư mãn tính trong thành phố.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supportive housing

noun
Lật mặt

Nhà ở giá cả phải chăng kết hợp với các dịch vụ hỗ trợ tại chỗ hoặc bên ngoài, được thiết kế để giúp cư dân sống độc lập nhất có thể.

"The city is investing in supportive housing to address the growing problem of homelessness."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supportive housing".

Giải pháp cho người vô gia cư và có nhu cầu đặc biệt

Ở các nước phương Tây, nhà ở hỗ trợ là một giải pháp quan trọng để giải quyết vấn đề vô gia cư, đặc biệt là cho những người có bệnh tâm thần, nghiện chất, hoặc khuyết tật. Nó không chỉ cung cấp một mái nhà mà còn các dịch vụ xã hội, y tế, giúp họ tái hòa nhập cộng đồng, giảm gánh nặng cho hệ thống y tế và tư pháp.

Mô hình 'Nhà ở trước hết' (Housing First)

Khái niệm nhà ở hỗ trợ gắn liền với triết lý "Nhà ở trước hết" (Housing First), một phương pháp tiếp cận ưu tiên cung cấp nhà ở ổn định và không điều kiện cho người vô gia cư, sau đó mới cung cấp các dịch vụ hỗ trợ. Điều này trái ngược với các mô hình truyền thống yêu cầu người vô gia cư phải đáp ứng các điều kiện nhất định (như cai nghiện) trước khi được cung cấp chỗ ở, chứng minh rằng ổn định nhà ở là nền tảng cho sự phục hồi.