nonverbal communication through touch
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The process of conveying messages or ideas without using spoken or written words, specifically through physical contact.
Vietnamese Meaning
Quá trình truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng mà không sử dụng lời nói hoặc chữ viết, cụ thể là thông qua tiếp xúc cơ thể.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Nonverbal communication through touch can express empathy and support."
"Giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua tiếp xúc có thể thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ."
-
"A comforting touch can reduce anxiety."
"Một cái chạm an ủi có thể làm giảm lo lắng."
-
"In some cultures, nonverbal communication through touch is more common than in others."
"Ở một số nền văn hóa, giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua tiếp xúc phổ biến hơn so với những nền văn hóa khác."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Adjective | nonverbal | phi ngôn ngữ |
| Adverb | nonverbally | một cách phi ngôn ngữ |
| Verb | communicate | giao tiếp, truyền đạt |
| Noun | communication | sự giao tiếp, sự truyền đạt |
| Noun | communicator | người giao tiếp, người truyền đạt |
| Adjective | communicative | có tính giao tiếp, dễ giao tiếp |
| Verb | touch | chạm, sờ |
| Noun | touch | cái chạm, sự sờ mó |
| Adjective | tactile | thuộc về xúc giác, có thể sờ thấy |
| Adjective | touching | gây xúc động, cảm động |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của xúc giác trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó bao gồm nhiều hành động như bắt tay, ôm, vỗ vai, hoặc các hình thức tiếp xúc khác nhằm truyền tải cảm xúc, ý định hoặc thiết lập mối quan hệ.
Prepositions
"Through" ở đây chỉ phương tiện được sử dụng để giao tiếp, tức là "thông qua" tiếp xúc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
use use nonverbal communication through touch (sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
understand understand nonverbal communication through touch (hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
interpret interpret nonverbal communication through touch (diễn giải giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
engage in engage in nonverbal communication through touch (tham gia vào giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
express express emotions through nonverbal communication through touch (thể hiện cảm xúc qua giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
effective effective nonverbal communication through touch (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác hiệu quả)
-
subtle subtle nonverbal communication through touch (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác tinh tế)
-
various various forms of nonverbal communication through touch (các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác đa dạng)
-
primary primary nonverbal communication through touch (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác chủ yếu)
-
importance the importance of nonverbal communication through touch (tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
aspects aspects of nonverbal communication through touch (các khía cạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
-
role the role of nonverbal communication through touch (vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
Idioms
-
The language of touch
Ngôn ngữ của sự chạm (một cách ẩn dụ cho giao tiếp qua xúc giác, nhấn mạnh khả năng truyền đạt sâu sắc)
"In many cultures, physical affection is considered 'the language of touch' that conveys care and intimacy."
(Ở nhiều nền văn hóa, sự thể hiện tình cảm thể chất được coi là 'ngôn ngữ của sự chạm' truyền tải sự quan tâm và thân mật.)
-
Decoding nonverbal communication through touch
Giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác (ý nói phân tích và hiểu các tín hiệu chạm)
"Psychologists often study how people are able to decode nonverbal communication through touch in various social settings."
(Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu cách con người có thể giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác trong các bối cảnh xã hội khác nhau.)
-
The power of nonverbal communication through touch
Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác (nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lớn của hình thức giao tiếp này)
"The study highlighted the power of nonverbal communication through touch in building trust and empathy."
(Nghiên cứu đã làm nổi bật sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác trong việc xây dựng lòng tin và sự đồng cảm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
nonverbal communication through touch
Cụm danh từQuá trình truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng mà không sử dụng lời nói hoặc chữ viết, cụ thể là thông qua tiếp xúc cơ thể.
"Nonverbal communication through touch can express empathy and support."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonverbal communication through touch".
