You bet
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Used to express enthusiastic agreement or affirmation; certainly; of course.
Vietnamese Meaning
Dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định một cách nhiệt tình; chắc chắn rồi; đương nhiên.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
""Thanks for helping me with the project!" "You bet!""
""Cảm ơn vì đã giúp tôi làm dự án!" "Không có gì!/Chắc chắn rồi!""
-
""Can you finish this report by tomorrow?" "You bet I can!""
""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước ngày mai không?" "Chắc chắn là tôi có thể!""
-
""Will you be at the party tonight?" "You bet! I wouldn't miss it.""
""Tối nay bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" "Chắc chắn rồi! Tôi sẽ không bỏ lỡ đâu.""
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Subject Area
Usage Note
"You bet" là một thành ngữ phổ biến dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, hoặc để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ với điều gì đó. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với "certainly" hay "of course". Thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
You bet! (Chắc chắn rồi!)
-
Sure, you bet! (Chắc chắn, đương nhiên rồi!)
-
You bet? (Còn phải hỏi à?)
Idioms
-
You bet your bottom dollar
Chắc chắn tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì nữa.
"You bet your bottom dollar he'll be late."
(Chắc chắn là anh ta sẽ đến muộn cho xem.)
-
You can bet on it
Bạn có thể tin chắc vào điều đó.
"Will she be there? You can bet on it."
(Cô ấy có đến không? Bạn có thể tin chắc là có.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
You bet
IdiomDùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định một cách nhiệt tình; chắc chắn rồi; đương nhiên.
""Thanks for helping me with the project!" "You bet!""
Grammar Rules
Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You bet I'll be there for you! |
Chắc chắn rồi, tôi sẽ ở đó vì bạn! |
| Phủ định | You bet I won't let you down. |
Chắc chắn rồi, tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu. |
| Nghi vấn | When will you bet on yourself and pursue your dreams? |
Khi nào bạn sẽ tin vào bản thân và theo đuổi ước mơ của mình? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | You bet I do my homework every day! |
Chắc chắn rồi, tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày! |
| Phủ định | You don't bet on sports games, do you? |
Bạn không cá cược vào các trận đấu thể thao, phải không? |
| Nghi vấn | Do you bet she knows the answer? |
Bạn có dám cá là cô ấy biết câu trả lời không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "You bet".
