(Top Banner Ad)
swap space
B2
danh từ B2 Công nghệ thông tin

swap space

UK: /ˈswɒp speɪs/ • US: /ˈswɑːp speɪs/

Nghĩa tiếng Việt

không gian swap vùng swap bộ nhớ ảo (một phần) phân vùng swap
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A dedicated area on a hard drive or SSD that a computer's operating system uses as virtual memory. It is used when the RAM is full, providing temporary storage for data that is not currently in use.

Vietnamese Meaning

Một vùng đặc biệt trên ổ cứng hoặc SSD mà hệ điều hành của máy tính sử dụng như bộ nhớ ảo. Nó được sử dụng khi RAM đầy, cung cấp bộ nhớ tạm thời cho dữ liệu hiện không được sử dụng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "When the computer runs out of RAM, it starts using swap space."

    "Khi máy tính hết RAM, nó bắt đầu sử dụng không gian swap."

  • "Increasing the swap space can improve performance on systems with limited RAM."

    "Tăng không gian swap có thể cải thiện hiệu suất trên các hệ thống có RAM hạn chế."

  • "Linux systems often use a dedicated partition for swap space."

    "Các hệ thống Linux thường sử dụng một phân vùng riêng cho không gian swap."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb swap trao đổi, đổi chỗ
Noun swap sự trao đổi, sự đổi chỗ
Noun space không gian, chỗ trống
Verb space đặt cách khoảng, giãn cách
Adjective swappable có thể trao đổi được, có thể hoán đổi được
Noun spacing khoảng cách, sự giãn cách (thường trong văn bản, hình ảnh)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin

Etymology (Nguồn gốc)

Middle English
swappen
Latin
spatium
Old French
espace
English (technical compound)
swap space

Nguồn gốc của 'Swap' và 'Space'

Từ 'swap' trong tiếng Anh hiện đại có nghĩa là 'trao đổi' hoặc 'đổi chỗ', xuất phát từ tiếng Middle English 'swappen'. Từ 'space' nghĩa là 'không gian' hoặc 'chỗ trống', có nguồn gốc từ tiếng Latin 'spatium' qua tiếng Old French 'espace'. Khi ghép lại, 'swap space' mang ý nghĩa là một 'không gian trao đổi' dữ liệu, đặc biệt trong ngữ cảnh máy tính.

Sự ra đời trong máy tính

Khái niệm 'swap space' ra đời trong lĩnh vực khoa học máy tính vào giữa thế kỷ 20. Nó mô tả một phần của ổ đĩa cứng được sử dụng bởi hệ điều hành như bộ nhớ ảo. Điều này cho phép máy tính xử lý nhiều chương trình hoặc chương trình lớn hơn khi bộ nhớ RAM vật lý bị thiếu, giống như một 'kho dự trữ' tạm thời cho dữ liệu.

Usage Note

Swap space is crucial for systems with limited RAM. It allows the computer to run more programs than it could otherwise handle by moving inactive memory pages to the hard drive. Performance is generally slower when using swap space compared to RAM because accessing data on a hard drive is slower than accessing data in RAM. It is often used synonymously with 'swap file' although 'swap space' often refers to a partition and 'swap file' refers to a file on a partition.

Prepositions

on in

'Swap space on' refers to the location where swap space is stored (e.g., 'Swap space on the hard drive'). 'Swap space in' is less common but could refer to swap space existing within a larger virtual memory system (e.g., 'Swap space in a virtual machine.').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swap space
  • low low swap space
    (dung lượng swap space thấp)
  • insufficient insufficient swap space
    (không đủ swap space)
  • dedicated dedicated swap space
    (swap space chuyên dụng)
  • available available swap space
    (swap space khả dụng)
  • total total swap space
    (tổng dung lượng swap space)
Verb + swap space
  • allocate allocate swap space
    (cấp phát swap space)
  • configure configure swap space
    (cấu hình swap space)
  • monitor monitor swap space
    (giám sát swap space)
  • increase increase swap space
    (tăng dung lượng swap space)
  • decrease decrease swap space
    (giảm dung lượng swap space)
  • utilize utilize swap space
    (sử dụng swap space)
Noun + swap space
  • swap space swap space usage
    (mức độ sử dụng swap space)
  • swap space swap space file
    (tệp swap space (swap file))
  • swap space swap space partition
    (phân vùng swap space)
  • swap space swap space requirements
    (yêu cầu về swap space)

Idioms

  • run out of swap space

    hết dung lượng swap space

    "The server crashed because it ran out of swap space."

    (Máy chủ bị sập vì nó đã hết dung lượng swap space.)

  • allocate swap space

    cấp phát swap space

    "You might need to allocate more swap space for memory-intensive applications."

    (Bạn có thể cần cấp phát thêm swap space cho các ứng dụng tốn nhiều bộ nhớ.)

  • insufficient swap space error

    lỗi thiếu swap space

    "The installation failed due to an insufficient swap space error."

    (Quá trình cài đặt thất bại do lỗi thiếu swap space.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swap space

danh từ
Lật mặt

Một vùng đặc biệt trên ổ cứng hoặc SSD mà hệ điều hành của máy tính sử dụng như bộ nhớ ảo. Nó được sử dụng khi RAM đầy, cung cấp bộ nhớ tạm thời cho dữ liệu hiện không được sử dụng.

"When the computer runs out of RAM, it starts using swap space."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swap space".

Bộ nhớ ảo - Cầu nối giữa RAM và Ổ cứng

Trong máy tính, 'swap space' là một phần quan trọng của khái niệm 'bộ nhớ ảo' (virtual memory). Nó cho phép hệ điều hành sử dụng một phần ổ đĩa cứng như một phần mở rộng của bộ nhớ RAM vật lý. Điều này giúp máy tính có thể chạy nhiều ứng dụng hoặc ứng dụng lớn hơn so với dung lượng RAM thực tế, tránh tình trạng hết bộ nhớ hoàn toàn.

Quản lý tài nguyên hệ thống và hiệu suất

Hiểu và quản lý 'swap space' đúng cách là kỹ năng cơ bản trong việc tối ưu hóa hiệu suất và độ ổn định của hệ thống máy tính. Đặc biệt trên các máy chủ hoặc hệ thống chạy nhiều tác vụ cùng lúc, việc cấu hình và giám sát swap space hiệu quả có thể tránh được các sự cố như treo máy hoặc chậm hệ thống, phản ánh tầm quan trọng của việc quản lý tài nguyên trong kỷ nguyên số.