(Top Banner Ad)
surprise gathering
B1
Danh từ B1 Giao tiếp xã hội

surprise gathering

UK: /səˈpraɪz ˈɡæðərɪŋ/ • US: /sərˈpraɪz ˈɡæðərɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

buổi tụ tập bất ngờ tiệc bất ngờ cuộc gặp gỡ bí mật để gây bất ngờ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A party or meeting organized to celebrate something but kept secret from the person it is for until they arrive.

Vietnamese Meaning

Một buổi tiệc hoặc cuộc gặp gỡ được tổ chức để ăn mừng một điều gì đó nhưng được giữ bí mật với người mà nó dành cho đến khi họ đến.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We are planning a surprise gathering for John's retirement."

    "Chúng tôi đang lên kế hoạch tổ chức một buổi tụ tập bất ngờ cho lễ nghỉ hưu của John."

  • "The team organized a surprise gathering to celebrate the project's success."

    "Cả nhóm đã tổ chức một buổi tụ tập bất ngờ để ăn mừng thành công của dự án."

  • "She was completely shocked when she walked into her surprise gathering."

    "Cô ấy hoàn toàn sốc khi bước vào buổi tụ tập bất ngờ của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun surprise Sự bất ngờ, điều bất ngờ
Verb surprise Làm ai đó bất ngờ, gây ngạc nhiên
Adjective surprising Gây ngạc nhiên, bất ngờ
Adjective surprised Bị bất ngờ, ngạc nhiên
Adverb surprisingly Một cách đáng ngạc nhiên, bất ngờ thay
Verb gather Tụ tập, tập hợp, thu thập
Noun gathering Buổi tụ họp, cuộc gặp gỡ
Noun gatherer Người thu thập, người hái lượm

Synonyms

surprise party (tiệc bất ngờ)ambush party (tiệc phục kích (ít trang trọng hơn))

Related Words

Subject Area

Giao tiếp xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*per(h₁)-
Latin
prehendere
Latin
superprehendere
Old French
surprise
Middle English
surprise
Proto-Germanic
*gadurōn
Old English
gaderung
English
gathering
English
surprise gathering

Nguồn gốc của 'Surprise'

Từ 'surprise' (sự bất ngờ) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'superprehendere', nghĩa là 'bắt kịp, vượt qua, tóm lấy'. Nó sau đó đi vào tiếng Pháp cổ thành 'surprise' (danh từ, nghĩa là một sự chiếm đoạt hoặc tấn công bất ngờ) và cuối cùng được tiếng Anh mượn vào thế kỷ 15. Ý nghĩa 'một sự kiện không mong đợi' phát triển từ đó.

Nguồn gốc của 'Gathering'

Từ 'gathering' (sự tụ họp) có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'gaderung', có nghĩa là 'một cuộc họp, một sự tập hợp'. Bản thân động từ 'gather' (tụ tập) xuất phát từ tiếng Proto-Germanic '*gadurōn' với ý nghĩa 'đến với nhau'. Khi kết hợp với 'surprise', nó tạo nên ý nghĩa rõ ràng: một cuộc tụ họp mà không được báo trước.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả một sự kiện vui vẻ và bất ngờ. 'Surprise' nhấn mạnh yếu tố bất ngờ, trong khi 'gathering' chỉ một nhóm người tụ tập lại.

Prepositions

at for

‘At’ dùng để chỉ địa điểm diễn ra sự kiện: ‘The surprise gathering was held at the community center.’ ‘For’ dùng để chỉ mục đích của sự kiện: ‘We are planning a surprise gathering for her birthday.’

Collocations (Từ đi kèm)

Verbs + surprise gathering
  • throw throw a surprise gathering
    (Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ)
  • plan plan a surprise gathering
    (Lên kế hoạch một buổi tụ họp bất ngờ)
  • organize organize a surprise gathering
    (Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ)
  • attend attend a surprise gathering
    (Tham dự một buổi tụ họp bất ngờ)
  • host host a surprise gathering
    (Đăng cai/chủ trì một buổi tụ họp bất ngờ)
Adjectives + surprise gathering
  • small small surprise gathering
    (Buổi tụ họp bất ngờ nhỏ)
  • intimate intimate surprise gathering
    (Buổi tụ họp bất ngờ thân mật)
  • big big surprise gathering
    (Buổi tụ họp bất ngờ lớn)
  • birthday birthday surprise gathering
    (Buổi tụ họp sinh nhật bất ngờ)
Phrases with 'surprise gathering'
  • for someone a surprise gathering for John
    (Một buổi tụ họp bất ngờ dành cho John)
  • in honor of a surprise gathering in honor of her retirement
    (Một buổi tụ họp bất ngờ để vinh danh sự nghỉ hưu của cô ấy)

Idioms

  • throw a surprise gathering for someone

    Tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ cho ai đó (thường là tiệc sinh nhật, chia tay,...) mà người đó không biết trước.

    "We're going to throw a surprise gathering for her 30th birthday next Saturday."

    (Chúng tôi sẽ tổ chức một buổi tụ họp bất ngờ mừng sinh nhật lần thứ 30 của cô ấy vào thứ Bảy tới.)

  • plan a surprise gathering

    Lên kế hoạch cho một buổi tụ họp bất ngờ, bao gồm việc giữ bí mật và chuẩn bị các chi tiết.

    "It's tricky to plan a surprise gathering when everyone is so busy."

    (Thật khó để lên kế hoạch cho một buổi tụ họp bất ngờ khi mọi người đều quá bận rộn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

surprise gathering

Danh từ
Lật mặt

Một buổi tiệc hoặc cuộc gặp gỡ được tổ chức để ăn mừng một điều gì đó nhưng được giữ bí mật với người mà nó dành cho đến khi họ đến.

"We are planning a surprise gathering for John's retirement."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "surprise gathering".

Tiệc bất ngờ (Surprise Party)

Một 'surprise gathering' thường được gọi là 'surprise party' (tiệc bất ngờ) ở các nước phương Tây. Đây là một truyền thống phổ biến để kỷ niệm các dịp đặc biệt như sinh nhật, lễ tốt nghiệp, nghỉ hưu, hoặc chia tay. Điểm mấu chốt là nhân vật chính hoàn toàn không biết gì về bữa tiệc cho đến khi họ xuất hiện và mọi người reo hò 'Surprise!'.

Thử thách giữ bí mật

Việc tổ chức một 'surprise gathering' đòi hỏi sự khéo léo và phối hợp chặt chẽ để giữ bí mật với người được tổ chức. Thường sẽ có một người chịu trách nhiệm chính trong việc mời khách, lên kế hoạch địa điểm, thời gian và cách thức giữ bí mật cho đến phút cuối. Cảm giác bất ngờ và niềm vui của người được tổ chức là phần thưởng lớn nhất cho những nỗ lực này.