limited power
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Restricted or reduced capacity, authority, or effectiveness.
Vietnamese Meaning
Quyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The president has limited power to declare war without congressional approval."
"Tổng thống có quyền hạn hạn chế trong việc tuyên chiến mà không có sự chấp thuận của Quốc hội."
-
"The CEO's limited power made it difficult to implement new policies."
"Quyền lực hạn chế của CEO gây khó khăn cho việc thực hiện các chính sách mới."
-
"The small engine had limited power, making it unsuitable for heavy tasks."
"Động cơ nhỏ có công suất hạn chế, khiến nó không phù hợp cho các công việc nặng nhọc."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ 'limited power' thường được dùng để chỉ tình trạng thiếu quyền lực, quyền hạn bị giới hạn, hoặc khả năng thực hiện một hành động nào đó bị cản trở. Khác với 'full power' (toàn quyền), 'limited power' ngụ ý sự kiểm soát hoặc ảnh hưởng không hoàn toàn. Thường được dùng trong bối cảnh chính trị, kinh tế, hoặc kỹ thuật.
Prepositions
'Limited power over' ám chỉ quyền lực hạn chế đối với một đối tượng hoặc lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: 'The committee has limited power over the budget.' 'Limited power within' ngụ ý quyền lực hạn chế bên trong một phạm vi nào đó. Ví dụ: 'The president has limited power within the legislative branch.'
Collocations (Từ đi kèm)
-
significant significant limited power (quyền lực có hạn đáng kể)
-
real real limited power (quyền lực có hạn thực sự)
-
inherent inherent limited power (quyền lực có hạn vốn có)
-
exercise exercise limited power (thực thi quyền lực có hạn)
-
have have limited power (có quyền lực có hạn)
-
delegate delegate limited power (ủy quyền lực có hạn)
Idioms
-
within the bounds of limited power
trong phạm vi quyền lực hạn chế
"The president must operate within the bounds of limited power."
(Tổng thống phải hoạt động trong phạm vi quyền lực hạn chế.)
-
at the limits of their power
tới giới hạn quyền lực của họ
"The organization is operating at the limits of their power to influence change."
(Tổ chức đang hoạt động tới giới hạn quyền lực của họ để tạo ra thay đổi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
limited power
Tính từ + Danh từQuyền lực, khả năng hoặc hiệu quả bị hạn chế hoặc giảm sút.
"The president has limited power to declare war without congressional approval."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, limited power can still achieve remarkable things! |
Ồ, quyền lực hạn chế vẫn có thể đạt được những điều đáng chú ý! |
| Phủ định | Alas, limited power does not always guarantee success. |
Than ôi, quyền lực hạn chế không phải lúc nào cũng đảm bảo thành công. |
| Nghi vấn | Hey, does limited power truly define our potential? |
Này, liệu quyền lực hạn chế có thực sự định nghĩa tiềm năng của chúng ta không? |
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the king had not had limited power, he would have abused his authority. |
Nếu nhà vua không có quyền lực hạn chế, ông ta đã lạm dụng quyền hành của mình. |
| Phủ định | If the government had had limited power, it wouldn't have been able to respond effectively to the crisis. |
Nếu chính phủ có quyền lực hạn chế, họ đã không thể ứng phó hiệu quả với cuộc khủng hoảng. |
| Nghi vấn | Would the rebellion have been successful if the dictator had had limited power? |
Cuộc nổi dậy có thành công không nếu nhà độc tài có quyền lực hạn chế? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "limited power".
