ultimate authority
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The highest or final authority; the person or body with the power to make the final decision or judgement.
Vietnamese Meaning
Quyền lực tối cao; người hoặc cơ quan có quyền đưa ra quyết định hoặc phán xét cuối cùng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Supreme Court is the ultimate authority on matters of constitutional law."
"Tòa án Tối cao là cơ quan có thẩm quyền cao nhất về các vấn đề luật hiến pháp."
-
"The company president is the ultimate authority on all personnel matters."
"Chủ tịch công ty là người có quyền lực tối cao đối với tất cả các vấn đề nhân sự."
-
"In this household, my mother is the ultimate authority."
"Trong gia đình này, mẹ tôi là người có quyền lực tối cao."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adj | ultimate | cuối cùng, tối hậu, tột đỉnh |
| Adv | ultimately | cuối cùng thì, rốt cuộc, sau cùng |
| Noun | ultimatum | tối hậu thư |
| Noun | authority | quyền lực, quyền uy, thẩm quyền, nhà chức trách |
| Adj | authoritarian | độc đoán, chuyên quyền |
| Noun | authoritarian | người độc đoán, người chuyên quyền |
| Verb | authorize | ủy quyền, cho phép, cấp phép |
| Noun | authorization | sự ủy quyền, sự cho phép, giấy phép |
| Adj | authoritative | có thẩm quyền, đáng tin cậy, ra vẻ quyền lực |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị, pháp lý hoặc quản lý để chỉ người hoặc tổ chức có quyền lực cao nhất và không thể bị thách thức hoặc thay thế. Nó nhấn mạnh tính chất cuối cùng và không thể tranh cãi của quyền lực.
Prepositions
- 'on': nhấn mạnh việc quyền lực tối cao *dựa trên* điều gì (ví dụ: 'The decision rests on the ultimate authority of the CEO.')
- 'over': nhấn mạnh quyền lực tối cao *kiểm soát* hoặc *ảnh hưởng* đến một lĩnh vực nào đó (ví dụ: 'The King has ultimate authority over the entire kingdom.')
Collocations (Từ đi kèm)
-
wield wield ultimate authority (nắm giữ, điều hành quyền lực tối cao)
-
exercise exercise ultimate authority (thực thi, sử dụng quyền lực tối cao)
-
have have ultimate authority (có quyền lực tối cao)
-
hold hold ultimate authority (giữ, nắm giữ quyền lực tối cao)
-
challenge challenge ultimate authority (thách thức quyền lực tối cao)
-
rests with ultimate authority rests with the people (quyền lực tối cao thuộc về nhân dân)
-
lies in ultimate authority lies in the Constitution (quyền lực tối cao nằm ở Hiến pháp)
-
figure ultimate authority figure (nhân vật có quyền lực tối cao)
-
source the ultimate authority source (nguồn quyền lực tối cao cuối cùng)
Idioms
-
The ultimate authority rests with...
Quyền lực tối cao thuộc về/nằm ở...
"In a democracy, the ultimate authority rests with the people."
(Trong một nền dân chủ, quyền lực tối cao thuộc về nhân dân.)
-
To be the ultimate authority on something
Là người có thẩm quyền cao nhất/chuyên gia cuối cùng về một vấn đề gì đó
"Dr. Lee is considered the ultimate authority on ancient Roman history."
(Tiến sĩ Lee được coi là chuyên gia hàng đầu về lịch sử La Mã cổ đại.)
-
Exercise ultimate authority over...
Thực thi quyền lực tối cao đối với/trên...
"The school board exercises ultimate authority over all educational policies."
(Hội đồng trường thực thi quyền lực tối cao đối với tất cả các chính sách giáo dục.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
ultimate authority
Danh từQuyền lực tối cao; người hoặc cơ quan có quyền đưa ra quyết định hoặc phán xét cuối cùng.
"The Supreme Court is the ultimate authority on matters of constitutional law."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | In this company, she is the ultimate authority; everyone listens to her. |
Trong công ty này, cô ấy là người có quyền lực tối cao; mọi người đều lắng nghe cô ấy. |
| Phủ định | They are not the ultimate authority on this matter; we need to consult other experts. |
Họ không phải là người có thẩm quyền cuối cùng về vấn đề này; chúng ta cần tham khảo ý kiến của các chuyên gia khác. |
| Nghi vấn | Is he the ultimate authority on this project, or should we seek further approval? |
Anh ấy có phải là người có thẩm quyền quyết định cuối cùng về dự án này không, hay chúng ta nên tìm kiếm sự chấp thuận thêm? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "ultimate authority".
