(Top Banner Ad)
ultimate authority
C1
Danh từ C1 Chính trị, Luật pháp, Quản lý

ultimate authority

UK: /ˈʌltɪmət ɔːˈθɒrəti/ • US: /ˈʌltəmət əˈθɔːrəti/

Nghĩa tiếng Việt

quyền lực tối cao thẩm quyền tối cao người có quyền quyết định cuối cùng
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The highest or final authority; the person or body with the power to make the final decision or judgement.

Vietnamese Meaning

Quyền lực tối cao; người hoặc cơ quan có quyền đưa ra quyết định hoặc phán xét cuối cùng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Supreme Court is the ultimate authority on matters of constitutional law."

    "Tòa án Tối cao là cơ quan có thẩm quyền cao nhất về các vấn đề luật hiến pháp."

  • "The company president is the ultimate authority on all personnel matters."

    "Chủ tịch công ty là người có quyền lực tối cao đối với tất cả các vấn đề nhân sự."

  • "In this household, my mother is the ultimate authority."

    "Trong gia đình này, mẹ tôi là người có quyền lực tối cao."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adj ultimate cuối cùng, tối hậu, tột đỉnh
Adv ultimately cuối cùng thì, rốt cuộc, sau cùng
Noun ultimatum tối hậu thư
Noun authority quyền lực, quyền uy, thẩm quyền, nhà chức trách
Adj authoritarian độc đoán, chuyên quyền
Noun authoritarian người độc đoán, người chuyên quyền
Verb authorize ủy quyền, cho phép, cấp phép
Noun authorization sự ủy quyền, sự cho phép, giấy phép
Adj authoritative có thẩm quyền, đáng tin cậy, ra vẻ quyền lực

Synonyms

supreme authority (quyền lực tối cao)final authority (quyền lực cuối cùng)paramount authority (quyền lực tối thượng)

Antonyms

subordinate authority (quyền lực cấp dưới)limited authority (quyền lực hạn chế)

Related Words

Subject Area

Chính trị, Luật pháp, Quản lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
ultimus
English
ultimate
Latin
auctoritas
Old French
auctorité
Middle English
autorite
English
authority

Nguồn gốc của 'Ultimate'

Từ 'ultimate' bắt nguồn từ tiếng Latin 'ultimus', có nghĩa là 'cuối cùng', 'xa nhất', hoặc 'tận cùng'. Nó ám chỉ điểm kết thúc, mức độ cao nhất không thể vượt qua hoặc điều cốt yếu nhất.

Nguồn gốc của 'Authority'

Từ 'authority' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'auctoritas', mang ý nghĩa 'người tạo ra', 'người sáng lập', hoặc 'người có quyền lực'. Ban đầu, nó liên quan đến quyền lực của người sáng tạo hoặc người có uy tín, sau này phát triển thành quyền lực cai trị, quyền quyết định hoặc thẩm quyền được công nhận.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc quản lý để chỉ người hoặc tổ chức có quyền lực cao nhất và không thể bị thách thức hoặc thay thế. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể tranh cãi của quyền lực.

Prepositions

on over

- 'on': nhấn mạnh việc quyền lực tối cao *dựa trên* điều gì (ví dụ: 'The decision rests on the ultimate authority of the CEO.')
- 'over': nhấn mạnh quyền lực tối cao *kiểm soát* hoặc *ảnh hưởng* đến một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'The King has ultimate authority over the entire kingdom.')

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + ultimate authority
  • wield wield ultimate authority
    (nắm giữ, điều hành quyền lực tối cao)
  • exercise exercise ultimate authority
    (thực thi, sử dụng quyền lực tối cao)
  • have have ultimate authority
    (có quyền lực tối cao)
  • hold hold ultimate authority
    (giữ, nắm giữ quyền lực tối cao)
  • challenge challenge ultimate authority
    (thách thức quyền lực tối cao)
ultimate authority + Prepositional Phrase
  • rests with ultimate authority rests with the people
    (quyền lực tối cao thuộc về nhân dân)
  • lies in ultimate authority lies in the Constitution
    (quyền lực tối cao nằm ở Hiến pháp)
ultimate authority + Noun
  • figure ultimate authority figure
    (nhân vật có quyền lực tối cao)
  • source the ultimate authority source
    (nguồn quyền lực tối cao cuối cùng)

Idioms

  • The ultimate authority rests with...

    Quyền lực tối cao thuộc về/nằm ở...

    "In a democracy, the ultimate authority rests with the people."

    (Trong một nền dân chủ, quyền lực tối cao thuộc về nhân dân.)

  • To be the ultimate authority on something

    Là người có thẩm quyền cao nhất/chuyên gia cuối cùng về một vấn đề gì đó

    "Dr. Lee is considered the ultimate authority on ancient Roman history."

    (Tiến sĩ Lee được coi là chuyên gia hàng đầu về lịch sử La Mã cổ đại.)

  • Exercise ultimate authority over...

    Thực thi quyền lực tối cao đối với/trên...

    "The school board exercises ultimate authority over all educational policies."

    (Hội đồng trường thực thi quyền lực tối cao đối với tất cả các chính sách giáo dục.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

ultimate authority

Danh từ
Lật mặt

Quyền lực tối cao; người hoặc cơ quan có quyền đưa ra quyết định hoặc phán xét cuối cùng.

"The Supreme Court is the ultimate authority on matters of constitutional law."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
In this company, she is the ultimate authority; everyone listens to her.
Trong công ty này, cô ấy là người có quyền lực tối cao; mọi người đều lắng nghe cô ấy.
Phủ định
They are not the ultimate authority on this matter; we need to consult other experts.
Họ không phải là người có thẩm quyền cuối cùng về vấn đề này; chúng ta cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia khác.
Nghi vấn
Is he the ultimate authority on this project, or should we seek further approval?
Anh ấy có phải là người có thẩm quyền quyết định cuối cùng về dự án này không, hay chúng ta nên tìm kiếm sự chấp thuận thêm?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate authority".

Phân Chia Quyền Lực (Separation of Powers)

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, khái niệm 'phân chia quyền lực' (Separation of Powers) là một nguyên tắc Hiến định cơ bản. Quyền lực tối cao không tập trung vào một cá nhân hay tổ chức duy nhất mà được chia thành các nhánh lập pháp, hành pháp và tư pháp. Điều này nhằm tạo ra 'kiểm soát và cân bằng' (checks and balances), ngăn chặn sự lạm dụng quyền lực và bảo vệ quyền tự do của công dân.

Quyền Lực Tối Cao và Tôn Giáo

Trong lịch sử, quyền lực tối cao thường gắn liền với các thực thể thần thánh hoặc tôn giáo. Ví dụ, khái niệm 'Thần Quyền Vua Chúa' (Divine Right of Kings) ở châu Âu thời trung cổ cho rằng quyền lực của nhà vua đến trực tiếp từ Chúa, khiến nhà vua trở thành 'quyền lực tối cao' trên Trái đất, không thể bị thách thức bởi con người và chỉ chịu trách nhiệm trước Chúa.