susceptible to decay
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Likely to be affected by something; vulnerable.
Vietnamese Meaning
Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tổn thương; dễ mắc phải.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Wood is susceptible to decay if it is not properly treated."
"Gỗ dễ bị mục nát nếu không được xử lý đúng cách."
-
"Certain types of fruit are more susceptible to decay than others."
"Một số loại trái cây dễ bị hư hỏng hơn những loại khác."
-
"The old building was susceptible to decay due to the damp conditions."
"Tòa nhà cũ dễ bị mục nát do điều kiện ẩm ướt."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | susceptibility | Tính dễ bị tổn thương, tính nhạy cảm |
| Verb | decay | Mục nát, suy tàn, hư hỏng |
| Noun | decay | Sự mục nát, sự suy tàn, sự hư hỏng |
| Noun | decadence | Sự suy đồi, sự sa đọa |
| Adjective | decadent | Suy đồi, sa đọa |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ "susceptible to decay" thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, chất liệu, hoặc sinh vật dễ bị phân hủy, thối rữa do tác động của môi trường hoặc vi sinh vật. Nó nhấn mạnh tính chất dễ bị tác động tiêu cực và quá trình xuống cấp theo thời gian. So với các từ đồng nghĩa như "vulnerable" (dễ bị tổn thương) hoặc "prone" (dễ bị), "susceptible to decay" đặc biệt ám chỉ quá trình phân hủy sinh học hoặc hóa học.
Prepositions
Giới từ "to" đi sau "susceptible" để chỉ rõ đối tượng hoặc tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: "susceptible to disease" (dễ mắc bệnh), "susceptible to rust" (dễ bị gỉ sét).
Collocations (Từ đi kèm)
-
highly highly susceptible to decay (rất dễ bị mục nát/hư hỏng)
-
less less susceptible to decay (ít dễ bị mục nát/hư hỏng hơn)
-
naturally naturally susceptible to decay (vốn dĩ/tự nhiên dễ bị mục nát/hư hỏng)
-
extremely extremely susceptible to decay (cực kỳ dễ bị mục nát/hư hỏng)
-
wood wood susceptible to decay (gỗ dễ bị mục nát)
-
materials materials susceptible to decay (vật liệu dễ bị mục nát/hư hỏng)
-
food food susceptible to decay (thực phẩm dễ bị hư hỏng)
-
teeth teeth susceptible to decay (răng dễ bị sâu)
-
make [something] make [something] susceptible to decay (làm cho [cái gì] dễ bị mục nát/hư hỏng)
-
become become susceptible to decay (trở nên dễ bị mục nát/hư hỏng)
Idioms
-
highly susceptible to decay
Cụm từ nhấn mạnh mức độ dễ bị mục nát, hư hỏng rất cao của một vật hoặc chất liệu.
"Many ancient organic artifacts are highly susceptible to decay if not properly preserved."
(Nhiều cổ vật hữu cơ cổ đại rất dễ bị mục nát nếu không được bảo quản đúng cách.)
-
naturally susceptible to decay
Cụm từ dùng để chỉ rằng một vật liệu hoặc chất nào đó có bản chất tự nhiên là dễ bị mục nát hoặc hư hỏng.
"Untreated timber is naturally susceptible to decay when exposed to moisture and pests."
(Gỗ chưa qua xử lý tự nhiên dễ bị mục nát khi tiếp xúc với độ ẩm và sâu bọ.)
-
render [something] susceptible to decay
Cụm từ này có nghĩa là làm cho, biến cái gì đó trở nên dễ bị mục nát hoặc hư hỏng, thường là do tác động bên ngoài hoặc thiếu biện pháp bảo vệ.
"Leaving food unrefrigerated will quickly render it susceptible to decay."
(Để thực phẩm không trong tủ lạnh sẽ nhanh chóng khiến nó dễ bị hư hỏng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
susceptible to decay
Tính từDễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tổn thương; dễ mắc phải.
"Wood is susceptible to decay if it is not properly treated."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptible to decay".
