(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ table arrangement
B1

table arrangement

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cách bố trí bàn sự sắp xếp bàn bày trí bàn ăn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Table arrangement'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cách bố trí các vật phẩm trên bàn, đặc biệt là cho một bữa ăn hoặc mục đích trang trí.

Definition (English Meaning)

The way in which items are placed on a table, especially for a meal or decorative purpose.

Ví dụ Thực tế với 'Table arrangement'

  • "The table arrangement was elegant, with white linens and delicate china."

    "Cách bố trí bàn rất trang nhã, với khăn trải bàn trắng và bộ đồ sứ tinh xảo."

  • "She spent hours perfecting the table arrangement for the dinner party."

    "Cô ấy đã dành hàng giờ để hoàn thiện cách bố trí bàn cho bữa tiệc tối."

  • "The floral table arrangement added a touch of elegance to the room."

    "Cách cắm hoa trên bàn đã thêm nét thanh lịch cho căn phòng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Table arrangement'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: table arrangement
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Nội thất/Sự kiện/Nhà hàng

Ghi chú Cách dùng 'Table arrangement'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Cụm từ này thường được sử dụng để mô tả cách sắp xếp bát đĩa, dao dĩa, ly tách, hoa, hoặc các vật trang trí khác trên bàn. Nó nhấn mạnh đến tính thẩm mỹ và chức năng của việc sắp xếp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of with

‘Table arrangement of’ thường dùng để chỉ sự sắp xếp của cái gì. Ví dụ: 'the table arrangement of flowers'. 'Table arrangement with' thường dùng để chỉ sự sắp xếp với cái gì đó. Ví dụ: 'table arrangement with candles'.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Table arrangement'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)