(Top Banner Ad)
nonverbal communication through touch
C1
Cụm danh từ C1 Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

nonverbal communication through touch

UK: n/a (cụm từ) • US: n/a (cụm từ)

Nghĩa tiếng Việt

giao tiếp phi ngôn ngữ qua tiếp xúc giao tiếp bằng xúc giác
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The process of conveying messages or ideas without using spoken or written words, specifically through physical contact.

Vietnamese Meaning

Quá trình truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng mà không sử dụng lời nói hoặc chữ viết, cụ thể là thông qua tiếp xúc cơ thể.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Nonverbal communication through touch can express empathy and support."

    "Giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua tiếp xúc có thể thể hiện sự đồng cảm và hỗ trợ."

  • "A comforting touch can reduce anxiety."

    "Một cái chạm an ủi có thể làm giảm lo lắng."

  • "In some cultures, nonverbal communication through touch is more common than in others."

    "Ở một số nền văn hóa, giao tiếp phi ngôn ngữ thông qua tiếp xúc phổ biến hơn so với những nền văn hóa khác."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective nonverbal phi ngôn ngữ
Adverb nonverbally một cách phi ngôn ngữ
Verb communicate giao tiếp, truyền đạt
Noun communication sự giao tiếp, sự truyền đạt
Noun communicator người giao tiếp, người truyền đạt
Adjective communicative có tính giao tiếp, dễ giao tiếp
Verb touch chạm, sờ
Noun touch cái chạm, sự sờ mó
Adjective tactile thuộc về xúc giác, có thể sờ thấy
Adjective touching gây xúc động, cảm động

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ngôn ngữ học, Tâm lý học, Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
verbum
Latin
communicare
Old French
touchier
English
nonverbal communication through touch

Nguồn gốc của một khái niệm mô tả

Cụm từ 'nonverbal communication through touch' (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác) là một thuật ngữ mô tả hiện đại, được ghép lại từ các thành phần đã có sẵn trong tiếng Anh. 'Nonverbal' kết hợp tiền tố 'non-' (không) với 'verbal' (thuộc về lời nói), trong đó 'verbal' có gốc từ 'verbum' trong tiếng Latin nghĩa là 'từ ngữ'. 'Communication' cũng bắt nguồn từ 'communicare' tiếng Latin, có nghĩa là 'chia sẻ, truyền đạt'. 'Touch' có nguồn gốc từ 'touchier' trong tiếng Pháp cổ, có nghĩa là 'chạm'. Cụm từ này được hình thành để chỉ rõ một hình thức giao tiếp cụ thể, không dùng lời nói, mà là thông qua tiếp xúc vật lý.

Sự phát triển của việc nhận thức về xúc giác

Mặc dù các thành phần của cụm từ có lịch sử lâu đời, bản thân khái niệm 'giao tiếp phi ngôn ngữ' và việc phân tích cụ thể 'qua xúc giác' là tương đối hiện đại. Nó phát triển mạnh mẽ trong các ngành như tâm lý học, xã hội học và nhân chủng học vào thế kỷ 20, khi các nhà nghiên cứu bắt đầu hiểu sâu hơn về tầm quan trọng của các tín hiệu không lời trong tương tác con người. Cụm từ này giúp chúng ta nhận ra rằng xúc giác là một kênh mạnh mẽ và phức tạp để biểu đạt cảm xúc, ý định và củng cố các mối quan hệ xã hội.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vai trò của xúc giác trong giao tiếp phi ngôn ngữ. Nó bao gồm nhiều hành động như bắt tay, ôm, vỗ vai, hoặc các hình thức tiếp xúc khác nhằm truyền tải cảm xúc, ý định hoặc thiết lập mối quan hệ.

