(Top Banner Ad)
surgical operation
B2
Danh từ B2 Y học

surgical operation

UK: /ˈsɜːdʒɪkəl ˌɒpəˈreɪʃən/ • US: /ˈsɜːrdʒɪkəl ˌɑːpəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

ca phẫu thuật cuộc phẫu thuật phẫu thuật
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A procedure performed on a living body, involving incision with instruments, to cure disease or repair injury; surgery.

Vietnamese Meaning

Một thủ thuật được thực hiện trên cơ thể sống, bao gồm rạch bằng dụng cụ, để chữa bệnh hoặc sửa chữa vết thương; phẫu thuật.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The surgical operation lasted for six hours."

    "Ca phẫu thuật kéo dài sáu tiếng."

  • "He needs a surgical operation to repair the damage."

    "Anh ấy cần một ca phẫu thuật để sửa chữa tổn thương."

  • "The surgical operation was successful."

    "Ca phẫu thuật đã thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surgery Phẫu thuật (môn học hoặc hành động), ca phẫu thuật, phòng mổ
Noun surgeon Bác sĩ phẫu thuật
Adverb surgically Một cách phẫu thuật, bằng phẫu thuật (ám chỉ sự chính xác)
Verb operate Thực hiện phẫu thuật, vận hành, hoạt động
Noun operator Người thực hiện (phẫu thuật), người vận hành, nhân viên tổng đài

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
χειρουργία (cheirourgía) - hand-work, surgery
Latin
chirurgia - surgery
Old French
cirurgie - surgery
English (14th Century)
surgery
English (16th Century)
surgical (adj. derived from surgery)
Latin
operātio - working, laboring
Old French
operacion - operation
English (14th Century)
operation

Nguồn gốc của 'Surgical'

'Surgical' (thuộc về phẫu thuật) có gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'cheirourgia', ghép bởi 'cheir' (tay) và 'ergon' (công việc). Điều này phản ánh rõ nét bản chất của phẫu thuật: một công việc được thực hiện bằng tay, đòi hỏi kỹ năng và sự tỉ mỉ của người thầy thuốc.

Nguồn gốc của 'Operation'

Từ 'operation' (hoạt động, ca mổ) bắt nguồn từ tiếng Latin 'operatio', có nghĩa là 'việc làm', 'lao động' hoặc 'công việc'. Nó chỉ bất kỳ hành động nào được thực hiện để đạt được một kết quả cụ thể. Khi kết hợp với 'surgical', nó ám chỉ một hành động y tế chuyên biệt.

Usage Note

Cụm từ 'surgical operation' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện phẫu thuật một cách cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng về quy trình. Khác với 'surgery', 'surgical operation' cụ thể hơn, chỉ một ca phẫu thuật đơn lẻ chứ không phải ngành y học nói chung. Ví dụ, 'He underwent surgery' (Anh ấy trải qua phẫu thuật) ám chỉ quá trình chung, trong khi 'He underwent a surgical operation to remove the tumor' (Anh ấy trải qua một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u) lại nhấn mạnh vào thủ thuật cụ thể.

Prepositions

for to on

‘For’ được dùng để chỉ mục đích của ca phẫu thuật (e.g., surgical operation for cancer). ‘To’ cũng chỉ mục đích nhưng thường đi kèm với một động từ (e.g., surgical operation to remove). ‘On’ thường chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật (e.g., surgical operation on the heart).

Collocations (Từ đi kèm)

Tính từ + surgical operation
  • major a major surgical operation
    (một ca phẫu thuật lớn/nghiêm trọng)
  • minor a minor surgical operation
    (một ca phẫu thuật nhỏ/đơn giản)
  • successful a successful surgical operation
    (một ca phẫu thuật thành công)
  • delicate a delicate surgical operation
    (một ca phẫu thuật tinh vi/phức tạp)
  • emergency an emergency surgical operation
    (một ca phẫu thuật cấp cứu)
Động từ + surgical operation
  • perform to perform a surgical operation
    (thực hiện một ca phẫu thuật)
  • undergo to undergo a surgical operation
    (trải qua/phải chịu một ca phẫu thuật)
  • conduct to conduct a surgical operation
    (tiến hành một ca phẫu thuật)
  • carry out to carry out a surgical operation
    (tiến hành/thực hiện một ca phẫu thuật)
Loại + surgical operation
  • heart a heart surgical operation
    (một ca phẫu thuật tim)
  • brain a brain surgical operation
    (một ca phẫu thuật não)
  • cosmetic a cosmetic surgical operation
    (một ca phẫu thuật thẩm mỹ)

Idioms

  • undergo a surgical operation

    Trải qua/phải chịu một ca phẫu thuật

    "She had to undergo a surgical operation on her knee."

    (Cô ấy phải trải qua một ca phẫu thuật đầu gối.)

  • perform a surgical operation

    Thực hiện một ca phẫu thuật

    "The surgeon will perform a surgical operation tomorrow morning."

    (Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một ca phẫu thuật vào sáng mai.)

  • a surgical operation for/to do something

    Một ca phẫu thuật để (điều trị bệnh/thực hiện mục đích gì đó)

    "The doctor recommended a surgical operation to remove the tumor."

    (Bác sĩ đã đề nghị một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surgical operation

Danh từ
Lật mặt

Một thủ thuật được thực hiện trên cơ thể sống, bao gồm rạch bằng dụng cụ, để chữa bệnh hoặc sửa chữa vết thương; phẫu thuật.

"The surgical operation lasted for six hours."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical operation".

Sự Phát Triển Của Phẫu Thuật Hiện Đại

Phẫu thuật ngày nay đã có những bước tiến vượt bậc nhờ công nghệ và kỹ thuật hiện đại. Từ những ca mổ mở phức tạp, chúng ta giờ đây có phẫu thuật nội soi (minimally invasive surgery), robot hỗ trợ phẫu thuật, giúp bệnh nhân ít đau hơn, hồi phục nhanh hơn và giảm thiểu rủi ro.

Đạo Đức và Sự Đồng Thuận Trong Phẫu Thuật

Trong y học phương Tây, nguyên tắc 'thông báo và đồng thuận' (informed consent) là vô cùng quan trọng trước khi thực hiện bất kỳ ca phẫu thuật nào. Bệnh nhân phải được giải thích rõ ràng về quy trình, rủi ro, lợi ích và các lựa chọn thay thế để có thể đưa ra quyết định có cơ sở về việc điều trị của mình. Điều này thể hiện sự tôn trọng quyền tự chủ của bệnh nhân.