(Top Banner Ad)
tags
A2
Danh từ A2 Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh

tags

UK: /tæɡz/ • US: /tæɡz/

Nghĩa tiếng Việt

thẻ nhãn gắn thẻ đánh dấu
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Labels attached to someone or something for the purpose of identification or to give other information.

Vietnamese Meaning

Các nhãn được đính kèm vào ai đó hoặc cái gì đó với mục đích nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The suitcase had a tag with my name and address."

    "Chiếc vali có một cái thẻ ghi tên và địa chỉ của tôi."

  • "She added tags to her blog post to help people find it."

    "Cô ấy đã thêm các thẻ vào bài đăng trên blog của mình để giúp mọi người tìm thấy nó."

  • "Please tag your luggage with your name and contact information."

    "Vui lòng gắn thẻ hành lý của bạn với tên và thông tin liên lạc của bạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun tag thẻ, nhãn, mác, dấu hiệu
Verb tag gắn thẻ, đánh dấu, theo sau, chạm (trong trò chơi)
Noun tagger người gắn thẻ, người chơi trò đuổi bắt
Noun (Gerund) tagging việc gắn thẻ, việc đánh dấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Công nghệ thông tin, Truyền thông, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Old Norse
tagg
Middle English
tagge
Modern English
tag

Nguồn gốc của 'Tag'

Từ 'tag' có nguồn gốc từ từ 'tagg' trong tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse), có nghĩa là 'điểm nhọn' hoặc 'đầu mũi'. Nó xuất hiện trong tiếng Anh trung đại (Middle English) với nghĩa là một mảnh nhỏ vật liệu gắn vào cái gì đó, một cái kẹp hoặc một sợi dây buộc. Theo thời gian, nghĩa của nó phát triển rộng hơn để chỉ một nhãn dán, một tấm thẻ, hoặc hành động gắn nhãn hay đánh dấu.

Usage Note

Thường dùng để phân loại, gắn thẻ các đối tượng, bài viết, hình ảnh trong hệ thống quản lý thông tin, đặc biệt là trên internet. Ví dụ: hashtags trên mạng xã hội.

Prepositions

on with

on: Dùng để chỉ việc gắn thẻ/đánh dấu một cái gì đó lên một đối tượng. with: Dùng để chỉ sự liên kết, kết nối giữa đối tượng được gắn thẻ và thông tin được cung cấp bởi thẻ đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + tags
  • price price tags
    (nhãn giá)
  • name name tags
    (thẻ tên)
  • luggage luggage tags
    (thẻ hành lý)
  • security security tags
    (tem chống trộm (trên sản phẩm))
Verb + tags
  • attach attach tags
    (gắn thẻ)
  • remove remove tags
    (gỡ thẻ)
  • add add tags
    (thêm thẻ/nhãn)
  • search for search for tags
    (tìm kiếm theo thẻ)
Noun + tags
  • product product tags
    (thẻ sản phẩm)
  • hashtag hashtags
    (thẻ hashtag)

Idioms

  • tag along

    Đi theo ai đó, đi cùng mà không được mời hoặc không có kế hoạch từ trước.

    "Can I tag along with you guys to the cinema?"

    (Tớ đi theo các cậu đến rạp chiếu phim được không?)

  • play tag

    Chơi trò đuổi bắt (một trò chơi của trẻ em).

    "The children were playing tag in the park."

    (Những đứa trẻ đang chơi trò đuổi bắt trong công viên.)

  • tag team

    Một nhóm hai hoặc nhiều người cùng hợp tác để thay phiên nhau làm một công việc hoặc đối phó với một tình huống.

    "My colleagues and I will tag team on this project to finish it on time."

    (Các đồng nghiệp của tôi và tôi sẽ thay phiên nhau xử lý dự án này để hoàn thành đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

tags

Danh từ
Lật mặt

Các nhãn được đính kèm vào ai đó hoặc cái gì đó với mục đích nhận dạng hoặc cung cấp thông tin khác.

"The suitcase had a tag with my name and address."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had properly tagged all products last year, they would have a much more efficient inventory system now.
Nếu công ty đã dán thẻ đúng cách cho tất cả sản phẩm năm ngoái, họ đã có một hệ thống kiểm kê hiệu quả hơn nhiều bây giờ.
Phủ định
If he hadn't tagged me in that embarrassing photo, I wouldn't be facing such negative attention now.
Nếu anh ấy không gắn thẻ tôi vào bức ảnh đáng xấu hổ đó, tôi sẽ không phải đối mặt với sự chú ý tiêu cực như vậy bây giờ.
Nghi vấn
If you had tagged your luggage correctly, would it be less likely to get lost now?
Nếu bạn đã gắn thẻ hành lý của mình đúng cách, thì bây giờ nó có ít khả năng bị mất hơn không?

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has tagged all her travel photos with relevant locations.
Cô ấy đã gắn thẻ tất cả ảnh du lịch của mình với các địa điểm liên quan.
Phủ định
They haven't tagged the evidence properly, so it's difficult to categorize.
Họ đã không gắn thẻ bằng chứng đúng cách, vì vậy rất khó để phân loại.
Nghi vấn
Has he tagged you in the latest group photo?
Anh ấy đã gắn thẻ bạn trong bức ảnh nhóm mới nhất chưa?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been tagging photos of their trip on social media.
Họ đã và đang gắn thẻ ảnh về chuyến đi của họ trên mạng xã hội.
Phủ định
She hasn't been tagging me in her posts recently.
Gần đây cô ấy đã không gắn thẻ tôi vào các bài đăng của cô ấy.
Nghi vấn
Have you been tagging the new items in the store?
Bạn đã và đang gắn thẻ các mặt hàng mới trong cửa hàng chưa?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to tag her photos with funny captions.
Cô ấy từng gắn thẻ ảnh của mình bằng những dòng chú thích hài hước.
Phủ định
They didn't use to tag each other in memes.
Họ đã không thường xuyên gắn thẻ nhau trong những meme.
Nghi vấn
Did you use to tag your location when you traveled?
Bạn có thường gắn thẻ vị trí của bạn khi bạn đi du lịch không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "tags".

Trò chơi 'đuổi bắt' (Tag)

Trò chơi 'tag' (ở Việt Nam thường gọi là 'đuổi bắt' hoặc 'bịt mắt bắt dê' tùy biến thể) là một trò chơi phổ biến của trẻ em trên khắp thế giới. Mục tiêu là một người đuổi theo để 'chạm' vào người khác, và người bị chạm sẽ trở thành người đuổi. Đây là một trò chơi đơn giản nhưng giúp trẻ phát triển kỹ năng vận động và tương tác xã hội.

Thẻ kỹ thuật số và Hashtag

Trong thời đại kỹ thuật số, 'tag' có nghĩa là gắn nhãn hoặc đánh dấu ai đó/cái gì đó trong ảnh, bài đăng trên mạng xã hội hoặc các tài liệu trực tuyến. 'Hashtag' (#) là một dạng 'tag' đặc biệt được dùng để phân loại nội dung, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm các chủ đề liên quan và tham gia vào các cuộc trò chuyện. Ví dụ: #travel #food #learningenglish.