(Top Banner Ad)
surge in popularity
B2
Danh từ B2 Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

surge in popularity

UK: /sɜːdʒ/ • US: /sɜːrdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sự tăng vọt về độ phổ biến mức độ phổ biến tăng vọt sự ưa chuộng tăng mạnh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sudden large increase in something.

Vietnamese Meaning

Sự tăng vọt, sự dâng trào đột ngột về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "There has been a surge in popularity of electric cars recently."

    "Gần đây đã có một sự tăng vọt về mức độ phổ biến của xe điện."

  • "The surge in popularity of online learning is undeniable."

    "Sự tăng vọt về mức độ phổ biến của việc học trực tuyến là không thể phủ nhận."

  • "We have seen a surge in sales this month."

    "Chúng tôi đã thấy một sự tăng vọt về doanh số trong tháng này."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surge sự tăng vọt, sự dâng lên, làn sóng mạnh
Verb surge tăng vọt, dâng lên, cuộn trào
Noun popularity sự nổi tiếng, sự phổ biến
Adjective popular nổi tiếng, phổ biến
Adverb popularly một cách phổ biến, được nhiều người biết đến

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (có thể áp dụng cho nhiều lĩnh vực)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
surgere (to rise)
Old French
surgir
Middle English
surgen (15th century)
English
surge
Latin
populus (people)
Latin
popularis (of the people)
Latin
popularitas (condition of being of the people)
Old French
popularité
English
popularity (16th century)

Nguồn gốc của 'Surge'

Từ 'surge' bắt nguồn từ tiếng Latin 'surgere', có nghĩa là 'trỗi dậy' hoặc 'dâng lên'. Nó thường được dùng để mô tả sự chuyển động mạnh mẽ của sóng biển hoặc sự tăng vọt đột ngột, mãnh liệt của một cái gì đó.

Nguồn gốc của 'Popularity'

'Popularity' xuất phát từ tiếng Latin 'populus' (người dân) và 'popularis' (thuộc về người dân). Nó mô tả trạng thái được số đông yêu thích, chấp nhận hoặc biết đến rộng rãi.

Sự kết hợp 'Surge in Popularity'

Cụm từ 'surge in popularity' kết hợp ý nghĩa của sự tăng vọt mãnh liệt ('surge') với trạng thái được yêu thích rộng rãi ('popularity'), mô tả một sự gia tăng nhanh chóng và đáng kể về mức độ nổi tiếng hoặc được yêu thích.

Usage Note

Thường dùng để chỉ sự tăng lên nhanh chóng và đáng kể trong một khoảng thời gian ngắn. Khác với 'increase' (tăng) ở chỗ 'surge' mang tính chất đột ngột và mạnh mẽ hơn. 'Rise' cũng có nghĩa là tăng nhưng thường diễn tả sự tăng dần đều hơn.

Prepositions

in

'in' được sử dụng để chỉ ra lĩnh vực hoặc khía cạnh mà sự tăng vọt đang diễn ra. Ví dụ: a surge *in* demand (sự tăng vọt về nhu cầu), a surge *in* prices (sự tăng vọt về giá cả).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + surge in popularity
  • sudden sudden surge in popularity
    (sự tăng vọt đột ngột về độ nổi tiếng)
  • dramatic dramatic surge in popularity
    (sự tăng vọt đầy kịch tính về độ nổi tiếng)
  • immense immense surge in popularity
    (sự tăng vọt cực lớn về độ nổi tiếng)
  • rapid rapid surge in popularity
    (sự tăng vọt nhanh chóng về độ nổi tiếng)
  • unexpected unexpected surge in popularity
    (sự tăng vọt bất ngờ về độ nổi tiếng)
Động từ + surge in popularity
  • experience experience a surge in popularity
    (trải qua sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
  • enjoy enjoy a surge in popularity
    (tận hưởng sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
  • witness witness a surge in popularity
    (chứng kiến sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
  • trigger trigger a surge in popularity
    (kích hoạt sự tăng vọt về độ nổi tiếng)
  • fuel fuel a surge in popularity
    (thúc đẩy sự tăng vọt về độ nổi tiếng)

Idioms

  • Ride a surge in popularity

    Tận dụng/Nương theo làn sóng nổi tiếng, thừa thắng xông lên nhờ sự nổi tiếng gia tăng

    "The artist managed to ride a surge in popularity after their song went viral on social media."

    (Nghệ sĩ đã tận dụng được làn sóng nổi tiếng sau khi bài hát của họ trở nên viral trên mạng xã hội.)

  • Capitalize on a surge in popularity

    Tận dụng tối đa sự tăng vọt về độ nổi tiếng, kiếm lợi từ sự nổi tiếng gia tăng

    "The company quickly capitalized on a surge in popularity for its eco-friendly products by launching new lines."

    (Công ty nhanh chóng tận dụng tối đa sự tăng vọt về độ nổi tiếng của các sản phẩm thân thiện môi trường bằng cách tung ra các dòng sản phẩm mới.)

  • Fuel a surge in popularity

    Thúc đẩy, châm ngòi cho sự tăng vọt về độ nổi tiếng

    "The scandal unexpectedly fueled a surge in popularity for the documentary about the politician."

    (Vụ bê bối bất ngờ thúc đẩy sự tăng vọt về độ nổi tiếng cho bộ phim tài liệu về chính trị gia đó.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surge in popularity

Danh từ
Lật mặt

Sự tăng vọt, sự dâng trào đột ngột về số lượng, mức độ hoặc sức mạnh của cái gì đó.

"There has been a surge in popularity of electric cars recently."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the singer's popularity surged after the concert is undeniable.
Việc độ nổi tiếng của ca sĩ tăng vọt sau buổi hòa nhạc là không thể phủ nhận.
Phủ định
Whether the company's profits will surge remains to be seen, but the initial signs are promising.
Liệu lợi nhuận của công ty có tăng vọt hay không vẫn còn phải xem, nhưng những dấu hiệu ban đầu rất hứa hẹn.
Nghi vấn
Why the sudden surge in interest in vinyl records occurred is a mystery to many.
Tại sao sự quan tâm đột ngột đến đĩa than lại tăng vọt là một bí ẩn đối với nhiều người.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surge in popularity".

Sự phù du của danh tiếng (Fifteen Minutes of Fame)

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt trong kỷ nguyên truyền thông xã hội, sự tăng vọt về độ nổi tiếng (surge in popularity) thường được xem là ngắn ngủi và phù du. Khái niệm 'fifteen minutes of fame' (mười lăm phút nổi tiếng) của Andy Warhol ám chỉ rằng bất cứ ai cũng có thể trở nên nổi tiếng trong một thời gian rất ngắn, nhưng ít ai duy trì được lâu dài.

Vai trò của truyền thông và xu hướng (Media and Trends)

Ngày nay, một 'surge in popularity' thường được kích hoạt bởi các yếu tố như truyền thông xã hội, nội dung 'viral' (lan truyền nhanh chóng), sự chứng thực của người nổi tiếng, hoặc các xu hướng (trends). Điều này cho thấy sự ảnh hưởng lớn của môi trường số và văn hóa tiêu dùng đối với việc định hình sự yêu thích của công chúng.