(Top Banner Ad)
seize the opportunity
B2
Động từ (kết hợp với danh từ) B2 Kinh doanh, Phát triển cá nhân

seize the opportunity

UK: /ˈsiːz ðə ˌɒpəˈtjuːnəti/ • US: /ˈsiːz ðə ˌɑːpərˈtuːnəti/

Nghĩa tiếng Việt

nắm bắt cơ hội chớp lấy cơ hội tận dụng cơ hội không bỏ lỡ cơ hội
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take advantage of a chance or possibility quickly and decisively.

Vietnamese Meaning

Nắm bắt, chớp lấy cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We must seize the opportunity to reform the economy while the situation is stable."

    "Chúng ta phải nắm bắt cơ hội để cải cách nền kinh tế khi tình hình còn ổn định."

  • "She seized the opportunity to study abroad and learn a new language."

    "Cô ấy đã nắm bắt cơ hội đi du học và học một ngôn ngữ mới."

  • "The company seized the opportunity to launch a new product during the economic boom."

    "Công ty đã chớp lấy cơ hội tung ra một sản phẩm mới trong thời kỳ bùng nổ kinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb seize nắm bắt, tóm lấy, chiếm lấy
Noun seizure sự chiếm đoạt, sự tóm lấy (cũng có nghĩa là cơn động kinh)
Adjective seizable có thể bị chiếm đoạt, có thể bị tịch thu
Noun opportunity cơ hội, dịp may
Adjective opportune thích hợp, đúng lúc, thuận lợi
Adverb opportunely một cách thích hợp, đúng lúc
Noun opportunist người cơ hội (thường mang nghĩa tiêu cực)
Adjective opportunistic có tính cơ hội, biết tận dụng cơ hội (có thể tiêu cực)

Synonyms

Antonyms

miss the opportunity (bỏ lỡ cơ hội)let slip (để vuột mất)

Related Words

Subject Area

Kinh doanh, Phát triển cá nhân

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
sakjan
Old French
saisir
Middle English
seisen
Modern English
seize
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
Middle English
opportunite
Modern English
opportunity

Nguồn gốc của 'Seize'

Từ 'seize' có nguồn gốc từ tiếng Frankish cổ '*sakjan*', có nghĩa là 'chiếm hữu, giành lấy'. Ban đầu nó thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý, ám chỉ việc nắm giữ quyền sở hữu một cách hợp pháp. Qua tiếng Pháp cổ 'saisir', nghĩa của nó phát triển thành 'nắm bắt, kiểm soát'.

Nguồn gốc của 'Opportunity'

Từ 'opportunity' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'opportunitas', với ý nghĩa ban đầu liên quan đến hàng hải. Nó xuất phát từ 'ob-pôrtus', có nghĩa là 'hướng về bến cảng'. 'Opportunus' là 'thuận lợi', ám chỉ gió thổi thuận để con thuyền dễ dàng vào cảng. Từ đó, nó mang ý nghĩa là một thời điểm hoặc hoàn cảnh thuận lợi.

Sự kết hợp 'Seize the Opportunity'

Khi 'seize' (nắm bắt) kết hợp với 'opportunity' (cơ hội thuận lợi), cụm từ 'seize the opportunity' hình thành, mang ý nghĩa nắm bắt, tận dụng một hoàn cảnh hoặc thời điểm tốt. Sự kết hợp này rất tự nhiên, mô tả hành động chủ động đón lấy những gì may mắn, tốt đẹp đến với mình.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự chủ động và quyết tâm trong việc tận dụng cơ hội. Khác với 'take the opportunity' mang nghĩa đơn thuần là 'tận dụng cơ hội', 'seize the opportunity' hàm ý một hành động mạnh mẽ, chủ động, không để cơ hội vuột mất. Nó cũng mạnh mẽ hơn 'grab the opportunity' vì 'seize' mang tính dứt khoát, không do dự.

Prepositions

on at

Cụm từ 'seize on/at something' có nghĩa là nhanh chóng và nhiệt tình chấp nhận hoặc sử dụng một ý tưởng, gợi ý hoặc cơ hội nào đó. Ví dụ: 'The company seized on the opportunity to expand into new markets.' (Công ty đã chớp lấy cơ hội để mở rộng sang các thị trường mới.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + seize the opportunity
  • quickly quickly seize the opportunity
    (nhanh chóng nắm bắt cơ hội)
  • eagerly eagerly seize the opportunity
    (hăng hái nắm bắt cơ hội)
  • decisively decisively seize the opportunity
    (quyết đoán nắm bắt cơ hội)
  • firmly firmly seize the opportunity
    (nắm chắc cơ hội)
Adjective modifying 'opportunity'
  • golden seize the golden opportunity
    (nắm bắt cơ hội vàng)
  • rare seize a rare opportunity
    (nắm bắt một cơ hội hiếm có)
  • perfect seize the perfect opportunity
    (nắm bắt cơ hội hoàn hảo)
  • unique seize a unique opportunity
    (nắm bắt một cơ hội độc nhất vô nhị)
Verb phrase preceding 'seize'
  • try to try to seize the opportunity
    (cố gắng nắm bắt cơ hội)
  • manage to manage to seize the opportunity
    (xoay sở để nắm bắt cơ hội)
  • fail to fail to seize the opportunity
    (không nắm bắt được cơ hội (bỏ lỡ))

Idioms

  • Seize the opportunity with both hands.

    Nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay (ý nói nắm bắt một cách nhiệt tình, quyết tâm, không bỏ lỡ).

    "When they offered her the promotion, she seized the opportunity with both hands."

    (Khi họ đề nghị cô ấy thăng chức, cô ấy đã nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay.)

  • A golden opportunity to seize.

    Một cơ hội vàng để nắm bắt (ám chỉ một cơ hội cực kỳ quý giá và tiềm năng, sẵn sàng được tận dụng).

    "This new market is a golden opportunity to seize for our company."

    (Thị trường mới này là một cơ hội vàng để công ty chúng ta nắm bắt.)

  • Make the most of the opportunity.

    Tận dụng tối đa cơ hội (sử dụng hiệu quả nhất cơ hội có được).

    "You should make the most of the opportunity to study abroad."

    (Bạn nên tận dụng tối đa cơ hội đi du học.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

seize the opportunity

Động từ (kết hợp với danh từ)
Lật mặt

Nắm bắt, chớp lấy cơ hội một cách nhanh chóng và quyết đoán.

"We must seize the opportunity to reform the economy while the situation is stable."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "seize the opportunity".

Khái niệm Carpe Diem

Cụm từ 'Carpe Diem' trong tiếng Latinh, có nghĩa là 'nắm bắt ngày hôm nay' hoặc 'hãy sống trọn ngày hôm nay', là một triết lý cổ xưa nhấn mạnh việc tận hưởng và tận dụng khoảnh khắc hiện tại mà không trì hoãn. Nó có ý nghĩa tương đồng với 'seize the opportunity', khuyến khích sự chủ động và không bỏ lỡ những gì cuộc sống mang lại.

Tinh thần chủ động trong văn hóa phương Tây

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, tinh thần chủ động ('proactive mindset') được đánh giá cao. Người ta thường khuyến khích việc không chỉ chờ đợi cơ hội mà còn phải tìm kiếm, tạo ra và 'seize' (nắm bắt) chúng một cách dũng cảm và quyết đoán. Điều này thể hiện qua các câu nói như 'Fortune favors the bold' (May mắn mỉm cười với người dũng cảm), nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hành động.