(Top Banner Ad)
taboo word
B2
noun B2 Ngôn ngữ học, Xã hội học

taboo word

UK: /təˈbuː wɜːd/ • US: /tæˈbuː wɜːrd/

Nghĩa tiếng Việt

từ ngữ cấm kỵ từ ngữ kiêng kỵ từ ngữ табу
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A word or phrase that is considered offensive or unacceptable in a particular culture or context.

Vietnamese Meaning

Một từ hoặc cụm từ bị coi là xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được trong một nền văn hóa hoặc bối cảnh cụ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of certain taboo words can be highly offensive."

    "Việc sử dụng một số từ cấm kỵ nhất định có thể gây xúc phạm nghiêm trọng."

  • "The comedian was criticized for using taboo words during his performance."

    "Diễn viên hài bị chỉ trích vì sử dụng những từ cấm kỵ trong buổi biểu diễn của mình."

  • "In some cultures, certain words related to the body are taboo words."

    "Trong một số nền văn hóa, một số từ liên quan đến cơ thể là những từ cấm kỵ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taboo điều cấm kỵ, sự cấm kỵ
Verb taboo cấm, kiêng, đặt lệnh cấm
Adjective taboo bị cấm kỵ, kiêng kỵ
Noun wording cách diễn đạt, lời lẽ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Xã hội học

Etymology (Nguồn gốc)

Tongan
tapu
English
taboo

Nguồn gốc của 'taboo'

Từ 'taboo' được đưa vào tiếng Anh bởi thuyền trưởng James Cook vào năm 1777, sau khi ông gặp người dân Polynesia ở Nam Thái Bình Dương. Trong tiếng Tongan, 'tapu' có nghĩa là 'thánh, cấm kỵ, bị ngăn cấm', chỉ những điều không được chạm vào, can thiệp hoặc nhắc đến. Khi kết hợp với 'word' (từ), 'taboo word' chỉ một từ ngữ bị cấm kỵ vì lý do văn hóa, xã hội hoặc tôn giáo.

Usage Note

Taboo words thường liên quan đến các chủ đề nhạy cảm như tình dục, tôn giáo, chủng tộc, bài tiết, hoặc cái chết. Mức độ cấm kỵ của một từ có thể thay đổi tùy thuộc vào bối cảnh xã hội, khu vực địa lý và thời gian. Cần phân biệt với 'swear word' (từ chửi thề) vì không phải từ taboo nào cũng là từ chửi thề, và ngược lại. 'Taboo word' nhấn mạnh khía cạnh văn hóa và xã hội cấm kỵ hơn là sự thô tục.

Prepositions

about for

* about: Đề cập đến việc thảo luận hoặc viết về các taboo words. Ví dụ: 'The article discusses taboo words about death.'
* for: Chỉ lý do một từ trở thành taboo. Ví dụ: 'The word was considered a taboo word for religious reasons.'

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + taboo word
  • social social taboo word
    (từ ngữ cấm kỵ trong xã hội)
  • cultural cultural taboo word
    (từ ngữ cấm kỵ theo văn hóa)
  • religious religious taboo word
    (từ ngữ cấm kỵ về tôn giáo)
  • offensive offensive taboo word
    (từ ngữ cấm kỵ gây xúc phạm)
Verb + taboo word
  • use use a taboo word
    (sử dụng một từ cấm kỵ)
  • utter utter a taboo word
    (thốt ra một từ cấm kỵ)
  • avoid avoid taboo words
    (tránh dùng các từ cấm kỵ)
  • ban ban taboo words
    (cấm các từ cấm kỵ)

Idioms

  • to utter a taboo word

    thốt ra một từ cấm kỵ (thường có ý làm điều không nên, thiếu tế nhị)

    "She accidentally uttered a taboo word during the live broadcast."

    (Cô ấy vô tình thốt ra một từ cấm kỵ trong buổi phát sóng trực tiếp.)

  • a word that is considered taboo

    một từ được coi là cấm kỵ (cách diễn đạt phổ biến để mô tả một từ bị cấm)

    "In some cultures, certain names are a word that is considered taboo."

    (Ở một số nền văn hóa, một số tên được coi là từ cấm kỵ.)

  • to cross the line with a taboo word

    vượt quá giới hạn (xã hội) bằng một từ cấm kỵ

    "His comment definitely crossed the line with a taboo word, offending many listeners."

    (Bình luận của anh ấy chắc chắn đã vượt quá giới hạn bằng một từ cấm kỵ, xúc phạm nhiều người nghe.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taboo word

noun
Lật mặt

Một từ hoặc cụm từ bị coi là xúc phạm hoặc không thể chấp nhận được trong một nền văn hóa hoặc bối cảnh cụ thể.

"The use of certain taboo words can be highly offensive."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician's use of a taboo word caused a public outcry.
Việc chính trị gia sử dụng một từ cấm kỵ đã gây ra sự phẫn nộ của công chúng.
Phủ định
She didn't realize that phrase was a taboo word.
Cô ấy không nhận ra rằng cụm từ đó là một từ cấm kỵ.
Nghi vấn
Is that word considered a taboo word in this culture?
Từ đó có được coi là một từ cấm kỵ trong nền văn hóa này không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taboo word".

Sự phản ánh giá trị và nỗi sợ hãi

Các từ cấm kỵ thường phản ánh sâu sắc các giá trị văn hóa, nỗi sợ hãi hoặc hệ thống phân cấp xã hội của một cộng đồng. Chúng có thể liên quan đến các chủ đề như cái chết, tình dục, chức năng cơ thể, tôn giáo hoặc các nhóm xã hội cụ thể.

Tính chất thay đổi theo thời gian và văn hóa

Điều được coi là từ cấm kỵ có thể thay đổi đáng kể theo thời gian và khác nhau rất nhiều giữa các nền văn hóa, thậm chí giữa các nhóm xã hội khác nhau trong cùng một nền văn hóa. Một từ bị cấm kỵ ngày nay có thể trở nên chấp nhận được trong tương lai, hoặc ngược lại.