(Top Banner Ad)
miss the opportunity
B1
Cụm động từ B1 Tổng quát

miss the opportunity

Nghĩa tiếng Việt

bỏ lỡ cơ hội lỡ mất cơ hội đánh mất cơ hội tuột mất cơ hội
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To fail to take advantage of a chance to do something.

Vietnamese Meaning

Bỏ lỡ cơ hội để làm điều gì đó.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He missed the opportunity to invest in the company when the stock price was low."

    "Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khi giá cổ phiếu còn thấp."

  • "Don't miss the opportunity to travel while you're young."

    "Đừng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch khi bạn còn trẻ."

  • "She missed the opportunity to speak at the conference due to illness."

    "Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội phát biểu tại hội nghị vì bị ốm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb miss bỏ lỡ, trượt, hụt
Noun miss sự bỏ lỡ, cú trượt, sự mất mát
Adjective missing bị mất, thiếu, thất lạc
Noun opportunity cơ hội, thời cơ
Adjective opportune đúng lúc, thích hợp, kịp thời
Noun opportunist người cơ hội
Adjective opportunistic mang tính cơ hội, chớp thời cơ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*mis-
Proto-Germanic
*missijaną
Old English
missan
Latin
opportunitas
Old French
opportunité
English
opportunity

Nguồn gốc 'Miss' và 'Opportunity'

Từ 'miss' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'missan', mang ý nghĩa 'thất bại trong việc chạm tới, tìm thấy, hoặc đạt được'. Nó gợi lên hình ảnh một sự trượt đi, không nắm bắt được. Từ 'opportunity' (cơ hội) lại xuất phát từ tiếng Latin 'opportunitas', có nghĩa là 'thời điểm thuận lợi, phù hợp'. 'Opportunitas' được tạo thành từ 'ob-' (hướng tới) và 'portus' (bến cảng), ban đầu ám chỉ 'gió thuận buồm để vào cảng'. Khi kết hợp lại, 'miss the opportunity' diễn tả chính xác hành động 'bỏ lỡ' một thời điểm 'thuận lợi' - giống như con thuyền bỏ lỡ cơn gió tốt để cập bến.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó không hành động đúng lúc hoặc không nhận ra tiềm năng của một tình huống. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc thất vọng về việc bỏ lỡ một điều gì đó tốt đẹp. Khác với 'lose the opportunity' mang nghĩa khách quan, 'miss' mang tính chủ quan hơn, có thể do sự thiếu cẩn trọng hoặc do dự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + miss the opportunity
  • golden miss the golden opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội vàng)
  • huge miss a huge opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội rất lớn)
  • great miss a great opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời)
  • rare miss a rare opportunity
    (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
  • once-in-a-lifetime miss a once-in-a-lifetime opportunity
    (bỏ lỡ cơ hội ngàn năm có một)
Verb + miss the opportunity
  • regret regret missing the opportunity
    (hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội)
  • don't don't miss the opportunity
    (đừng bỏ lỡ cơ hội)
  • never never miss an opportunity
    (không bao giờ bỏ lỡ một cơ hội nào)
  • risk risk missing the opportunity
    (mạo hiểm bỏ lỡ cơ hội)

Idioms

  • Miss the boat

    Bỏ lỡ cơ hội (vì hành động quá muộn, đã lỡ mất thời điểm thích hợp)

    "You need to apply now, otherwise you'll miss the boat."

    (Bạn cần nộp đơn ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ lỡ mất cơ hội.)

  • Let an opportunity slip away

    Để một cơ hội tuột khỏi tay (thường là do thiếu quyết đoán hoặc thụ động)

    "I deeply regret letting that job opportunity slip away."

    (Tôi vô cùng hối tiếc vì đã để cơ hội việc làm đó tuột khỏi tay.)

  • Blow an opportunity

    Làm hỏng, đánh mất một cơ hội (thường là do sai lầm, bất cẩn)

    "He completely blew his opportunity to impress the boss during the presentation."

    (Anh ấy đã hoàn toàn đánh mất cơ hội gây ấn tượng với sếp trong buổi thuyết trình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

miss the opportunity

Cụm động từ
Lật mặt

Bỏ lỡ cơ hội để làm điều gì đó.

"He missed the opportunity to invest in the company when the stock price was low."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He used to miss the opportunity to travel when he was younger.
Anh ấy từng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch khi còn trẻ.
Phủ định
She didn't use to miss the opportunity to learn new skills.
Cô ấy đã không từng bỏ lỡ cơ hội học các kỹ năng mới.
Nghi vấn
Did they use to miss the opportunity to attend important meetings?
Họ có từng bỏ lỡ cơ hội tham dự các cuộc họp quan trọng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss the opportunity".

Triết lý 'Carpe Diem'

Trong văn hóa phương Tây, khái niệm 'Carpe Diem' (tạm dịch: Hãy nắm bắt ngày hôm nay) từ tiếng Latin, do nhà thơ Horace phổ biến, nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tận dụng triệt để hiện tại và không trì hoãn hành động. Điều này đối lập trực tiếp với việc 'miss the opportunity', khuyến khích mọi người chủ động nắm bắt cơ hội thay vì để chúng trôi qua và sau đó hối tiếc.

Nỗi hối tiếc về cơ hội đã mất

Một trong những dạng hối tiếc phổ biến nhất mà con người trải qua là về những 'cơ hội đã bỏ lỡ'. Nhiều nghiên cứu tâm lý học cho thấy mọi người thường hối tiếc hơn về những điều họ không làm (cơ hội không được nắm bắt) so với những điều họ đã làm nhưng thất bại. Điều này nhấn mạnh giá trị và tầm quan trọng của việc chủ động và có tầm nhìn trong cuộc sống.