surgical operation
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A procedure performed on a living body, involving incision with instruments, to cure disease or repair injury; surgery.
Vietnamese Meaning
Một thủ thuật được thực hiện trên cơ thể sống, bao gồm rạch bằng dụng cụ, để chữa bệnh hoặc sửa chữa vết thương; phẫu thuật.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The surgical operation lasted for six hours."
"Ca phẫu thuật kéo dài sáu tiếng."
-
"He needs a surgical operation to repair the damage."
"Anh ấy cần một ca phẫu thuật để sửa chữa tổn thương."
-
"The surgical operation was successful."
"Ca phẫu thuật đã thành công."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surgery | Phẫu thuật (môn học hoặc hành động), ca phẫu thuật, phòng mổ |
| Noun | surgeon | Bác sĩ phẫu thuật |
| Adverb | surgically | Một cách phẫu thuật, bằng phẫu thuật (ám chỉ sự chính xác) |
| Verb | operate | Thực hiện phẫu thuật, vận hành, hoạt động |
| Noun | operator | Người thực hiện (phẫu thuật), người vận hành, nhân viên tổng đài |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'surgical operation' nhấn mạnh vào quá trình thực hiện phẫu thuật một cách cụ thể. Nó thường được dùng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi cần sự rõ ràng về quy trình. Khác với 'surgery', 'surgical operation' cụ thể hơn, chỉ một ca phẫu thuật đơn lẻ chứ không phải ngành y học nói chung. Ví dụ, 'He underwent surgery' (Anh ấy trải qua phẫu thuật) ám chỉ quá trình chung, trong khi 'He underwent a surgical operation to remove the tumor' (Anh ấy trải qua một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u) lại nhấn mạnh vào thủ thuật cụ thể.
Prepositions
‘For’ được dùng để chỉ mục đích của ca phẫu thuật (e.g., surgical operation for cancer). ‘To’ cũng chỉ mục đích nhưng thường đi kèm với một động từ (e.g., surgical operation to remove). ‘On’ thường chỉ bộ phận cơ thể được phẫu thuật (e.g., surgical operation on the heart).
Collocations (Từ đi kèm)
-
major a major surgical operation (một ca phẫu thuật lớn/nghiêm trọng)
-
minor a minor surgical operation (một ca phẫu thuật nhỏ/đơn giản)
-
successful a successful surgical operation (một ca phẫu thuật thành công)
-
delicate a delicate surgical operation (một ca phẫu thuật tinh vi/phức tạp)
-
emergency an emergency surgical operation (một ca phẫu thuật cấp cứu)
-
perform to perform a surgical operation (thực hiện một ca phẫu thuật)
-
undergo to undergo a surgical operation (trải qua/phải chịu một ca phẫu thuật)
-
conduct to conduct a surgical operation (tiến hành một ca phẫu thuật)
-
carry out to carry out a surgical operation (tiến hành/thực hiện một ca phẫu thuật)
-
heart a heart surgical operation (một ca phẫu thuật tim)
-
brain a brain surgical operation (một ca phẫu thuật não)
-
cosmetic a cosmetic surgical operation (một ca phẫu thuật thẩm mỹ)
Idioms
-
undergo a surgical operation
Trải qua/phải chịu một ca phẫu thuật
"She had to undergo a surgical operation on her knee."
(Cô ấy phải trải qua một ca phẫu thuật đầu gối.)
-
perform a surgical operation
Thực hiện một ca phẫu thuật
"The surgeon will perform a surgical operation tomorrow morning."
(Bác sĩ phẫu thuật sẽ thực hiện một ca phẫu thuật vào sáng mai.)
-
a surgical operation for/to do something
Một ca phẫu thuật để (điều trị bệnh/thực hiện mục đích gì đó)
"The doctor recommended a surgical operation to remove the tumor."
(Bác sĩ đã đề nghị một ca phẫu thuật để loại bỏ khối u.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surgical operation
Danh từMột thủ thuật được thực hiện trên cơ thể sống, bao gồm rạch bằng dụng cụ, để chữa bệnh hoặc sửa chữa vết thương; phẫu thuật.
"The surgical operation lasted for six hours."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surgical operation".
