(Top Banner Ad)
susceptible to decay
C1
Tính từ C1 Tổng quát (khoa học, kỹ thuật, đời sống)

susceptible to decay

UK: /səˈseptəbəl/ • US: /səˈseptəbəl/

Nghĩa tiếng Việt

dễ bị mục nát dễ bị hư hỏng dễ bị phân hủy
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Likely to be affected by something; vulnerable.

Vietnamese Meaning

Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tổn thương; dễ mắc phải.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Wood is susceptible to decay if it is not properly treated."

    "Gỗ dễ bị mục nát nếu không được xử lý đúng cách."

  • "Certain types of fruit are more susceptible to decay than others."

    "Một số loại trái cây dễ bị hư hỏng hơn những loại khác."

  • "The old building was susceptible to decay due to the damp conditions."

    "Tòa nhà cũ dễ bị mục nát do điều kiện ẩm ướt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun susceptibility Tính dễ bị tổn thương, tính nhạy cảm
Verb decay Mục nát, suy tàn, hư hỏng
Noun decay Sự mục nát, sự suy tàn, sự hư hỏng
Noun decadence Sự suy đồi, sự sa đọa
Adjective decadent Suy đồi, sa đọa

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát (khoa học, kỹ thuật, đời sống)

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
suscipere
Latin
susceptibilis
Old French
susceptible
English
susceptible

Nguồn gốc của 'Susceptible'

Từ 'susceptible' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'suscipere', có nghĩa là 'nhận lấy', 'tiếp nhận' hoặc 'chịu đựng'. Qua thời gian, nó phát triển thành 'susceptibilis' (có khả năng nhận/chịu đựng) và sau đó là 'susceptible' trong tiếng Pháp cổ, cuối cùng đi vào tiếng Anh với ý nghĩa 'dễ bị ảnh hưởng, dễ bị tổn thương'.

Nguồn gốc của 'Decay'

'Decay' bắt nguồn từ tiếng Latin 'decadere', có nghĩa là 'rơi xuống', 'sụt giảm'. Từ này được tiếp nhận vào tiếng Pháp cổ dưới dạng 'decaer' và sau đó là tiếng Anh, mang ý nghĩa 'suy tàn, mục nát, hư hỏng' theo thời gian, mô tả quá trình phân hủy tự nhiên của vật chất.

Usage Note

Cụm từ "susceptible to decay" thường được sử dụng để mô tả các vật liệu, chất liệu, hoặc sinh vật dễ bị phân hủy, thối rữa do tác động của môi trường hoặc vi sinh vật. Nó nhấn mạnh tính chất dễ bị tác động tiêu cực và quá trình xuống cấp theo thời gian. So với các từ đồng nghĩa như "vulnerable" (dễ bị tổn thương) hoặc "prone" (dễ bị), "susceptible to decay" đặc biệt ám chỉ quá trình phân hủy sinh học hoặc hóa học.

Prepositions

to

Giới từ "to" đi sau "susceptible" để chỉ rõ đối tượng hoặc tác nhân gây ảnh hưởng. Ví dụ: "susceptible to disease" (dễ mắc bệnh), "susceptible to rust" (dễ bị gỉ sét).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + susceptible to decay
  • highly highly susceptible to decay
    (rất dễ bị mục nát/hư hỏng)
  • less less susceptible to decay
    (ít dễ bị mục nát/hư hỏng hơn)
  • naturally naturally susceptible to decay
    (vốn dĩ/tự nhiên dễ bị mục nát/hư hỏng)
  • extremely extremely susceptible to decay
    (cực kỳ dễ bị mục nát/hư hỏng)
Noun + susceptible to decay
  • wood wood susceptible to decay
    (gỗ dễ bị mục nát)
  • materials materials susceptible to decay
    (vật liệu dễ bị mục nát/hư hỏng)
  • food food susceptible to decay
    (thực phẩm dễ bị hư hỏng)
  • teeth teeth susceptible to decay
    (răng dễ bị sâu)
Verb + susceptible to decay
  • make [something] make [something] susceptible to decay
    (làm cho [cái gì] dễ bị mục nát/hư hỏng)
  • become become susceptible to decay
    (trở nên dễ bị mục nát/hư hỏng)

Idioms

  • highly susceptible to decay

    Cụm từ nhấn mạnh mức độ dễ bị mục nát, hư hỏng rất cao của một vật hoặc chất liệu.

    "Many ancient organic artifacts are highly susceptible to decay if not properly preserved."

    (Nhiều cổ vật hữu cơ cổ đại rất dễ bị mục nát nếu không được bảo quản đúng cách.)

  • naturally susceptible to decay

    Cụm từ dùng để chỉ rằng một vật liệu hoặc chất nào đó có bản chất tự nhiên là dễ bị mục nát hoặc hư hỏng.

    "Untreated timber is naturally susceptible to decay when exposed to moisture and pests."

    (Gỗ chưa qua xử lý tự nhiên dễ bị mục nát khi tiếp xúc với độ ẩm và sâu bọ.)

  • render [something] susceptible to decay

    Cụm từ này có nghĩa là làm cho, biến cái gì đó trở nên dễ bị mục nát hoặc hư hỏng, thường là do tác động bên ngoài hoặc thiếu biện pháp bảo vệ.

    "Leaving food unrefrigerated will quickly render it susceptible to decay."

    (Để thực phẩm không trong tủ lạnh sẽ nhanh chóng khiến nó dễ bị hư hỏng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

susceptible to decay

Tính từ
Lật mặt

Dễ bị ảnh hưởng bởi cái gì đó; dễ bị tổn thương; dễ mắc phải.

"Wood is susceptible to decay if it is not properly treated."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "susceptible to decay".

Vô Thường và Sự Hư Hoại

Trong nhiều triết lý phương Đông, đặc biệt là Phật giáo, khái niệm 'vô thường' (anicca) nhấn mạnh rằng tất cả mọi vật chất và hiện tượng đều 'dễ bị mục nát' (susceptible to decay) và thay đổi theo thời gian. Điều này nhắc nhở con người về sự phù du của cuộc sống và giá trị của việc trân trọng hiện tại, thay vì bám víu vào những thứ vật chất sẽ không tránh khỏi sự hư hoại.

Nghệ Thuật Bảo Tồn và Chống Lão Hóa

Phản ứng lại sự 'dễ bị mục nát', con người đã phát triển nhiều kỹ thuật và ngành nghề xoay quanh việc bảo tồn. Từ việc ướp xác cổ đại, bảo quản thực phẩm, trùng tu di tích lịch sử, đến công nghệ chống lão hóa trong y học và mỹ phẩm, tất cả đều thể hiện nỗ lực không ngừng của con người nhằm kéo dài tuổi thọ, duy trì vẻ đẹp hoặc tính toàn vẹn của vạn vật trước sự tàn phá của thời gian.