table food
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thức ăn thừa và vụn thức ăn từ bữa ăn được cho thú cưng ăn hoặc vứt đi.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The dog always begs for table food during dinner."
"Con chó luôn xin ăn vụn thức ăn trên bàn trong bữa tối."
-
"She feeds her cat table food instead of proper cat food."
"Cô ấy cho mèo ăn vụn thức ăn trên bàn thay vì thức ăn cho mèo chuyên dụng."
-
"Giving your dog too much table food can lead to health problems."
"Cho chó ăn quá nhiều vụn thức ăn trên bàn có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa thức ăn không còn giá trị sử dụng cho người, mà được tận dụng cho động vật hoặc bỏ đi. Nó khác với 'leftovers' ở chỗ 'table food' nhấn mạnh nguồn gốc từ bàn ăn và thường là những mẩu vụn, thừa, không còn nguyên vẹn, trong khi 'leftovers' chỉ đơn giản là thức ăn còn lại sau bữa ăn, có thể được bảo quản và ăn sau.
Prepositions
‘Table food from [the meal]’: chỉ nguồn gốc của thức ăn. Ví dụ: Table food from dinner. ‘Table food for [pets/animals]’: chỉ mục đích sử dụng của thức ăn. Ví dụ: Table food for the dog.
Collocations (Từ đi kèm)
-
leftover leftover table food (thức ăn thừa trên bàn)
-
fresh fresh table food (thức ăn tươi mới trên bàn)
-
delicious delicious table food (thức ăn ngon trên bàn)
-
prepare prepare table food (chuẩn bị thức ăn trên bàn)
-
serve serve table food (phục vụ thức ăn trên bàn)
-
eat eat table food (ăn thức ăn trên bàn)
-
share share table food (chia sẻ thức ăn trên bàn)
-
waste waste table food (lãng phí thức ăn trên bàn)
-
scraps scraps of table food (mẩu/vụn thức ăn thừa trên bàn)
Idioms
-
Don't give the dog table food.
Đừng cho chó ăn thức ăn của người (trên bàn).
"The vet warned us, 'Don't give the dog table food; it's not good for their digestion and can be harmful.'"
(Bác sĩ thú y đã cảnh báo chúng tôi: 'Đừng cho chó ăn thức ăn trên bàn của người; nó không tốt cho hệ tiêu hóa của chúng và có thể gây hại.')
-
leftover table food
Thức ăn thừa trên bàn
"We packed all the leftover table food for tomorrow's lunch so nothing would go to waste."
(Chúng tôi đã gói tất cả thức ăn thừa trên bàn để làm bữa trưa ngày mai để không lãng phí gì cả.)
-
prepared table food
Thức ăn đã được chuẩn bị sẵn sàng để ăn trên bàn
"They brought a lot of prepared table food to the picnic, making it easy to set up the meal."
(Họ mang rất nhiều thức ăn đã chuẩn bị sẵn để bày trên bàn cho buổi dã ngoại, giúp việc chuẩn bị bữa ăn trở nên dễ dàng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
table food
Danh từThức ăn thừa và vụn thức ăn từ bữa ăn được cho thú cưng ăn hoặc vứt đi.
"The dog always begs for table food during dinner."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They consider table food a treat for their dog. |
Họ coi thức ăn trên bàn là một món ăn vặt cho con chó của họ. |
| Phủ định | We do not give our cat table food. |
Chúng tôi không cho mèo của chúng tôi ăn thức ăn trên bàn. |
| Nghi vấn | Is this table food for the guests? |
Đây có phải là thức ăn trên bàn cho khách không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table food".
