(Top Banner Ad)
You bet
A2
Idiom A2 Giao tiếp hàng ngày

You bet

UK: /juː bet/ • US: /juː bɛt/

Nghĩa tiếng Việt

Chắc chắn rồi Đương nhiên Không có gì Không vấn đề gì Nhất định rồi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Used to express enthusiastic agreement or affirmation; certainly; of course.

Vietnamese Meaning

Dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định một cách nhiệt tình; chắc chắn rồi; đương nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • ""Thanks for helping me with the project!" "You bet!""

    ""Cảm ơn vì đã giúp tôi làm dự án!" "Không có gì!/Chắc chắn rồi!""

  • ""Can you finish this report by tomorrow?" "You bet I can!""

    ""Bạn có thể hoàn thành báo cáo này trước ngày mai không?" "Chắc chắn là tôi có thể!""

  • ""Will you be at the party tonight?" "You bet! I wouldn't miss it.""

    ""Tối nay bạn sẽ đến bữa tiệc chứ?" "Chắc chắn rồi! Tôi sẽ không bỏ lỡ đâu.""

Word Family (Họ từ)

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Nguồn gốc của 'You bet'

Cụm từ 'You bet' bắt nguồn từ cách nói thông tục của 'You can bet on it', có nghĩa là bạn có thể chắc chắn về điều đó. Nó thể hiện sự đồng ý, chắc chắn và đôi khi là nhiệt tình.

Usage Note

"You bet" là một thành ngữ phổ biến dùng để trả lời khi ai đó cảm ơn bạn, hoặc để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ với điều gì đó. Nó mang sắc thái thân mật, suồng sã hơn so với "certainly" hay "of course". Thường được dùng trong văn nói hơn là văn viết trang trọng.

Collocations (Từ đi kèm)

Câu trả lời
  • You bet!
    (Chắc chắn rồi!)
  • Sure, you bet!
    (Chắc chắn, đương nhiên rồi!)
Câu hỏi tu từ
  • You bet?
    (Còn phải hỏi à?)

Idioms

  • You bet your bottom dollar

    Chắc chắn tuyệt đối, không còn nghi ngờ gì nữa.

    "You bet your bottom dollar he'll be late."

    (Chắc chắn là anh ta sẽ đến muộn cho xem.)

  • You can bet on it

    Bạn có thể tin chắc vào điều đó.

    "Will she be there? You can bet on it."

    (Cô ấy có đến không? Bạn có thể tin chắc là có.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

You bet

Idiom
Lật mặt

Dùng để diễn tả sự đồng ý hoặc khẳng định một cách nhiệt tình; chắc chắn rồi; đương nhiên.

""Thanks for helping me with the project!" "You bet!""

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You bet I'll be there for you!
Chắc chắn rồi, tôi sẽ ở đó vì bạn!
Phủ định
You bet I won't let you down.
Chắc chắn rồi, tôi sẽ không làm bạn thất vọng đâu.
Nghi vấn
When will you bet on yourself and pursue your dreams?
Khi nào bạn sẽ tin vào bản thân và theo đuổi ước mơ của mình?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
You bet I do my homework every day!
Chắc chắn rồi, tôi làm bài tập về nhà mỗi ngày!
Phủ định
You don't bet on sports games, do you?
Bạn không cá cược vào các trận đấu thể thao, phải không?
Nghi vấn
Do you bet she knows the answer?
Bạn có dám cá là cô ấy biết câu trả lời không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "You bet".

Sử dụng thông thường

Cụm từ 'You bet' rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp hàng ngày ở các nước phương Tây, đặc biệt là ở Mỹ và Canada. Nó thường được sử dụng để thể hiện sự đồng ý mạnh mẽ hoặc để nhấn mạnh một điều gì đó.