surge in popularity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A sudden large increase in something.
Vietnamese Meaning
Sự tăng vọt, sự dâng trào đột ngột về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"There has been a surge in popularity of electric cars recently."
"Gần đây đã có một sự tăng vọt về mức độ phổ biến của xe điện."
-
"The surge in popularity of online learning is undeniable."
"Sự tăng vọt về mức độ phổ biến của việc học trực tuyến là không thể phủ nhận."
-
"We have seen a surge in sales this month."
"Chúng tôi đã thấy một sự tăng vọt về doanh số trong tháng này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surge | sự tăng vọt, sự dâng lên, làn sóng mạnh |
| Verb | surge | tăng vọt, dâng lên, cuộn trào |
| Noun | popularity | sự nổi tiếng, sự phổ biến |
| Adjective | popular | nổi tiếng, phổ biến |
| Adverb | popularly | một cách phổ biến, được nhiều người biết đến |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thường dùng để chỉ sự tăng lên nhanh chóng và đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'increase' (tăng) ở chỗ 'surge' mang tính chất đột ngột và mạnh mẽ hơn. 'Rise' cũng có nghĩa là tăng nhưng thường diễn tả sự tăng dần đều hơn.
Prepositions
'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tăng vọt đang diễn ra. Ví dụ: a surge *in* demand (sự tăng vọt về nhu cầu), a surge *in* prices (sự tăng vọt về giá cả).
Collocations (Từ đi kèm)
-
sudden sudden surge in popularity (sự tăng vọt đột ngột về độ nổi tiếng)
-
dramatic dramatic surge in popularity (sự tăng vọt đầy kịch tính về độ nổi tiếng)
-
immense immense surge in popularity (sự tăng vọt cực lớn về độ nổi tiếng)
-
rapid rapid surge in popularity (sự tăng vọt nhanh chóng về độ nổi tiếng)
-
unexpected unexpected surge in popularity (sự tăng vọt bất ngờ về độ nổi tiếng)
-
experience experience a surge in popularity (trải qua sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
-
enjoy enjoy a surge in popularity (tận hưởng sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
-
witness witness a surge in popularity (chứng kiến sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
-
trigger trigger a surge in popularity (kích hoạt sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
-
fuel fuel a surge in popularity (thúc đẩy sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
Idioms
-
Ride a surge in popularity
Tận dụng/Nương theo làn sóng nổi tiếng, thừa thắng xông lên nhờ sự nổi tiếng gia tăng
"The artist managed to ride a surge in popularity after their song went viral on social media."
(Nghệ sĩ đã tận dụng được làn sóng nổi tiếng sau khi bài hát của họ trở nên viral trên mạng xã hội.)
-
Capitalize on a surge in popularity
Tận dụng tối đa sự tăng vọt về độ nổi tiếng, kiếm lợi từ sự nổi tiếng gia tăng
"The company quickly capitalized on a surge in popularity for its eco-friendly products by launching new lines."
(Công ty nhanh chóng tận dụng tối đa sự tăng vọt về độ nổi tiếng của các sản phẩm thân thiện môi trường bằng cách tung ra các dòng sản phẩm mới.)
-
Fuel a surge in popularity
Thúc đẩy, châm ngòi cho sự tăng vọt về độ nổi tiếng
"The scandal unexpectedly fueled a surge in popularity for the documentary about the politician."
(Vụ bê bối bất ngờ thúc đẩy sự tăng vọt về độ nổi tiếng cho bộ phim tài liệu về chính trị gia đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surge in popularity
Danh từSự tăng vọt, sự dâng trào đột ngột về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.
"There has been a surge in popularity of electric cars recently."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the singer's popularity surged after the concert is undeniable. |
Việc độ nổi tiếng của ca sĩ tăng vọt sau buổi hòa nhạc là không thể phủ nhận. |
| Phủ định | Whether the company's profits will surge remains to be seen, but the initial signs are promising. |
Liệu lợi nhuận của công ty có tăng vọt hay không vẫn còn phải xem, nhưng những dấu hiệu ban đầu rất hứa hẹn. |
| Nghi vấn | Why the sudden surge in interest in vinyl records occurred is a mystery to many. |
Tại sao sự quan tâm đột ngột đến đĩa than lại tăng vọt là một bí ẩn đối với nhiều người. |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge in popularity".
