synoptic
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Presenting a general summary or overview.
Vietnamese Meaning
Trình bày một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan chung.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The book offers a synoptic view of European history."
"Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan về lịch sử châu Âu."
-
"He gave a synoptic account of the project's progress."
"Anh ấy đã đưa ra một bản tóm tắt về tiến độ của dự án."
-
"The synoptic gospels share many similar stories."
"Các sách Phúc Âm synoptic chia sẻ nhiều câu chuyện tương tự."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | synopsis | Bản tóm tắt, tổng quan |
| Adverb | synoptically | Một cách tổng quát, tóm lược |
| Adjective | synoptical | Có tính tổng quan, tóm lược (ít dùng hơn 'synoptic') |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Tính từ 'synoptic' thường được dùng để mô tả một cái gì đó cung cấp một cái nhìn tổng quan, toàn diện nhưng ngắn gọn về một chủ đề. Nó nhấn mạnh tính chất bao quát và súc tích, trái ngược với chi tiết và chuyên sâu. Trong thần học, nó thường ám chỉ ba Phúc Âm đầu tiên trong Tân Ước (Matthew, Mark, Luke) vì chúng chia sẻ nhiều điểm tương đồng về nội dung và cấu trúc, cho phép so sánh và đối chiếu 'synoptically'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Gospels synoptic Gospels (Các sách Tin Mừng Nhất Lãm (Matthew, Mark, Luke))
-
view a synoptic view (Một cái nhìn tổng quát/toàn cảnh)
-
overview a synoptic overview (Một cái nhìn tổng thể/tóm lược)
-
chart synoptic chart (Biểu đồ thời tiết tổng hợp)
-
weather synoptic weather (Thời tiết tổng hợp (dữ liệu))
-
presented synoptically presented (Được trình bày một cách tổng quát/tóm lược)
Idioms
-
the Synoptic Gospels
Các sách Tin Mừng Nhất Lãm (ba sách Tin Mừng trong Kinh Thánh Tân Ước: Matthew, Mark, và Luke, được xem là có nhiều điểm tương đồng về nội dung và cách trình bày, cho phép chúng được 'nhìn thấy cùng nhau' để so sánh)
"Scholars often compare the Synoptic Gospels to understand their interrelationships."
(Các học giả thường so sánh các sách Tin Mừng Nhất Lãm để hiểu mối quan hệ giữa chúng.)
-
a synoptic overview/view
Một cái nhìn tổng quát/toàn cảnh (một bản tóm tắt hoặc sự bao quát toàn bộ một chủ đề, không đi sâu vào chi tiết, giúp người đọc nắm bắt ý chính)
"The report provides a synoptic overview of global economic trends."
(Báo cáo cung cấp một cái nhìn tổng quát về các xu hướng kinh tế toàn cầu.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
synoptic
adjectiveTrình bày một bản tóm tắt hoặc cái nhìn tổng quan chung.
"The book offers a synoptic view of European history."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The report, which offered a synoptic view of the company's performance, was well-received by the board. |
Báo cáo, cái mà đưa ra một cái nhìn khái quát về hoạt động của công ty, đã được hội đồng quản trị đón nhận. |
| Phủ định | The student's essay, which was supposed to provide a synoptic analysis of the novel, did not cover all the key themes. |
Bài luận của sinh viên, cái mà lẽ ra phải cung cấp một phân tích khái quát về cuốn tiểu thuyết, đã không bao gồm tất cả các chủ đề chính. |
| Nghi vấn | Is this a synoptic table, which you created to summarise the results? |
Đây có phải là một bảng tóm tắt, cái mà bạn đã tạo để tóm tắt các kết quả không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, that's a synoptic overview of the entire history of the Roman Empire! |
Chà, đó là một cái nhìn tổng quan về toàn bộ lịch sử của Đế chế La Mã! |
| Phủ định | Oh, that presentation wasn't synoptic at all, it was far too detailed. |
Ồ, bài thuyết trình đó hoàn toàn không mang tính khái quát, nó quá chi tiết. |
| Nghi vấn | Hey, is this report synoptic enough for the executive summary? |
Này, báo cáo này có đủ tính khái quát cho bản tóm tắt điều hành không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor provided a synoptic overview: He summarized the key points of the complex theory in a single lecture. |
Giáo sư đã cung cấp một cái nhìn tổng quan mang tính tóm lược: Ông tóm tắt những điểm chính của lý thuyết phức tạp trong một bài giảng duy nhất. |
| Phủ định | The report wasn't synoptic: It delved into excessive detail, obscuring the main findings. |
Báo cáo không mang tính tóm lược: Nó đi sâu vào chi tiết quá mức, làm lu mờ những phát hiện chính. |
| Nghi vấn | Is this summary synoptic: Does it accurately and concisely represent the original document? |
Bản tóm tắt này có mang tính tóm lược không: Nó có trình bày chính xác và ngắn gọn tài liệu gốc không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The project's goals are seen as synoptic by the board of directors. |
Các mục tiêu của dự án được hội đồng quản trị nhìn nhận như là tổng quan. |
| Phủ định | The details of the agreement are not considered synoptic enough by the legal team. |
Các chi tiết của thỏa thuận không được đội ngũ pháp lý coi là đủ tổng quan. |
| Nghi vấn | Are the key points of the lecture being presented as synoptic summaries? |
Các điểm chính của bài giảng có đang được trình bày như những tóm tắt tổng quan không? |
Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor said that the student's synoptic overview of the topic was impressive. |
Giáo sư nói rằng tổng quan khái quát về chủ đề của sinh viên rất ấn tượng. |
| Phủ định | She said that her review of the book wasn't synoptic enough and needed more detail. |
Cô ấy nói rằng bài đánh giá cuốn sách của cô ấy không đủ khái quát và cần nhiều chi tiết hơn. |
| Nghi vấn | He asked if the report was synoptic and covered all the key findings. |
Anh ấy hỏi liệu báo cáo có tính khái quát và bao gồm tất cả những phát hiện chính hay không. |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The professor had presented a synoptic view of the entire course before the final exam, which helped students immensely. |
Giáo sư đã trình bày một cái nhìn khái quát về toàn bộ khóa học trước kỳ thi cuối kỳ, điều này đã giúp ích rất nhiều cho sinh viên. |
| Phủ định | The committee had not received a synoptic report of the project's progress before the deadline, leading to delays. |
Ủy ban đã không nhận được báo cáo tổng quan về tiến độ dự án trước thời hạn, dẫn đến sự chậm trễ. |
| Nghi vấn | Had the author provided a synoptic summary of the novel's main themes before publishing the sequel? |
Tác giả đã cung cấp một bản tóm tắt khái quát về các chủ đề chính của cuốn tiểu thuyết trước khi xuất bản phần tiếp theo chưa? |
Rule: Degrees of Comparison (Các cấp so sánh)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | His synoptic report was as comprehensive as her original research. |
Báo cáo tổng quan của anh ấy toàn diện như nghiên cứu gốc của cô ấy. |
| Phủ định | This summary isn't less synoptic than that one; in fact, it covers more ground. |
Bản tóm tắt này không kém phần tổng quan so với bản kia; trên thực tế, nó bao quát nhiều nội dung hơn. |
| Nghi vấn | Is your synoptic overview the most concise of all the summaries we've reviewed? |
Tổng quan synoptic của bạn có phải là bản tóm tắt ngắn gọn nhất trong tất cả các bản tóm tắt chúng ta đã xem xét không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synoptic".
