(Top Banner Ad)
table food
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

table food

UK: /ˈteɪ.bəl ˌfuːd/ • US: /ˈteɪ.bəl ˌfuːd/

Nghĩa tiếng Việt

vụn thức ăn trên bàn đồ ăn thừa trên bàn thức ăn thừa (cho chó/mèo)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Food scraps and leftovers from a meal that are given to pets or thrown away.

Vietnamese Meaning

Thức ăn thừa và vụn thức ăn từ bữa ăn được cho thú cưng ăn hoặc vứt đi.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The dog always begs for table food during dinner."

    "Con chó luôn xin ăn vụn thức ăn trên bàn trong bữa tối."

  • "She feeds her cat table food instead of proper cat food."

    "Cô ấy cho mèo ăn vụn thức ăn trên bàn thay vì thức ăn cho mèo chuyên dụng."

  • "Giving your dog too much table food can lead to health problems."

    "Cho chó ăn quá nhiều vụn thức ăn trên bàn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun table Cái bàn; bảng biểu
Verb table Đưa ra thảo luận (Anh-Anh); hoãn lại (Anh-Mỹ)
Noun tablecloth Khăn trải bàn
Noun tableware Bộ đồ ăn trên bàn (dao, dĩa, chén, đĩa)
Noun food Thức ăn, thực phẩm
Noun foodie Người sành ăn, người thích ẩm thực
Verb feed Cho ăn; nuôi dưỡng

Synonyms

food scraps (vụn thức ăn)leftovers (thức ăn thừa)

Related Words

dog food (thức ăn cho chó)cat food (thức ăn cho mèo)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old English
tabele
Proto-Germanic
*fōdiz
Old English
fōda
Modern English
table food (compound)

Nguồn gốc của 'bàn' và 'thức ăn'

Từ 'table' (cái bàn) có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', ban đầu có nghĩa là một tấm ván phẳng. Trong khi đó, 'food' (thức ăn) xuất phát từ tiếng German cổ, liên quan đến hành động 'nuôi dưỡng'. 'Table food' là một cụm từ ghép hiện đại, đơn giản là sự kết hợp của hai từ này để mô tả thức ăn được bày trên bàn.

'Table Food' – Thức ăn dành cho con người

Cụm từ 'table food' thường dùng để chỉ những món ăn đã được chế biến và bày biện sẵn sàng để ăn trên bàn, đặc biệt là thức ăn dành cho con người. Nó thường được dùng để phân biệt với thức ăn chưa chế biến, nguyên liệu thô, hoặc thức ăn dành riêng cho thú cưng (pet food).

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa thức ăn không còn giá trị sử dụng cho người, mà được tận dụng cho động vật hoặc bỏ đi. Nó khác với 'leftovers' ở chỗ 'table food' nhấn mạnh nguồn gốc từ bàn ăn và thường là những mẩu vụn, thừa, không còn nguyên vẹn, trong khi 'leftovers' chỉ đơn giản là thức ăn còn lại sau bữa ăn, có thể được bảo quản và ăn sau.

Prepositions

from for

‘Table food from [the meal]’: chỉ nguồn gốc của thức ăn. Ví dụ: Table food from dinner. ‘Table food for [pets/animals]’: chỉ mục đích sử dụng của thức ăn. Ví dụ: Table food for the dog.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table food
  • leftover leftover table food
    (thức ăn thừa trên bàn)
  • fresh fresh table food
    (thức ăn tươi mới trên bàn)
  • delicious delicious table food
    (thức ăn ngon trên bàn)
Verb + table food
  • prepare prepare table food
    (chuẩn bị thức ăn trên bàn)
  • serve serve table food
    (phục vụ thức ăn trên bàn)
  • eat eat table food
    (ăn thức ăn trên bàn)
  • share share table food
    (chia sẻ thức ăn trên bàn)
  • waste waste table food
    (lãng phí thức ăn trên bàn)
Noun + of + table food
  • scraps scraps of table food
    (mẩu/vụn thức ăn thừa trên bàn)

Idioms

  • Don't give the dog table food.

    Đừng cho chó ăn thức ăn của người (trên bàn).

    "The vet warned us, 'Don't give the dog table food; it's not good for their digestion and can be harmful.'"

    (Bác sĩ thú y đã cảnh báo chúng tôi: 'Đừng cho chó ăn thức ăn trên bàn của người; nó không tốt cho hệ tiêu hóa của chúng và có thể gây hại.')

  • leftover table food

    Thức ăn thừa trên bàn

    "We packed all the leftover table food for tomorrow's lunch so nothing would go to waste."

    (Chúng tôi đã gói tất cả thức ăn thừa trên bàn để làm bữa trưa ngày mai để không lãng phí gì cả.)

  • prepared table food

    Thức ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng để ăn trên bàn

    "They brought a lot of prepared table food to the picnic, making it easy to set up the meal."

    (Họ mang rất nhiều thức ăn đã chuẩn bị sẵn để bày trên bàn cho buổi dã ngoại, giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên dễ dàng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table food

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn thừa và vụn thức ăn từ bữa ăn được cho thú cưng ăn hoặc vứt đi.

"The dog always begs for table food during dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They consider table food a treat for their dog.
Họ coi thức ăn trên bàn là một món ăn vặt cho con chó của họ.
Phủ định
We do not give our cat table food.
Chúng tôi không cho mèo của chúng tôi ăn thức ăn trên bàn.
Nghi vấn
Is this table food for the guests?
Đây có phải là thức ăn trên bàn cho khách không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table food".

Phân biệt 'table food' và 'pet food'

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, có sự phân biệt rõ ràng giữa 'table food' (thức ăn của con người, đã qua chế biến) và 'pet food' (thức ăn dành cho thú cưng). Mặc dù một số người thỉnh thoảng cho thú cưng ăn thức ăn thừa của mình, nhưng việc này thường không được khuyến khích vì nhiều thức ăn của người có thể không tốt hoặc thậm chí độc hại đối với động vật.

Bữa ăn gia đình và sự chia sẻ

'Table food' cũng gợi lên hình ảnh về những bữa ăn gia đình, nơi mọi người quây quần bên bàn ăn để thưởng thức thức ăn và chia sẻ câu chuyện. Việc chia sẻ thức ăn trên bàn là một truyền thống quan trọng, thể hiện sự gắn kết và lòng hiếu khách trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là trong các dịp lễ tết hoặc sum họp gia đình.