(Top Banner Ad)
arose
B1
Động từ B1 Tổng quát

arose

UK: /əˈrəʊz/ • US: /əˈroʊz/

Nghĩa tiếng Việt

nảy sinh xuất hiện thức dậy đứng lên
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Past simple of 'arise': to get out of bed; to stand up; to happen; to begin to exist or develop.

Vietnamese Meaning

Quá khứ đơn của 'arise': thức dậy; đứng lên; xảy ra; bắt đầu tồn tại hoặc phát triển.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "A dispute arose over the property."

    "Một cuộc tranh chấp đã nảy sinh về tài sản."

  • "New challenges arose as the project progressed."

    "Những thách thức mới đã nảy sinh khi dự án tiến triển."

  • "He arose early and went for a walk."

    "Anh ấy dậy sớm và đi dạo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arise nảy sinh, phát sinh (dạng nguyên mẫu)
Verb arisen đã nảy sinh (quá khứ phân từ)
Noun uprising cuộc khởi nghĩa, sự vùng dậy
Verb rise mọc lên, tăng lên

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*er-
Proto-Germanic
*uzreisanan
Old English
arīsan

Sự trỗi dậy của từ 'Arose'

Từ 'arose' là quá khứ của 'arise'. Tiền tố 'a-' trong tiếng Anh cổ mang nghĩa là 'lên' hoặc 'khỏi', kết hợp với gốc từ chỉ sự chuyển động. Ban đầu nó mô tả hành động vật lý như thức dậy hoặc đứng lên, nhưng dần dần chuyển sang nghĩa trừu tượng là nảy sinh vấn đề hoặc tình huống.

Usage Note

'Arose' là dạng quá khứ đơn của 'arise', được dùng để diễn tả một hành động đã xảy ra trong quá khứ. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hơn so với các từ đồng nghĩa đơn giản như 'happened' (đã xảy ra) hoặc 'got up' (đã thức dậy). Nó mang sắc thái trang trọng, diễn tả sự xuất hiện hoặc bắt đầu của một điều gì đó một cách tự nhiên, không có sự can thiệp.

Prepositions

from out of

Khi dùng 'arose from', nó chỉ nguyên nhân hoặc nguồn gốc của một vấn đề, tình huống. Ví dụ: 'The problem arose from a misunderstanding.' (Vấn đề nảy sinh từ một sự hiểu lầm.) Khi dùng 'arose out of', nó cũng chỉ nguyên nhân, nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào sự phát triển hoặc kết quả từ một tình huống nào đó. Ví dụ: 'A successful business arose out of her hard work.' (Một doanh nghiệp thành công đã nảy sinh từ sự làm việc chăm chỉ của cô ấy.)

Collocations (Từ đi kèm)

Noun + arose
  • problem a problem arose
    (một vấn đề đã nảy sinh)
  • opportunity an opportunity arose
    (một cơ hội đã xuất hiện)
  • complications complications arose
    (các biến chứng/rắc rối đã phát sinh)
Adverb + arose
  • suddenly suddenly arose
    (đột ngột nảy sinh)
  • spontaneously spontaneously arose
    (tự phát nảy sinh)

Idioms

  • When the need arose

    Khi nhu cầu nảy sinh; khi cần thiết

    "She was ready to take over the leadership when the need arose."

    (Cô ấy đã sẵn sàng tiếp quản vị trí lãnh đạo khi nhu cầu nảy sinh.)

  • Arose from the dead

    Sống lại từ cõi chết (thường dùng trong văn cảnh tôn giáo/văn học)

    "In the legend, the hero arose from the dead to save his people."

    (Trong truyền thuyết, vị anh hùng đã sống lại từ cõi chết để cứu dân tộc mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

arose

Động từ
Lật mặt

Quá khứ đơn của 'arise': thức dậy; đứng lên; xảy ra; bắt đầu tồn tại hoặc phát triển.

"A dispute arose over the property."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbs (Trạng từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The issue arose unexpectedly during the meeting.
Vấn đề nảy sinh một cách bất ngờ trong cuộc họp.
Phủ định
The problem did not arise quickly, but rather gradually.
Vấn đề không nảy sinh một cách nhanh chóng, mà là từ từ.
Nghi vấn
Did the concerns arise recently among the team members?
Những lo ngại gần đây có nảy sinh giữa các thành viên trong nhóm không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the safety regulations had been followed, the problems that arose wouldn't exist now.
Nếu các quy định an toàn đã được tuân thủ, những vấn đề nảy sinh sẽ không tồn tại bây giờ.
Phủ định
If the dispute hadn't been resolved quickly, many complications would arise now.
Nếu tranh chấp không được giải quyết nhanh chóng, nhiều biến chứng sẽ nảy sinh bây giờ.
Nghi vấn
If the opportunity had presented itself, would a conflict arise because of it?
Nếu cơ hội đã xuất hiện, liệu một cuộc xung đột có nảy sinh vì nó không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
When problems arise, we address them immediately.
Khi vấn đề nảy sinh, chúng tôi giải quyết chúng ngay lập tức.
Phủ định
If a dispute arises, we don't ignore it.
Nếu một tranh chấp nảy sinh, chúng tôi không bỏ qua nó.
Nghi vấn
If a question arises, do you ask for clarification?
Nếu một câu hỏi nảy sinh, bạn có yêu cầu làm rõ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "arose".

Sắc thái trang trọng và văn chương

Trong tiếng Anh hiện đại, 'arose' thường được dùng trong văn viết hoặc các bối cảnh trang trọng hơn là 'happened' hay 'started'. Nó gợi lên cảm giác một sự việc tự nhiên xuất hiện hoặc nảy sinh từ một tình huống nền tảng nào đó.

Bối cảnh Kinh thánh và Lịch sử

'Arise' và 'arose' xuất hiện rất nhiều trong các bản dịch Kinh thánh tiếng Anh cũ (như bản King James), gắn liền với các hành động mang tính tôn nghiêm như thức tỉnh tâm linh hoặc sự phục sinh.