(Top Banner Ad)
state power
C1
Danh từ C1 Chính trị học, Luật pháp

state power

UK: /ˈsteɪt ˈpaʊə(r)/ • US: /ˈsteɪt ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực nhà nước quyền bính nhà nước thế lực nhà nước
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The authority and capacity of a government to enforce laws, maintain order, and exercise control over its territory and population.

Vietnamese Meaning

Quyền lực và khả năng của một chính phủ trong việc thi hành luật pháp, duy trì trật tự và thực thi quyền kiểm soát đối với lãnh thổ và dân số của mình.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The concentration of state power in the hands of a few individuals can lead to authoritarianism."

    "Sự tập trung quyền lực nhà nước vào tay một số ít cá nhân có thể dẫn đến chế độ độc tài."

  • "The government used its state power to suppress dissent."

    "Chính phủ đã sử dụng quyền lực nhà nước của mình để đàn áp những người bất đồng chính kiến."

  • "The extent of state power varies greatly from country to country."

    "Mức độ quyền lực nhà nước khác nhau rất nhiều giữa các quốc gia."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun state nhà nước, chính quyền; bang (của một quốc gia liên bang)
Noun power quyền lực, sức mạnh; năng lực
Noun government chính phủ, sự cai trị
Noun authority quyền hành, thẩm quyền; cơ quan chức năng
Verb govern cai trị, quản lý
Verb empower trao quyền, cho phép
Adjective powerful mạnh mẽ, có quyền lực
Adjective governmental thuộc về chính phủ, nhà nước

Synonyms

governmental authority (thẩm quyền chính phủ)state control (sự kiểm soát của nhà nước)

Antonyms

individual liberty (tự do cá nhân)popular sovereignty (chủ quyền nhân dân)

Related Words

Subject Area

Chính trị học, Luật pháp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂- (to stand)
Latin
status (a standing, position, condition)
Old French
estat (state, position)
Middle English
stat (condition, state, realm)
Modern English
state (a political body, the government)
Latin
posse (to be able, to have power)
Old French
poeir (ability, power)
Middle English
pouer (ability, strength, authority)
Modern English
power (ability to act or control, authority)
English
state power (compound)

Hành trình của từ 'state'

Từ 'state' ban đầu trong tiếng Latin ('status') chỉ trạng thái hay vị trí đứng. Qua tiếng Pháp cổ, nó dần được dùng để chỉ một lãnh thổ có chủ quyền và chính phủ, phản ánh sự phát triển của các tổ chức chính trị và nhà nước hiện đại.

Nguồn gốc của 'power'

Từ 'power' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'posse' nghĩa là 'có thể' hoặc 'có khả năng'. Qua tiếng Pháp cổ, nó phát triển thành khái niệm về khả năng hành động, kiểm soát hoặc có thẩm quyền, đặc biệt trong lĩnh vực chính trị, gắn liền với quyền lực của chính quyền.

Usage Note

Cụm từ 'state power' thường được sử dụng để chỉ sức mạnh cưỡng chế và khả năng đưa ra quyết định của nhà nước. Nó bao gồm quyền lập pháp, hành pháp và tư pháp, cũng như khả năng sử dụng vũ lực hợp pháp để bảo vệ trật tự xã hội và chủ quyền quốc gia. Cần phân biệt với 'national power', khái niệm rộng hơn bao gồm cả sức mạnh kinh tế, văn hóa, và quân sự của một quốc gia.

Prepositions

over in of

* over: ám chỉ quyền lực kiểm soát, chi phối đối với một đối tượng nào đó (ví dụ: state power over the economy). * in: đề cập đến việc quyền lực nhà nước được thực thi trong một lĩnh vực cụ thể (ví dụ: state power in education). * of: chỉ nguồn gốc hoặc bản chất của quyền lực (ví dụ: the nature of state power).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + state power
  • absolute absolute state power
    (quyền lực nhà nước tuyệt đối)
  • legitimate legitimate state power
    (quyền lực nhà nước hợp pháp)
  • central central state power
    (quyền lực nhà nước trung ương)
  • coercive coercive state power
    (quyền lực cưỡng chế của nhà nước)
  • vast vast state power
    (quyền lực nhà nước rộng lớn/mênh mông)
Verb + state power
  • wield wield state power
    (nắm giữ/thực thi quyền lực nhà nước)
  • exercise exercise state power
    (thực thi quyền lực nhà nước)
  • seize seize state power
    (chiếm đoạt quyền lực nhà nước)
  • consolidate consolidate state power
    (củng cố quyền lực nhà nước)
  • limit limit state power
    (hạn chế quyền lực nhà nước)
  • abuse abuse state power
    (lạm dụng quyền lực nhà nước)
state power + Verb/Noun
  • state power state power resides in the people
    (quyền lực nhà nước thuộc về nhân dân)
  • state power state power struggle
    (cuộc đấu tranh quyền lực nhà nước)

Idioms

  • separation of state powers

    tam quyền phân lập (sự phân chia quyền lực nhà nước thành lập pháp, hành pháp và tư pháp)

    "The separation of state powers is a fundamental principle of modern democratic governance."

    (Tam quyền phân lập là một nguyên tắc cơ bản của quản trị dân chủ hiện đại.)

  • checks and balances on state power

    cơ chế kiểm soát và đối trọng quyền lực nhà nước

    "A system of checks and balances ensures no single branch of government becomes too powerful."

    (Một hệ thống kiểm soát và đối trọng đảm bảo không nhánh nào của chính phủ trở nên quá quyền lực.)

  • abuse of state power

    sự lạm dụng quyền lực nhà nước

    "The scandal revealed several instances of abuse of state power by high-ranking officials."

    (Vụ bê bối đã tiết lộ một số trường hợp lạm dụng quyền lực nhà nước của các quan chức cấp cao.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

state power

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực và khả năng của một chính phủ trong việc thi hành luật pháp, duy trì trật tự và thực thi quyền kiểm soát đối với lãnh thổ và dân số của mình.

"The concentration of state power in the hands of a few individuals can lead to authoritarianism."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "state power".

Tam quyền phân lập (Separation of Powers)

Đây là một học thuyết chính trị quan trọng, được phát triển bởi triết gia Montesquieu. Nó đề xuất phân chia quyền lực nhà nước thành ba nhánh độc lập: lập pháp (làm luật), hành pháp (thực thi luật) và tư pháp (giải thích luật). Mục đích là để ngăn chặn sự tập trung quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Nguồn gốc quyền lực nhà nước (Sovereignty and Social Contract)

Trong nhiều nền dân chủ hiện đại, quyền lực nhà nước được xem là bắt nguồn từ nhân dân (chủ quyền nhân dân). Khái niệm Khế ước xã hội (Social Contract) đề xuất rằng người dân tự nguyện từ bỏ một phần tự do cá nhân để đổi lấy sự bảo vệ và trật tự do nhà nước thiết lập, nhưng nhà nước cũng phải phục vụ lợi ích của người dân.