surprise gathering
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A party or meeting organized to celebrate something but kept secret from the person it is for until they arrive.
Vietnamese Meaning
Một buổi tiệc hoặc cuộc gặp gỡ được tổ chức để ăn mừng một điều gì đó nhưng được giữ bí mật với người mà nó dành cho đến khi họ đến.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We are planning a surprise gathering for John's retirement."
"Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi tụ tập bất ngờ cho lễ nghỉ hưu của John."
-
"The team organized a surprise gathering to celebrate the project's success."
"Cả nhóm đã tổ chức một buổi tụ tập bất ngờ để ăn mừng thành công của dự án."
-
"She was completely shocked when she walked into her surprise gathering."
"Cô ấy hoàn toàn sốc khi bước vào buổi tụ tập bất ngờ của mình."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | surprise | Sự bất ngờ, điều bất ngờ |
| Verb | surprise | Làm ai đó bất ngờ, gây ngạc nhiên |
| Adjective | surprising | Gây ngạc nhiên, bất ngờ |
| Adjective | surprised | Bị bất ngờ, ngạc nhiên |
| Adverb | surprisingly | Một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ thay |
| Verb | gather | Tụ tập, tập hợp, thu thập |
| Noun | gathering | Buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ |
| Noun | gatherer | Người thu thập, người hái lượm |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện vui vẻ và bất ngờ. 'Surprise' nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trong khi 'gathering' chỉ một nhóm người tụ tập lại.
Prepositions
‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: ‘The surprise gathering was held at the community center.’ ‘For’ dùng để chỉ mục đích của sự kiện: ‘We are planning a surprise gathering for her birthday.’
Collocations (Từ đi kèm)
-
throw throw a surprise gathering (Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ)
-
plan plan a surprise gathering (Lên kế hoạch một buổi tụ họp bất ngờ)
-
organize organize a surprise gathering (Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ)
-
attend attend a surprise gathering (Tham dự một buổi tụ họp bất ngờ)
-
host host a surprise gathering (Đăng cai/chủ trì một buổi tụ họp bất ngờ)
-
small small surprise gathering (Buổi tụ họp bất ngờ nhỏ)
-
intimate intimate surprise gathering (Buổi tụ họp bất ngờ thân mật)
-
big big surprise gathering (Buổi tụ họp bất ngờ lớn)
-
birthday birthday surprise gathering (Buổi tụ họp sinh nhật bất ngờ)
-
for someone a surprise gathering for John (Một buổi tụ họp bất ngờ dành cho John)
-
in honor of a surprise gathering in honor of her retirement (Một buổi tụ họp bất ngờ để vinh danh sự nghỉ hưu của cô ấy)
Idioms
-
throw a surprise gathering for someone
Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ cho ai đó (thường là tiệc sinh nhật, chia tay,...) mà người đó không biết trước.
"We're going to throw a surprise gathering for her 30th birthday next Saturday."
(Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ mừng sinh nhật lần thứ 30 của cô ấy vào thứ Bảy tới.)
-
plan a surprise gathering
Lên kế hoạch cho một buổi tụ họp bất ngờ, bao gồm việc giữ bí mật và chuẩn bị các chi tiết.
"It's tricky to plan a surprise gathering when everyone is so busy."
(Thật khó để lên kế hoạch cho một buổi tụ họp bất ngờ khi mọi người đều quá bận rộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
surprise gathering
Danh từMột buổi tiệc hoặc cuộc gặp gỡ được tổ chức để ăn mừng một điều gì đó nhưng được giữ bí mật với người mà nó dành cho đến khi họ đến.
"We are planning a surprise gathering for John's retirement."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise gathering".
