(Top Banner Ad)
fresh cream
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

fresh cream

UK: /frɛʃ kriːm/ • US: /frɛʃ krim/

Nghĩa tiếng Việt

kem tươi kem sữa tươi
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Cream that has not been processed in any way and is usually sold soon after production.

Vietnamese Meaning

Kem tươi, kem chưa qua chế biến và thường được bán ngay sau khi sản xuất.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She topped the cake with fresh cream and berries."

    "Cô ấy phủ bánh bằng kem tươi và quả mọng."

  • "This dessert is delicious with fresh cream."

    "Món tráng miệng này rất ngon với kem tươi."

  • "Where can I buy fresh cream?"

    "Tôi có thể mua kem tươi ở đâu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective fresh tươi, mới
Noun freshness sự tươi mới, độ tươi
Adverb freshly một cách tươi mới, vừa mới
Verb refresh làm tươi mới, làm tỉnh táo
Noun cream kem, váng sữa
Adjective creamy béo ngậy, có kem
Verb cream cho kem vào, đánh kem

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*friskaz
Old English
fersc
Middle English
fresh
Late Latin
chrisma
Old French
cresme
Middle English
creme
Modern English
fresh cream

Nguồn gốc của 'Fresh'

Từ 'fresh' có nguồn gốc từ tiếng Proto-Germanic cổ, mang ý nghĩa 'mới', 'sạch', 'không ôi thiu'. Khi kết hợp với 'cream', nó nhấn mạnh chất lượng và độ tươi ngon tự nhiên của váng sữa, chưa qua xử lý hay bảo quản lâu.

Nguồn gốc của 'Cream'

Từ 'cream' xuất phát từ tiếng Latin muộn 'chrisma' (dầu thánh, thuốc mỡ) thông qua tiếng Pháp cổ 'cresme'. Ban đầu, nó có thể ám chỉ những gì tinh túy, tốt nhất. Ngày nay, nó được dùng để chỉ lớp váng sữa béo ngậy được tách ra từ sữa.

Sự kết hợp 'Fresh Cream'

'Fresh cream' là sự kết hợp hiện đại để chỉ loại kem tươi, thường là kem chưa tiệt trùng hoặc mới được tách từ sữa, giữ được hương vị tự nhiên và độ béo nguyên bản. Đây là loại kem được ưa chuộng trong nhiều món ăn và đồ uống.

Usage Note

Cụm từ 'fresh cream' chỉ loại kem nguyên chất, chưa thêm đường hoặc hương liệu. Nó thường có hàm lượng chất béo cao và được sử dụng trong nhiều công thức nấu ăn và làm bánh.

Prepositions

with in

'with fresh cream': Dùng để chỉ việc ăn kèm hoặc trang trí bằng kem tươi (ví dụ: strawberries with fresh cream). 'in fresh cream': Dùng để chỉ việc kem tươi là một thành phần trong món ăn (ví dụ: pasta in a fresh cream sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + fresh cream
  • thick thick fresh cream
    (kem tươi đặc)
  • whipped whipped fresh cream
    (kem tươi đánh bông)
  • double double fresh cream
    (kem tươi béo (loại có hàm lượng chất béo cao))
  • clotted clotted fresh cream
    (kem đông (đặc sản Anh, rất đặc và béo))
  • rich rich fresh cream
    (kem tươi béo ngậy, giàu dinh dưỡng)
Verb + fresh cream
  • add add fresh cream
    (thêm kem tươi)
  • whisk whisk fresh cream
    (đánh kem tươi (bằng dụng cụ đánh trứng))
  • serve with serve with fresh cream
    (dùng kèm với kem tươi)
  • top with top with fresh cream
    (phủ kem tươi lên trên)
Noun + fresh cream
  • carton of a carton of fresh cream
    (một hộp kem tươi)
  • bowl of a bowl of fresh cream
    (một bát kem tươi)
  • dollop of a dollop of fresh cream
    (một muỗng/khối nhỏ kem tươi)

Idioms

  • whipped fresh cream

    Kem tươi đã được đánh bông lên, thường dùng làm topping cho món tráng miệng hoặc đồ uống.

    "She decorated the cake with fresh berries and fluffy whipped fresh cream."

    (Cô ấy trang trí chiếc bánh với quả mọng tươi và kem tươi đánh bông mềm mại.)

  • a dollop of fresh cream

    Một lượng nhỏ kem tươi được múc ra và đặt lên trên món ăn, thường để trang trí hoặc tăng hương vị.

    "For dessert, I'll have the apple pie with a dollop of fresh cream."

    (Để tráng miệng, tôi sẽ dùng bánh táo kèm theo một muỗng kem tươi nhỏ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

fresh cream

Danh từ
Lật mặt

Kem tươi, kem chưa qua chế biến và thường được bán ngay sau khi sản xuất.

"She topped the cake with fresh cream and berries."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "fresh cream".

Truyền thống Trà chiều Anh

Tại Vương quốc Anh, kem tươi (đặc biệt là clotted cream hoặc kem đánh bông) là thành phần không thể thiếu khi thưởng thức bánh scone trong bữa trà chiều truyền thống. Nó thường được dùng kèm với mứt dâu hoặc các loại trái cây khác, tạo nên hương vị đặc trưng.

Nguyên liệu tráng miệng đa năng

Kem tươi là một nguyên liệu phổ biến và được yêu thích trong nhiều món tráng miệng phương Tây. Nó được dùng để làm bánh mousse, kem lạnh, topping cho bánh pie, bánh tart, trái cây tươi, cà phê hoặc sô cô la nóng, mang lại hương vị béo ngậy và mềm mại.