(Top Banner Ad)
supreme consciousness
C1
Noun Phrase C1 Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

supreme consciousness

UK: /sʊˈpriːm ˈkɒnʃəsnəs/ • US: /səˈprim ˈkɑːnʃəsnəs/

Nghĩa tiếng Việt

ý thức tối thượng tâm thức tối thượng chân ngã
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest level or state of awareness and understanding; ultimate or absolute consciousness.

Vietnamese Meaning

Trạng thái hoặc cấp độ cao nhất của nhận thức và hiểu biết; ý thức tối thượng hoặc tuyệt đối.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Achieving supreme consciousness is the ultimate goal of many spiritual practices."

    "Đạt được ý thức tối thượng là mục tiêu cuối cùng của nhiều thực hành tâm linh."

  • "The concept of supreme consciousness is central to many Eastern philosophies."

    "Khái niệm ý thức tối thượng là trọng tâm của nhiều triết lý phương Đông."

  • "Some believe that meditation can lead to the experience of supreme consciousness."

    "Một số người tin rằng thiền định có thể dẫn đến trải nghiệm ý thức tối thượng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun supremacy quyền tối cao, địa vị tối thượng
Adverb supremely một cách tối cao, cực kỳ
Adjective conscious có ý thức, tỉnh táo
Adverb consciously một cách có ý thức, cố ý
Noun unconsciousness sự bất tỉnh, trạng thái vô thức
Adjective unconscious bất tỉnh, vô thức

Synonyms

cosmic consciousness (ý thức vũ trụ)enlightenment (giác ngộ)nirvana (niết bàn)

Antonyms

unconsciousness (vô thức)subconsciousness (tiềm thức)

Related Words

Subject Area

Triết học, Tôn giáo, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
supremus
Old French
supreme
English
supreme
Latin
conscius
English
conscious + -ness
English
supreme consciousness

Nguồn gốc từ "Supreme"

Từ 'supreme' có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'supremus', mang ý nghĩa 'cao nhất', 'tối thượng'. Nó đã du nhập vào tiếng Anh qua tiếng Pháp cổ, giữ nguyên ý nghĩa về sự vượt trội, không gì sánh bằng.

Nguồn gốc từ "Consciousness"

'Consciousness' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'conscius' (biết với, nhận thức cùng) và sau đó là 'conscientia' (lương tâm, tri thức). Khi kết hợp với hậu tố '-ness', nó trở thành danh từ chỉ trạng thái nhận thức, hiểu biết về bản thân và thế giới xung quanh.

Sự kết hợp của "Supreme Consciousness"

Cụm từ 'supreme consciousness' là sự kết hợp của hai từ mạnh mẽ này, tạo nên một khái niệm sâu sắc, thường được dùng trong triết học và tâm linh để chỉ một dạng ý thức tối cao, toàn năng, vượt ra ngoài giới hạn của cá nhân, thường được xem là nguồn gốc của mọi tồn tại.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong các bối cảnh triết học, tôn giáo hoặc tâm linh để mô tả một trạng thái ý thức vượt qua những giới hạn thông thường của nhận thức con người. Nó thường liên quan đến sự giác ngộ, sự hợp nhất với vũ trụ, hoặc sự hiểu biết sâu sắc về bản chất của thực tại. Khác với 'higher consciousness' (ý thức cao hơn) vốn chỉ sự mở rộng nhận thức, 'supreme consciousness' hàm ý một trạng thái hoàn hảo, toàn diện và tối thượng.

