(Top Banner Ad)
synthetic product
B2
Danh từ B2 Sản xuất, Hóa học, Kinh tế

synthetic product

UK: /sɪnˈθɛtɪk ˈprɒdʌkt/ • US: /sɪnˈθɛtɪk ˈprɑːdʌkt/

Nghĩa tiếng Việt

sản phẩm tổng hợp sản phẩm nhân tạo (được tổng hợp)
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A product made by chemical synthesis, especially to resemble a natural product.

Vietnamese Meaning

Một sản phẩm được tạo ra bằng tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nylon is a well-known synthetic product used in clothing."

    "Nylon là một sản phẩm tổng hợp nổi tiếng được sử dụng trong quần áo."

  • "This company specializes in the production of synthetic products."

    "Công ty này chuyên về sản xuất các sản phẩm tổng hợp."

  • "The environmental impact of synthetic products is a growing concern."

    "Tác động môi trường của các sản phẩm tổng hợp là một mối quan tâm ngày càng tăng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun synthesis sự tổng hợp
Verb synthesize tổng hợp
Adverb synthetically một cách tổng hợp/nhân tạo
Verb produce sản xuất, tạo ra
Noun production sự sản xuất
Noun producer nhà sản xuất
Adjective productive năng suất, hiệu quả

Synonyms

artificial product (sản phẩm nhân tạo)manufactured product (sản phẩm được sản xuất)

Antonyms

natural product (sản phẩm tự nhiên)

Related Words

chemical synthesis (tổng hợp hóa học)polymer (polyme)plastic (nhựa)

Subject Area

Sản xuất, Hóa học, Kinh tế

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
συνθετικός (synthētikos)
Late Latin
syntheticus
English
synthetic
Latin
productus
Old French
produit
Middle English
product

Nguồn gốc 'synthetic'

Từ 'synthetic' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ 'synthētikos', có nghĩa là 'liên quan đến việc tổng hợp hay đặt cùng nhau'. Nó được dùng để chỉ những vật liệu hoặc chất được tạo ra thông qua quá trình hóa học, không có sẵn trong tự nhiên.

Nguồn gốc 'product'

Từ 'product' xuất phát từ tiếng Latin 'productus', là dạng quá khứ phân từ của động từ 'producere', nghĩa là 'mang ra', 'sản xuất' hoặc 'tạo ra'. Khi kết hợp lại, 'synthetic product' ám chỉ một thứ gì đó được 'tạo ra' thông qua việc 'tổng hợp' các thành phần nhân tạo.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để chỉ các sản phẩm được sản xuất nhân tạo từ các chất hóa học, khác với các sản phẩm có nguồn gốc tự nhiên. Nó nhấn mạnh quá trình tạo ra sản phẩm thông qua các phản ứng hóa học. 'Synthetic product' khác với 'artificial product' ở chỗ 'artificial' có thể ám chỉ việc mô phỏng hình dáng bên ngoài hơn là bản chất hóa học. Ví dụ, 'artificial flowers' chỉ mô phỏng hình dáng hoa thật, còn 'synthetic fabric' (vải tổng hợp) được tạo ra từ các polyme nhân tạo.

Prepositions

of from

'Synthetic product of': Sản phẩm tổng hợp của một quy trình hoặc chất liệu cụ thể. Ví dụ: 'This plastic is a synthetic product of petroleum.'
'Synthetic product from': Sản phẩm tổng hợp được tạo ra từ các thành phần đầu vào cụ thể. Ví dụ: 'Synthetic rubber is a synthetic product from various chemical monomers.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + synthetic product
  • new new synthetic product
    (sản phẩm nhân tạo mới)
  • advanced advanced synthetic product
    (sản phẩm nhân tạo tiên tiến)
  • durable durable synthetic product
    (sản phẩm nhân tạo bền)
  • high-quality high-quality synthetic product
    (sản phẩm nhân tạo chất lượng cao)
  • versatile versatile synthetic product
    (sản phẩm nhân tạo đa năng)
Verb + synthetic product
  • produce produce synthetic products
    (sản xuất các sản phẩm nhân tạo)
  • manufacture manufacture synthetic products
    (chế tạo các sản phẩm nhân tạo)
  • develop develop synthetic products
    (phát triển các sản phẩm nhân tạo)
  • use use synthetic products
    (sử dụng các sản phẩm nhân tạo)
  • replace with replace with synthetic products
    (thay thế bằng các sản phẩm nhân tạo)
Common noun modifiers for synthetic product
  • plastic plastic synthetic product
    (sản phẩm nhựa tổng hợp)
  • rubber rubber synthetic product
    (sản phẩm cao su tổng hợp)
  • textile textile synthetic product
    (sản phẩm dệt tổng hợp)

Idioms

  • a range of synthetic products

    một loạt/dải các sản phẩm tổng hợp/nhân tạo

    "The company offers a range of synthetic products for various industrial applications."

    (Công ty cung cấp một loạt các sản phẩm tổng hợp cho nhiều ứng dụng công nghiệp khác nhau.)

  • the advent of synthetic products

    sự ra đời của các sản phẩm tổng hợp/nhân tạo

    "The advent of synthetic products revolutionized many industries, from fashion to construction."

    (Sự ra đời của các sản phẩm tổng hợp đã cách mạng hóa nhiều ngành công nghiệp, từ thời trang đến xây dựng.)

  • synthetic product development

    việc phát triển sản phẩm tổng hợp/nhân tạo

    "Investment in synthetic product development is crucial for future innovation in material science."

    (Đầu tư vào phát triển sản phẩm tổng hợp là rất quan trọng cho sự đổi mới trong khoa học vật liệu trong tương lai.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

synthetic product

Danh từ
Lật mặt

Một sản phẩm được tạo ra bằng tổng hợp hóa học, đặc biệt là để mô phỏng một sản phẩm tự nhiên.

"Nylon is a well-known synthetic product used in clothing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the demand for genuine leather increased, the company started manufacturing synthetic products.
Vì nhu cầu về da thật tăng cao, công ty bắt đầu sản xuất các sản phẩm tổng hợp.
Phủ định
Although many consumers prefer natural materials, they do not reject synthetic products if they are durable and affordable.
Mặc dù nhiều người tiêu dùng thích vật liệu tự nhiên, họ không từ chối các sản phẩm tổng hợp nếu chúng bền và giá cả phải chăng.
Nghi vấn
Even though synthetic products are generally cheaper, are they always the best option for the environment?
Mặc dù các sản phẩm tổng hợp thường rẻ hơn, chúng có phải luôn là lựa chọn tốt nhất cho môi trường không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "synthetic product".

Tác động đến Môi trường và Đời sống

Sản phẩm tổng hợp, đặc biệt là nhựa, đã thay đổi hoàn toàn cách chúng ta sống và sản xuất. Chúng mang lại sự tiện lợi, giá thành phải chăng và độ bền cao. Tuy nhiên, việc sản xuất và thải bỏ các sản phẩm tổng hợp cũng đặt ra những thách thức lớn về môi trường, như ô nhiễm rác thải nhựa và carbon footprint.

Sự Đổi mới trong Khoa học Vật liệu

Sản phẩm tổng hợp là minh chứng cho sự sáng tạo của con người trong khoa học vật liệu. Chúng cho phép các nhà khoa học và kỹ sư tạo ra các vật liệu với những đặc tính cụ thể (ví dụ: siêu nhẹ, siêu bền, chống cháy) mà vật liệu tự nhiên không thể có được, mở ra nhiều ứng dụng mới trong y tế, hàng không, công nghệ và nhiều lĩnh vực khác.