Prepositions

through

"Through" ở đây chỉ phương tiện được sử dụng để giao tiếp, tức là "thông qua" tiếp xúc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + nonverbal communication through touch
  • use use nonverbal communication through touch
    (sử dụng giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • understand understand nonverbal communication through touch
    (hiểu giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • interpret interpret nonverbal communication through touch
    (diễn giải giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • engage in engage in nonverbal communication through touch
    (tham gia vào giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • express express emotions through nonverbal communication through touch
    (thể hiện cảm xúc qua giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
Adjective + nonverbal communication through touch
  • effective effective nonverbal communication through touch
    (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác hiệu quả)
  • subtle subtle nonverbal communication through touch
    (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác tinh tế)
  • various various forms of nonverbal communication through touch
    (các hình thức giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác đa dạng)
  • primary primary nonverbal communication through touch
    (giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác chủ yếu)
Noun + nonverbal communication through touch
  • importance the importance of nonverbal communication through touch
    (tầm quan trọng của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • aspects aspects of nonverbal communication through touch
    (các khía cạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)
  • role the role of nonverbal communication through touch
    (vai trò của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác)

Idioms

  • The language of touch

    Ngôn ngữ của sự chạm (một cách ẩn dụ cho giao tiếp qua xúc giác, nhấn mạnh khả năng truyền đạt sâu sắc)

    "In many cultures, physical affection is considered 'the language of touch' that conveys care and intimacy."

    (Ở nhiều nền văn hóa, sự thể hiện tình cảm thể chất được coi là 'ngôn ngữ của sự chạm' truyền tải sự quan tâm và thân mật.)

  • Decoding nonverbal communication through touch

    Giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác (ý nói phân tích và hiểu các tín hiệu chạm)

    "Psychologists often study how people are able to decode nonverbal communication through touch in various social settings."

    (Các nhà tâm lý học thường nghiên cứu cách con người có thể giải mã giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác trong các bối cảnh xã hội khác nhau.)

  • The power of nonverbal communication through touch

    Sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác (nhấn mạnh tầm ảnh hưởng lớn của hình thức giao tiếp này)

    "The study highlighted the power of nonverbal communication through touch in building trust and empathy."

    (Nghiên cứu đã làm nổi bật sức mạnh của giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác trong việc xây dựng lòng tin và sự đồng cảm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

nonverbal communication through touch

Cụm danh từ
Lật mặt

Quá trình truyền đạt thông điệp hoặc ý tưởng mà không sử dụng lời nói hoặc chữ viết, cụ thể là thông qua tiếp xúc cơ thể.

"Nonverbal communication through touch can express empathy and support."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "nonverbal communication through touch".

Sự đa dạng văn hóa trong xúc giác

Giao tiếp phi ngôn ngữ qua xúc giác thay đổi đáng kể giữa các nền văn hóa. Một số nền văn hóa (ví dụ: các nước Địa Trung Hải, Mỹ Latinh) được coi là 'văn hóa tiếp xúc cao' (high-contact cultures), nơi việc chạm vào người khác trong giao tiếp là phổ biến và được chấp nhận. Ngược lại, các nền văn hóa khác (ví dụ: một số nước Bắc Âu, châu Á) có thể là 'văn hóa tiếp xúc thấp' (low-contact cultures), nơi việc chạm vào người không thân thiết có thể bị coi là xâm phạm hoặc không phù hợp, đòi hỏi sự cẩn trọng và tôn trọng.

Tầm quan trọng của xúc giác đối với sự phát triển và kết nối

Xúc giác là một giác quan cơ bản và thiết yếu đối với sự phát triển của con người và sức khỏe tinh thần. Từ cái chạm an ủi của cha mẹ đối với trẻ sơ sinh đến những cái ôm khi chia buồn, xúc giác giúp hình thành sự gắn kết, truyền đạt sự an toàn, tình yêu thương và sự đồng cảm. Nó đóng vai trò quan trọng trong việc giảm căng thẳng, tăng cường kết nối xã hội, và thậm chí cải thiện sức khỏe thể chất, nhấn mạnh rằng con người là sinh vật xã hội cần sự gần gũi và tiếp xúc.