inoffensive word
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Not causing hurt or harm; not likely to offend.
Vietnamese Meaning
Không gây tổn thương hoặc hại; không có khả năng xúc phạm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She tried to choose inoffensive words that wouldn't upset anyone."
"Cô ấy cố gắng chọn những từ ngữ vô hại để không làm ai khó chịu."
-
"The article was written in an inoffensive style."
"Bài báo được viết theo một phong cách không gây khó chịu."
-
"He made an inoffensive joke that everyone laughed at."
"Anh ấy kể một câu chuyện cười vô hại mà mọi người đều cười."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | offend | xúc phạm, làm mất lòng |
| Noun | offense | sự xúc phạm, sự vi phạm |
| Noun | offender | người phạm tội, người xúc phạm |
| Adjective | offensive | gây xúc phạm, có tính tấn công |
| Adverb | offensively | một cách xúc phạm |
| Adjective | inoffensive | không gây xúc phạm, vô hại |
| Adverb | inoffensively | một cách không gây xúc phạm |
| Noun | offensiveness | tính gây xúc phạm |
| Noun | inoffensiveness | tính không gây xúc phạm |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'inoffensive' thường được dùng để mô tả những điều, hành động, hoặc lời nói được thiết kế hoặc có khả năng tránh gây ra sự khó chịu, bực bội hoặc phẫn nộ cho người khác. Nó mang ý nghĩa tích cực về sự cẩn trọng và tôn trọng trong giao tiếp. So với các từ đồng nghĩa như 'harmless', 'inoffensive' nhấn mạnh hơn vào việc tránh xúc phạm về mặt cảm xúc và xã hội. 'Harmless' chỉ đơn giản là không gây hại về thể chất hoặc tinh thần.
Prepositions
Khi sử dụng giới từ 'to', nó thường chỉ đối tượng mà cái gì đó là không gây khó chịu đối với họ. Ví dụ: 'His comments were inoffensive to most people.' (Những bình luận của anh ấy không gây khó chịu cho hầu hết mọi người.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
choose choose an inoffensive word (chọn một từ ngữ không gây xúc phạm)
-
use use an inoffensive word (sử dụng một từ ngữ không gây xúc phạm)
-
find find an inoffensive word (tìm một từ ngữ không gây xúc phạm)
-
perfectly a perfectly inoffensive word (một từ ngữ hoàn toàn không gây xúc phạm)
-
simple a simple inoffensive word (một từ ngữ đơn giản, không gây xúc phạm)
Idioms
-
a perfectly inoffensive word
một từ ngữ hoàn toàn không gây xúc phạm (ý nói rất nhẹ nhàng, vô hại, không có ý xấu)
"He chose a perfectly inoffensive word to describe the situation, hoping not to upset anyone."
(Anh ấy đã chọn một từ ngữ hoàn toàn không gây xúc phạm để mô tả tình huống, hy vọng không làm phật lòng ai cả.)
-
to couch something in inoffensive words
diễn đạt điều gì đó bằng những lời lẽ không gây xúc phạm, làm cho lời nói bớt gay gắt, dễ nghe hơn
"The diplomat tried to couch his criticism in inoffensive words to maintain good relations."
(Nhà ngoại giao đã cố gắng diễn đạt lời phê bình của mình bằng những từ ngữ không gây xúc phạm để duy trì mối quan hệ tốt đẹp.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
inoffensive word
Tính từKhông gây tổn thương hoặc hại; không có khả năng xúc phạm.
"She tried to choose inoffensive words that wouldn't upset anyone."
Grammar Rules
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I had used more inoffensive language during the debate. |
Tôi ước tôi đã sử dụng ngôn ngữ dễ nghe hơn trong cuộc tranh luận. |
| Phủ định | If only he hadn't made such offensive remarks; I wish he had been more inoffensive. |
Giá mà anh ấy không đưa ra những nhận xét xúc phạm như vậy; Tôi ước anh ấy đã dễ nghe hơn. |
| Nghi vấn | If only she could be more inoffensive, would people like her more? |
Giá mà cô ấy có thể bớt gây khó chịu hơn, liệu mọi người có thích cô ấy hơn không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "inoffensive word".
