miss the opportunity
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Bỏ lỡ cơ hội để làm điều gì đó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He missed the opportunity to invest in the company when the stock price was low."
"Anh ấy đã bỏ lỡ cơ hội đầu tư vào công ty khi giá cổ phiếu còn thấp."
-
"Don't miss the opportunity to travel while you're young."
"Đừng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch khi bạn còn trẻ."
-
"She missed the opportunity to speak at the conference due to illness."
"Cô ấy đã bỏ lỡ cơ hội phát biểu tại hội nghị vì bị ốm."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | miss | bỏ lỡ, trượt, hụt |
| Noun | miss | sự bỏ lỡ, cú trượt, sự mất mát |
| Adjective | missing | bị mất, thiếu, thất lạc |
| Noun | opportunity | cơ hội, thời cơ |
| Adjective | opportune | đúng lúc, thích hợp, kịp thời |
| Noun | opportunist | người cơ hội |
| Adjective | opportunistic | mang tính cơ hội, chớp thời cơ |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng khi ai đó không hành động đúng lúc hoặc không nhận ra tiềm năng của một tình huống. Nó nhấn mạnh sự hối tiếc hoặc thất vọng về việc bỏ lỡ một điều gì đó tốt đẹp. Khác với 'lose the opportunity' mang nghĩa khách quan, 'miss' mang tính chủ quan hơn, có thể do sự thiếu cẩn trọng hoặc do dự.
Collocations (Từ đi kèm)
-
golden miss the golden opportunity (bỏ lỡ cơ hội vàng)
-
huge miss a huge opportunity (bỏ lỡ một cơ hội rất lớn)
-
great miss a great opportunity (bỏ lỡ một cơ hội tuyệt vời)
-
rare miss a rare opportunity (bỏ lỡ một cơ hội hiếm có)
-
once-in-a-lifetime miss a once-in-a-lifetime opportunity (bỏ lỡ cơ hội ngàn năm có một)
-
regret regret missing the opportunity (hối tiếc vì đã bỏ lỡ cơ hội)
-
don't don't miss the opportunity (đừng bỏ lỡ cơ hội)
-
never never miss an opportunity (không bao giờ bỏ lỡ một cơ hội nào)
-
risk risk missing the opportunity (mạo hiểm bỏ lỡ cơ hội)
Idioms
-
Miss the boat
Bỏ lỡ cơ hội (vì hành động quá muộn, đã lỡ mất thời điểm thích hợp)
"You need to apply now, otherwise you'll miss the boat."
(Bạn cần nộp đơn ngay bây giờ, nếu không bạn sẽ lỡ mất cơ hội.)
-
Let an opportunity slip away
Để một cơ hội tuột khỏi tay (thường là do thiếu quyết đoán hoặc thụ động)
"I deeply regret letting that job opportunity slip away."
(Tôi vô cùng hối tiếc vì đã để cơ hội việc làm đó tuột khỏi tay.)
-
Blow an opportunity
Làm hỏng, đánh mất một cơ hội (thường là do sai lầm, bất cẩn)
"He completely blew his opportunity to impress the boss during the presentation."
(Anh ấy đã hoàn toàn đánh mất cơ hội gây ấn tượng với sếp trong buổi thuyết trình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
miss the opportunity
Cụm động từBỏ lỡ cơ hội để làm điều gì đó.
"He missed the opportunity to invest in the company when the stock price was low."
Grammar Rules
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He used to miss the opportunity to travel when he was younger. |
Anh ấy từng bỏ lỡ cơ hội đi du lịch khi còn trẻ. |
| Phủ định | She didn't use to miss the opportunity to learn new skills. |
Cô ấy đã không từng bỏ lỡ cơ hội học các kỹ năng mới. |
| Nghi vấn | Did they use to miss the opportunity to attend important meetings? |
Họ có từng bỏ lỡ cơ hội tham dự các cuộc họp quan trọng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "miss the opportunity".
