(Top Banner Ad)
limited power
B2
Tính từ + Danh từ B2 Chính trị, Kinh tế, Kỹ thuật

limited power

UK: /ˈlɪmɪtɪd ˈpaʊə(r)/ • US: /ˈlɪmɪtɪd ˈpaʊər/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực hạn chế khả năng hạn chế công suất hạn chế
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Restricted or reduced capacity, authority, or effectiveness.

Vietnamese Meaning

Quyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The president has limited power to declare war without congressional approval."

    "Tổng thống có quyền hạn hạn chế trong việc tuyên chiến mà không có sự chấp thuận của Quốc hội."

  • "The CEO's limited power made it difficult to implement new policies."

    "Quyền lực hạn chế của CEO gây khó khăn cho việc thực hiện các chính sách mới."

  • "The small engine had limited power, making it unsuitable for heavy tasks."

    "Động cơ nhỏ có công suất hạn chế, khiến nó không phù hợp cho các công việc nặng nhọc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun limit giới hạn
Verb limit giới hạn, hạn chế
Adjective unlimited vô hạn, không giới hạn
Noun power quyền lực, sức mạnh
Adjective powerful mạnh mẽ, quyền lực
Adverb powerfully một cách mạnh mẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh tế, Kỹ thuật

Sức mạnh có hạn

Cụm từ 'limited power' (sức mạnh có hạn) không có một lịch sử phức tạp, nó đơn giản là sự kết hợp của từ 'limited' (có giới hạn) và 'power' (sức mạnh). Tuy nhiên, ý tưởng về việc hạn chế quyền lực đã có từ rất lâu trong lịch sử, thể hiện qua các hệ thống chính trị và triết học nhằm ngăn chặn sự lạm quyền.

Usage Note

Cụm từ 'limited power' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu quyền lực, quyền hạn bị giới hạn, hoặc khả năng thực hiện một hành động nào đó bị cản trở. Khác với 'full power' (toàn quyền), 'limited power' ngụ ý sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng không hoàn toàn. Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc kỹ thuật.

Prepositions

over within

'Limited power over' ám chỉ quyền lực hạn chế đối với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The committee has limited power over the budget.' 'Limited power within' ngụ ý quyền lực hạn chế bên trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The president has limited power within the legislative branch.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + limited power
  • significant significant limited power
    (quyền lực có hạn đáng kể)
  • real real limited power
    (quyền lực có hạn thực sự)
  • inherent inherent limited power
    (quyền lực có hạn vốn có)
Verb + limited power
  • exercise exercise limited power
    (thực thi quyền lực có hạn)
  • have have limited power
    (có quyền lực có hạn)
  • delegate delegate limited power
    (ủy quyền lực có hạn)

Idioms

  • within the bounds of limited power

    trong phạm vi quyền lực hạn chế

    "The president must operate within the bounds of limited power."

    (Tổng thống phải hoạt động trong phạm vi quyền lực hạn chế.)

  • at the limits of their power

    tới giới hạn quyền lực của họ

    "The organization is operating at the limits of their power to influence change."

    (Tổ chức đang hoạt động tới giới hạn quyền lực của họ để tạo ra thay đổi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

limited power

Tính từ + Danh từ
Lật mặt

Quyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.

"The president has limited power to declare war without congressional approval."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, limited power can still achieve remarkable things!
Ồ, quyền lực hạn chế vẫn có thể đạt được những điều đáng chú ý!
Phủ định
Alas, limited power does not always guarantee success.
Than ôi, quyền lực hạn chế không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công.
Nghi vấn
Hey, does limited power truly define our potential?
Này, liệu quyền lực hạn chế có thực sự định nghĩa tiềm năng của chúng ta không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the king had not had limited power, he would have abused his authority.
Nếu nhà vua không có quyền lực hạn chế, ông ta đã lạm dụng quyền hành của mình.
Phủ định
If the government had had limited power, it wouldn't have been able to respond effectively to the crisis.
Nếu chính phủ có quyền lực hạn chế, họ đã không thể ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng.
Nghi vấn
Would the rebellion have been successful if the dictator had had limited power?
Cuộc nổi dậy có thành công không nếu nhà độc tài có quyền lực hạn chế?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited power".

Separation of Powers (Tam quyền phân lập)

Tam quyền phân lập là một nguyên tắc quan trọng trong nhiều hệ thống chính trị dân chủ, nơi quyền lực được chia sẻ giữa các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều này nhằm mục đích ngăn chặn bất kỳ nhánh nào trở nên quá mạnh và bảo vệ quyền tự do của người dân. Mỗi nhánh có quyền lực hạn chế và có thể kiểm soát các nhánh khác.

Checks and Balances (Kiểm tra và Cân bằng)

Hệ thống kiểm tra và cân bằng là một phần của tam quyền phân lập, cho phép mỗi nhánh chính phủ hạn chế quyền lực của các nhánh khác. Ví dụ, tổng thống có thể phủ quyết luật do quốc hội thông qua, nhưng quốc hội có thể bác bỏ quyền phủ quyết đó bằng một số phiếu nhất định. Điều này đảm bảo rằng không có nhánh nào trở nên quá mạnh.