Prepositions

of in

'Supreme consciousness of' nhấn mạnh đến việc 'supreme consciousness' là thuộc tính của một thực thể nào đó. 'Supreme consciousness in' nhấn mạnh đến việc 'supreme consciousness' tồn tại trong một phạm vi hoặc đối tượng nào đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + supreme consciousness
  • achieve achieve supreme consciousness
    (đạt được ý thức tối cao)
  • reach reach supreme consciousness
    (chạm tới/đạt được ý thức tối cao)
  • experience experience supreme consciousness
    (trải nghiệm ý thức tối cao)
  • seek seek supreme consciousness
    (tìm kiếm ý thức tối cao)
Adjective + supreme consciousness
  • universal universal supreme consciousness
    (ý thức tối cao phổ quát)
  • divine divine supreme consciousness
    (ý thức tối cao thiêng liêng/thần thánh)
  • ultimate ultimate supreme consciousness
    (ý thức tối cao tối thượng)

Idioms

  • a state of supreme consciousness

    một trạng thái ý thức tối cao

    "Through meditation, some aim to achieve a state of supreme consciousness."

    (Thông qua thiền định, một số người hướng tới việc đạt được một trạng thái ý thức tối cao.)

  • the pursuit of supreme consciousness

    sự theo đuổi ý thức tối cao

    "Many spiritual traditions revolve around the pursuit of supreme consciousness."

    (Nhiều truyền thống tâm linh xoay quanh sự theo đuổi ý thức tối cao.)

  • manifestation of supreme consciousness

    sự biểu hiện của ý thức tối cao

    "Some believe the universe itself is a manifestation of supreme consciousness."

    (Một số người tin rằng vũ trụ tự thân là một biểu hiện của ý thức tối cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

supreme consciousness

Noun Phrase
Lật mặt

Trạng thái hoặc cấp độ cao nhất của nhận thức và hiểu biết; ý thức tối thượng hoặc tuyệt đối.

"Achieving supreme consciousness is the ultimate goal of many spiritual practices."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Gerund (Danh động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Achieving supreme consciousness is the ultimate goal of many spiritual practices.
Đạt được ý thức tối thượng là mục tiêu cuối cùng của nhiều thực hành tâm linh.
Phủ định
He avoids pursuing supreme consciousness due to fear of the unknown.
Anh ấy tránh theo đuổi ý thức tối thượng vì sợ điều chưa biết.
Nghi vấn
Is striving for supreme consciousness worth the effort?
Có đáng để nỗ lực để đạt được ý thức tối thượng không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The guru claimed to have achieved supreme consciousness after years of meditation.
Vị đạo sư tuyên bố đã đạt được ý thức tối thượng sau nhiều năm thiền định.
Phủ định
She does not believe that supreme consciousness is attainable in a single lifetime.
Cô ấy không tin rằng ý thức tối thượng có thể đạt được trong một đời.
Nghi vấn
What practices can lead to supreme consciousness?
Những phương pháp nào có thể dẫn đến ý thức tối thượng?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He believed that he attained supreme consciousness through meditation last year.
Anh ấy tin rằng anh ấy đã đạt được ý thức tối thượng thông qua thiền định vào năm ngoái.
Phủ định
She didn't realize the supreme consciousness she possessed until after the retreat.
Cô ấy đã không nhận ra ý thức tối thượng mà cô ấy sở hữu cho đến sau khóa tu.
Nghi vấn
Did the guru speak about supreme consciousness during yesterday's sermon?
Vị guru có nói về ý thức tối thượng trong bài giảng ngày hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "supreme consciousness".

Khái niệm Triết học và Tâm linh

Trong nhiều triết lý phương Đông (như Ấn Độ giáo, Phật giáo) và cả một số trường phái triết học phương Tây, 'ý thức tối cao' thường được coi là bản chất cốt lõi của vũ trụ, là nguồn gốc của mọi sự tồn tại và nhận thức. Nó vượt ra ngoài giới hạn của ý thức cá nhân, là trạng thái hợp nhất với cái vô hạn.

Đối lập với Ý thức cá nhân

Trong khi ý thức cá nhân (individual consciousness) là nhận thức của mỗi con người về bản thân và môi trường xung quanh, thì 'ý thức tối cao' được hiểu là một dạng nhận thức vượt thoát, không bị giới hạn bởi thời gian, không gian hay bản ngã. Đây là một khái niệm quan trọng trong hành trình tìm kiếm sự giác ngộ và thấu hiểu vũ trụ.