(Top Banner Ad)
swirl
B1
Verb B1 Tổng quát

swirl

UK: /swɜːl/ • US: /swɜːrl/

Nghĩa tiếng Việt

xoáy cuộn xoáy vòng xoáy
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move in a twisting or rotating pattern.

Vietnamese Meaning

Chuyển động theo hình xoắn hoặc vòng tròn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The leaves swirled around in the wind."

    "Những chiếc lá xoáy tròn trong gió."

  • "She watched the water swirl down the drain."

    "Cô ấy nhìn nước xoáy xuống cống."

  • "The dancer made a graceful swirl with her skirt."

    "Vũ công tạo ra một vòng xoáy duyên dáng với chiếc váy của mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun swirl sự xoáy, dòng xoáy, vòng xoáy
Verb swirl xoáy, cuộn, quay tròn
Adjective swirly có hình xoắn ốc, xoáy lượn
Adjective swirling đang xoáy, đang cuộn tròn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Germanic Roots / Onomatopoeic
N/A
English
swirl

Nguồn gốc từ âm thanh và sự chuyển động

Từ 'swirl' xuất hiện trong tiếng Anh vào cuối thế kỷ 16 và được cho là có nguồn gốc từ việc mô phỏng âm thanh hoặc từ các từ tương tự trong tiếng Hạ Đức (Low German 'swirlen') hay tiếng Hà Lan (Dutch 'zwirrelen'). Nó gợi tả hình ảnh của một chuyển động quay tròn nhanh, tạo thành một vòng xoáy, như nước xoáy hay khói cuộn.

Usage Note

Diễn tả sự chuyển động xoay tròn, thường là nhanh và liên tục. Khác với 'rotate' (xoay) ở chỗ 'swirl' thường không có trục cố định rõ ràng và có thể hỗn loạn hơn. Khác với 'whirl' (xoáy) ở chỗ 'swirl' có thể chậm hơn và không nhất thiết tạo ra lực hút mạnh.

Prepositions

around in through

'+ around' diễn tả sự xoáy quanh một điểm hoặc vật nào đó. '+ in' diễn tả sự xoáy trong một chất lỏng hoặc không gian nhất định. '+ through' diễn tả sự xoáy xuyên qua một cái gì đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + swirl (Noun)
  • gentle a gentle swirl
    (một vòng xoáy nhẹ nhàng)
  • powerful a powerful swirl
    (một vòng xoáy mạnh mẽ)
  • chaotic a chaotic swirl
    (một vòng xoáy hỗn loạn)
Verb + swirl (Noun)
  • make make a swirl
    (tạo một vòng xoáy)
  • create create a swirl
    (tạo ra một vòng xoáy)
A swirl of + Noun
  • dust a swirl of dust
    (một đám bụi xoáy cuộn)
  • cream a swirl of cream
    (một lớp kem xoáy)
  • emotions a swirl of emotions
    (một mớ cảm xúc lẫn lộn)
  • ideas a swirl of ideas
    (một luồng ý tưởng xoáy quanh)
Noun + swirl (Verb)
  • Smoke Smoke swirls up.
    (Khói cuộn lên.)
  • Water Water swirls in the drain.
    (Nước xoáy trong ống thoát nước.)

Idioms

  • a swirl of activity/events/emotions

    một vòng xoáy của các hoạt động/sự kiện/cảm xúc (chỉ tình trạng nhiều điều đang diễn ra dồn dập, bận rộn hoặc hỗn loạn)

    "The news caught the city in a swirl of speculation."

    (Tin tức đã khiến thành phố chìm trong vòng xoáy của những lời đồn đoán.)

  • thoughts/ideas swirl around in one's head

    ý nghĩ/ý tưởng xoáy quanh trong đầu (chỉ việc suy nghĩ miên man, bận tâm về nhiều điều)

    "All day, his words kept swirling around in her head."

    (Suốt cả ngày, những lời nói của anh ấy cứ xoáy quanh trong đầu cô.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

swirl

Verb
Lật mặt

Chuyển động theo hình xoắn hoặc vòng tròn.

