(Top Banner Ad)
assisted housing
B2
Danh từ B2 Xã hội học, Bất động sản, Chính sách công

assisted housing

UK: /əˈsɪstɪd ˈhaʊzɪŋ/ • US: /əˈsɪstɪd ˈhaʊzɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

nhà ở được hỗ trợ căn hộ dịch vụ cho người cao tuổi nhà ở có trợ giúp
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Housing for people with disabilities or elderly people who need help with daily tasks but do not require constant medical care.

Vietnamese Meaning

Nhà ở được hỗ trợ, dành cho người khuyết tật hoặc người già cần giúp đỡ trong các công việc hàng ngày nhưng không cần chăm sóc y tế liên tục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Assisted housing provides a supportive environment for seniors to maintain their independence."

    "Nhà ở được hỗ trợ cung cấp một môi trường hỗ trợ để người cao tuổi duy trì sự độc lập của họ."

  • "The government is investing in assisted housing to meet the needs of the aging population."

    "Chính phủ đang đầu tư vào nhà ở được hỗ trợ để đáp ứng nhu cầu của dân số già hóa."

  • "Many assisted housing facilities offer a range of social activities for residents."

    "Nhiều cơ sở nhà ở được hỗ trợ cung cấp một loạt các hoạt động xã hội cho cư dân."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb assist giúp đỡ, hỗ trợ, trợ giúp
Noun assistance sự giúp đỡ, sự hỗ trợ
Noun assistant người trợ giúp, trợ lý
Noun house ngôi nhà, căn nhà
Verb house cung cấp nơi ở, cho ở
Noun housing nhà ở (nói chung), việc cung cấp nhà ở

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Xã hội học, Bất động sản, Chính sách công

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
assistere (ad 'to' + sistere 'to stand')
Old French
assister
Middle English
assisten
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Modern English
assist + housing -> assisted housing

Đứng bên cạnh để giúp đỡ

Từ 'assist' (hỗ trợ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'assistere', có nghĩa là 'đứng cạnh ai đó'. Hình ảnh này gợi lên ý nghĩa của việc kề vai sát cánh, sẵn sàng giúp đỡ người khác. Vì vậy, 'assisted housing' không chỉ có nghĩa là cung cấp một mái nhà, mà còn mang ý nghĩa về sự đồng hành, hỗ trợ của cộng đồng dành cho những người cần giúp đỡ.

Nguồn gốc từ các cuộc cải cách xã hội

Khái niệm 'assisted housing' hiện đại ra đời từ các phong trào cải cách xã hội ở châu Âu và Bắc Mỹ vào cuối thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20. Trước tình trạng nhà ở tồi tàn trong các thành phố công nghiệp, chính phủ bắt đầu can thiệp để cung cấp các lựa chọn nhà ở an toàn và hợp vệ sinh cho người lao động có thu nhập thấp, đặt nền móng cho các chương trình nhà ở xã hội ngày nay.

Usage Note

Thuật ngữ 'assisted housing' nhấn mạnh đến việc cung cấp môi trường sống độc lập nhưng vẫn có sự hỗ trợ nhất định. Sự hỗ trợ này có thể bao gồm các dịch vụ như nấu ăn, dọn dẹp, giặt là, hoặc giúp đỡ trong việc di chuyển. Cần phân biệt với 'nursing home' (viện dưỡng lão) là nơi cung cấp dịch vụ chăm sóc y tế toàn diện hơn.

Prepositions

in for

'Assisted housing *in* a community' (nhà ở được hỗ trợ trong một cộng đồng) chỉ địa điểm hoặc bối cảnh. 'Assisted housing *for* the elderly' (nhà ở được hỗ trợ cho người cao tuổi) chỉ đối tượng được hưởng lợi từ loại hình nhà ở này.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + assisted housing
  • live in assisted housing
    (sống trong nhà ở được hỗ trợ)
  • provide assisted housing
    (cung cấp nhà ở được hỗ trợ)
  • apply for assisted housing
    (nộp đơn xin nhà ở được hỗ trợ)
  • qualify for assisted housing
    (đủ điều kiện nhận nhà ở được hỗ trợ)
Adjective + assisted housing
  • senior assisted housing
    (nhà ở được hỗ trợ cho người cao tuổi)
  • affordable assisted housing
    (nhà ở giá cả phải chăng được hỗ trợ)
  • government-subsidized assisted housing
    (nhà ở được chính phủ trợ giá)
Noun + assisted housing
  • assisted housing program
    (chương trình nhà ở được hỗ trợ)
  • assisted housing facility
    (cơ sở nhà ở được hỗ trợ)
  • assisted housing voucher
    (phiếu hỗ trợ nhà ở)
  • assisted housing residents
    (cư dân trong khu nhà ở được hỗ trợ)

Idioms

  • to be on the waiting list for assisted housing

    Đang trong danh sách chờ để được xét duyệt cho nhà ở được hỗ trợ. Cụm từ này nhấn mạnh nhu cầu cao và sự khan hiếm của loại hình nhà ở này.

    "After losing her job, she had to be on the waiting list for assisted housing for over two years."

    (Sau khi mất việc, cô ấy đã phải ở trong danh sách chờ nhận nhà ở được hỗ trợ hơn hai năm.)

  • a stepping stone to independent living

    Một bước đệm để tiến tới cuộc sống tự lập. Cụm từ này thường được dùng để mô tả vai trò của nhà ở được hỗ trợ, không phải là giải pháp vĩnh viễn mà là một sự trợ giúp tạm thời.

    "For many young people with disabilities, assisted housing is a crucial stepping stone to independent living."

    (Đối với nhiều người trẻ khuyết tật, nhà ở được hỗ trợ là một bước đệm quan trọng để tiến tới cuộc sống tự lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assisted housing

Danh từ
Lật mặt

Nhà ở được hỗ trợ, dành cho người khuyết tật hoặc người già cần giúp đỡ trong các công việc hàng ngày nhưng không cần chăm sóc y tế liên tục.

"Assisted housing provides a supportive environment for seniors to maintain their independence."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assisted housing".

Một phần của 'Lưới An sinh Xã hội'

Ở nhiều quốc gia phương Tây, 'assisted housing' là một bộ phận quan trọng của 'lưới an sinh xã hội' (social safety net). Đây là hệ thống các chương trình của chính phủ nhằm bảo vệ và hỗ trợ các công dân dễ bị tổn thương như người có thu nhập thấp, người cao tuổi, người khuyết tật, đảm bảo họ có được các nhu cầu cơ bản như nhà ở, y tế và thực phẩm.

Không chỉ là một loại hình duy nhất

Thuật ngữ 'assisted housing' bao gồm nhiều hình thức khác nhau. Phổ biến nhất là 'public housing' (nhà ở công cộng do chính phủ sở hữu và quản lý), 'housing vouchers' (phiếu hỗ trợ để người dân thuê nhà tư nhân, ví dụ chương trình Section 8 ở Mỹ), và các khu nhà ở chuyên biệt cho người cao tuổi hoặc người cần chăm sóc y tế.