(Top Banner Ad)
sweet cream
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

sweet cream

UK: /ˈswiːt ˌkriːm/ • US: /ˈswit ˌkrim/

Nghĩa tiếng Việt

kem tươi kem ngọt
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cream that has not been soured or fermented, often having a slightly sweet taste.

Vietnamese Meaning

Kem tươi chưa bị làm chua hoặc lên men, thường có vị ngọt nhẹ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She added a dollop of sweet cream to her coffee."

    "Cô ấy thêm một chút kem tươi vào cà phê của mình."

  • "This recipe calls for sweet cream and sugar."

    "Công thức này yêu cầu kem tươi và đường."

  • "He enjoys his strawberries with a generous serving of sweet cream."

    "Anh ấy thích ăn dâu tây với một lượng lớn kem tươi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sweetness Sự ngọt ngào, vị ngọt
Verb sweeten Làm ngọt, thêm đường
Adverb sweetly Một cách ngọt ngào, dễ chịu
Adjective creamy Béo ngậy, có kem
Noun creamer Chất làm kem, dụng cụ làm kem
Verb cream Đánh kem, trộn kem

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*swād-
Proto-Germanic
*swōtuz
Old English
swēte
Latin
chrisma
Old French
craime, cresme
Middle English
creme
English
sweet cream

Nguồn gốc của 'sweet'

Từ 'sweet' có một lịch sử lâu đời, bắt nguồn từ gốc Ấn-Âu nguyên thủy *swād- có nghĩa là 'ngọt' hoặc 'vừa lòng'. Qua tiếng Proto-Germanic rồi tiếng Anh cổ 'swēte', nó vẫn giữ ý nghĩa cơ bản là dễ chịu, ngon miệng và không bị chua.

Nguồn gốc của 'cream'

Từ 'cream' ban đầu không phải là sản phẩm sữa mà là 'dầu thoa' hoặc 'thuốc mỡ', xuất phát từ tiếng Latin 'chrisma' và tiếng Hy Lạp 'khrisma'. Qua tiếng Pháp cổ 'cresme', nó mới dần mang nghĩa là phần béo váng sữa, và đến tiếng Anh trung đại 'creme', nghĩa này đã được thiết lập. 'Sweet cream' là sự kết hợp mô tả loại kem không lên men, thường có vị ngọt tự nhiên hoặc được thêm đường.

Usage Note

Sweet cream thường được dùng để chỉ loại kem có hàm lượng chất béo cao, chưa trải qua quá trình xử lý để tạo ra vị chua (như sour cream). Nó khác với 'heavy cream' ở chỗ có thể có thêm đường hoặc hương liệu nhẹ, và thường dùng trong các món tráng miệng hoặc đồ uống. So với 'whipped cream', sweet cream là nguyên liệu ban đầu trước khi được đánh bông.

Prepositions

in with

Dùng 'in' để chỉ sự hiện diện của sweet cream trong một công thức hoặc món ăn (ví dụ: 'sweet cream in coffee'). Dùng 'with' để chỉ việc dùng sweet cream kèm với một món khác (ví dụ: 'pancakes with sweet cream').

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + sweet cream
  • fresh fresh sweet cream
    (kem tươi nguyên chất)
  • rich rich sweet cream
    (kem tươi béo ngậy)
  • whipped whipped sweet cream
    (kem tươi đánh bông)
Verb + sweet cream
  • whip whip sweet cream
    (đánh bông kem tươi)
  • make make sweet cream
    (làm kem tươi)
  • churn churn sweet cream
    (đánh kem tươi thành bơ)
Noun + sweet cream
  • sweet cream sweet cream butter
    (bơ kem tươi)
  • sweet cream sweet cream ice cream
    (kem lạnh vị kem tươi)
  • sweet cream sweet cream coffee
    (cà phê kem tươi)

Idioms

  • sweet cream butter

    Bơ làm từ kem tươi (không lên men, khác với cultured butter)

    "I prefer sweet cream butter for baking as it has a milder flavor."

    (Tôi thích dùng bơ kem tươi để nướng bánh vì nó có hương vị dịu nhẹ hơn.)

  • sweet cream ice cream

    Kem lạnh vị kem tươi (một loại kem có hương vị cơ bản của kem sữa tươi, thường được dùng làm nền cho các hương vị khác)

    "The sweet cream ice cream was delicious on its own, simple yet rich."

    (Kem lạnh vị kem tươi tự nó đã rất ngon rồi, đơn giản mà béo ngậy.)

  • whipped sweet cream

    Kem tươi đánh bông (kem tươi đã được đánh cho bông xốp, thường dùng để trang trí hoặc ăn kèm)

    "She topped her hot chocolate with a generous dollop of whipped sweet cream."

    (Cô ấy cho một muỗng lớn kem tươi đánh bông lên trên cốc sô cô la nóng của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

sweet cream

Danh từ
Lật mặt

Kem tươi chưa bị làm chua hoặc lên men, thường có vị ngọt nhẹ.

"She added a dollop of sweet cream to her coffee."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "sweet cream".

Vai trò trong ẩm thực phương Tây

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, 'sweet cream' là một nguyên liệu không thể thiếu, đặc biệt trong các món tráng miệng, bánh ngọt, cà phê và sốt. Nó mang lại độ béo, mịn và hương vị ngọt ngào tinh tế, được yêu thích trong nhiều món ăn cổ điển.

Phân biệt với 'sour cream'

'Sweet cream' đối lập với 'sour cream' (kem chua), vốn là kem đã được lên men để có vị chua và sánh hơn. Sự phân biệt này rất quan trọng trong nấu ăn: 'sweet cream' dùng cho các món ngọt và cà phê, trong khi 'sour cream' thường dùng trong các món mặn như súp, salad hoặc làm topping cho các món nướng.