"The leaves swirled around in the wind."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, look at the swirl of colors in that painting!
Wow, hãy nhìn vào sự xoáy trôn ốc của màu sắc trong bức tranh đó!
Phủ định
Oh no, the water didn't swirl down the drain!
Ôi không, nước không xoáy xuống cống!
Nghi vấn
Hey, did you see the leaves swirl in the wind?
Này, bạn có thấy lá xoáy trong gió không?

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves should swirl in the autumn wind.
Những chiếc lá nên xoáy tròn trong gió mùa thu.
Phủ định
The water might not swirl down the drain.
Nước có thể không xoáy xuống cống.
Nghi vấn
Could the dancer swirl any faster?
Liệu vũ công có thể xoay nhanh hơn nữa không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist added a swirl of paint to the canvas.
Họa sĩ thêm một vòng xoáy sơn lên полотно.
Phủ định
There isn't a swirl of dust in the otherwise spotless room.
Không có một vòng xoáy bụi nào trong căn phòng vốn đã sạch bóng.
Nghi vấn
Is that a swirl of cream on top of your coffee?
Đó có phải là một vòng kem trên tách cà phê của bạn không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The artist's technique created a mesmerizing swirl of colors: vibrant blues, deep purples, and fiery oranges blended seamlessly.
Kỹ thuật của nghệ sĩ đã tạo ra một vòng xoáy màu sắc đầy mê hoặc: màu xanh lam rực rỡ, màu tím đậm và màu cam rực lửa hòa quyện một cách liền mạch.
Phủ định
The coffee didn't swirl properly: the sugar remained stubbornly at the bottom of the cup.
Cà phê không xoáy đúng cách: đường vẫn ngoan cố ở dưới đáy cốc.
Nghi vấn
Did you see the leaves swirl in the wind: a beautiful dance of autumn?
Bạn có thấy lá xoáy trong gió không: một điệu nhảy tuyệt đẹp của mùa thu?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the barista had swirled the milk more vigorously, the latte art would have been more impressive.
Nếu người pha chế đã khuấy sữa mạnh hơn, hình vẽ latte đã ấn tượng hơn.
Phủ định
If the storm hadn't swirled so violently, the ship wouldn't have been damaged.
Nếu cơn bão không xoáy dữ dội như vậy, con tàu đã không bị hư hại.
Nghi vấn
Would the paint have swirled properly if you had mixed it longer?
Liệu sơn có xoáy đều đúng cách nếu bạn trộn nó lâu hơn không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The leaves swirl in the wind, don't they?
Lá cây xoáy trong gió, phải không?
Phủ định
The coffee doesn't swirl properly, does it?
Cà phê không xoáy đúng cách, phải không?
Nghi vấn
The water swirls down the drain, doesn't it?
Nước xoáy xuống cống, phải không?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The wind will be swirling the leaves around the garden tomorrow morning.
Gió sẽ xoáy những chiếc lá quanh khu vườn vào sáng mai.
Phủ định
The water won't be swirling down the drain because it's clogged.
Nước sẽ không xoáy xuống cống vì nó bị tắc.
Nghi vấn
Will the snow be swirling outside tonight?
Liệu tuyết có đang xoáy bên ngoài tối nay không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "swirl".

Họa tiết xoáy lượn trong nghệ thuật và ẩm thực

Hình ảnh xoáy lượn của 'swirl' thường xuất hiện trong nhiều lĩnh vực nghệ thuật, từ các bức tranh trừu tượng, đồ gốm sứ cho đến trang trí ẩm thực như các họa tiết trên cà phê latte (latte art), kem hoặc sô cô la. Chúng mang lại vẻ đẹp động, uyển chuyển và đôi khi là sự bí ẩn.

'Swirl' trong tự nhiên và biểu tượng

Trong tự nhiên, 'swirl' mô tả các hiện tượng như lốc xoáy, xoáy nước, hay thậm chí là cấu trúc của dải ngân hà. Nó là biểu tượng cho sự chuyển động liên tục, sự thay đổi không ngừng và cả vẻ đẹp đầy quyền năng của vũ trụ.