(Top Banner Ad)
table arrangement
B1
Danh từ B1 Nội thất/Sự kiện/Nhà hàng

table arrangement

UK: ˈteɪbl əˈreɪndʒmənt • US: ˈteɪbl əˈreɪndʒmənt

Nghĩa tiếng Việt

cách bố trí bàn sự sắp xếp bàn bày trí bàn ăn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The way in which items are placed on a table, especially for a meal or decorative purpose.

Vietnamese Meaning

Cách bố trí các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một bữa ăn hoặc mục đích trang trí.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The table arrangement was elegant, with white linens and delicate china."

    "Cách bố trí bàn rất trang nhã, với khăn trải bàn trắng và bộ đồ sứ tinh xảo."

  • "She spent hours perfecting the table arrangement for the dinner party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện cách bố trí bàn cho bữa tiệc tối."

  • "The floral table arrangement added a touch of elegance to the room."

    "Cách cắm hoa trên bàn đã thêm nét thanh lịch cho căn phòng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb arrange sắp xếp, bài trí
Noun arrangement sự sắp xếp, sự bài trí
Adjective arranged được sắp xếp, đã được bài trí
Noun arranger người sắp xếp, người bài trí

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nội thất/Sự kiện/Nhà hàng

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
tabula
Old French
arrangement
English
table arrangement

Nguồn gốc của 'Table Arrangement'

Cụm từ 'table arrangement' là một cụm danh từ ghép, kết hợp 'table' (bàn) và 'arrangement' (sự sắp xếp). 'Table' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'tabula', chỉ một tấm ván phẳng hoặc một cái bàn. 'Arrangement' lại đến từ tiếng Pháp cổ 'arrangement', có nghĩa là hành động sắp xếp hoặc đặt mọi thứ vào đúng vị trí. Khi ghép lại, 'table arrangement' mô tả cách sắp đặt các vật dụng trên bàn một cách có trật tự và thẩm mỹ, đặc biệt trong các bữa tiệc hay sự kiện.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách sắp xếp bát đĩa, dao dĩa, ly tách, hoa, hoặc các vật trang trí khác trên bàn. Nó nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ và chức năng của việc sắp xếp.

Prepositions

of with

‘Table arrangement of’ thường dùng để chỉ sự sắp xếp của cái gì. Ví dụ: 'the table arrangement of flowers'. 'Table arrangement with' thường dùng để chỉ sự sắp xếp với cái gì đó. Ví dụ: 'table arrangement with candles'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + table arrangement
  • beautiful beautiful table arrangement
    (cách sắp đặt bàn đẹp mắt)
  • elegant elegant table arrangement
    (cách sắp đặt bàn trang nhã)
  • floral floral table arrangement
    (cách sắp đặt bàn bằng hoa)
  • festive festive table arrangement
    (cách sắp đặt bàn theo kiểu lễ hội)
  • simple simple table arrangement
    (cách sắp đặt bàn đơn giản)
Verb + table arrangement
  • make make a table arrangement
    (thực hiện việc sắp đặt bàn)
  • create create a table arrangement
    (tạo ra một cách sắp đặt bàn)
  • plan plan a table arrangement
    (lên kế hoạch sắp đặt bàn)
  • oversee oversee the table arrangement
    (giám sát việc sắp đặt bàn)

Idioms

  • stunning table arrangement

    cách bài trí bàn ăn tuyệt đẹp/lộng lẫy

    "The wedding planner ensured the table arrangement was stunning and cohesive with the overall theme."

    (Người tổ chức đám cưới đã đảm bảo cách bài trí bàn ăn thật lộng lẫy và hài hòa với chủ đề tổng thể.)

  • finalize the table arrangement

    hoàn tất việc sắp xếp bàn

    "We need to finalize the table arrangement an hour before the guests arrive."

    (Chúng ta cần hoàn tất việc sắp xếp bàn một giờ trước khi khách đến.)

  • a talent for table arrangements

    có tài/khiếu sắp đặt bàn

    "She has a real talent for creating unique table arrangements that impress everyone."

    (Cô ấy có một tài năng thực sự trong việc tạo ra những cách sắp đặt bàn độc đáo gây ấn tượng với mọi người.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

table arrangement

Danh từ
Lật mặt

Cách bố trí các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một bữa ăn hoặc mục đích trang trí.

"The table arrangement was elegant, with white linens and delicate china."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "table arrangement".

Hiếu khách và Thẩm mỹ

Trong văn hóa phương Tây, một cách sắp đặt bàn chu đáo thể hiện sự hiếu khách và tôn trọng đối với khách. Nó nâng cao trải nghiệm ăn uống, làm cho bữa ăn trở nên đặc biệt hơn, đặc biệt trong các dịp lễ (như Lễ Tạ Ơn, Giáng Sinh) hoặc các buổi tiệc kỷ niệm (đám cưới, sinh nhật).

Chủ đề theo mùa và sự kiện

Các sắp đặt bàn thường phản ánh mùa (ví dụ: bí ngô vào mùa thu, cây thường xanh vào mùa đông) hoặc chủ đề của một sự kiện. Điều này góp phần tạo ra không khí và tâm trạng, tạo nên một trải nghiệm thị giác hài hòa và ấn tượng.