(Top Banner Ad)
take into consideration
B2
Động từ (cụm động từ) B2 Tổng quát

take into consideration

UK: /teɪk ˈɪntuː kənˌsɪdəˈreɪʃən/ • US: /teɪk ˈɪntuː kənˌsɪdəˈreɪʃən/

Nghĩa tiếng Việt

cân nhắc xem xét tính đến lưu ý
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

to think carefully about something before making a decision or developing an opinion

Vietnamese Meaning

cân nhắc, xem xét một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The judge took her young age into consideration when sentencing her."

    "Thẩm phán đã cân nhắc tuổi còn trẻ của cô ấy khi tuyên án."

  • "We need to take a number of factors into consideration."

    "Chúng ta cần cân nhắc một số yếu tố."

  • "You must take the weather into consideration when planning the trip."

    "Bạn phải cân nhắc thời tiết khi lên kế hoạch cho chuyến đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb consider cân nhắc, xem xét
Noun consideration sự cân nhắc, sự xem xét
Adjective considerate ân cần, chu đáo
Adjective considerable đáng kể, to lớn
Adverb considerably đáng kể, khá nhiều
Adverb considerately một cách ân cần, chu đáo

Synonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
English
take
Latin
considerare
Old French
considerer
Middle English
consideren
English
consideration

Cái nhìn từ các vì sao

Từ 'consideration' (sự cân nhắc) bắt nguồn từ động từ 'consider' (cân nhắc). Gốc Latin của 'consider' là 'considerare', có nghĩa là 'quan sát các vì sao' ('con-' là 'cùng với', 'sidera' là 'các ngôi sao'). Ngày xưa, người ta tin rằng việc quan sát và chiêm nghiệm vị trí của các vì sao có thể giúp đưa ra quyết định hoặc dự đoán tương lai. Vì vậy, ý nghĩa của 'consider' dần phát triển thành 'suy nghĩ kỹ lưỡng, xem xét cẩn thận' một vấn đề trước khi hành động, giống như cách các nhà chiêm tinh xưa kia nhìn lên bầu trời.

Sự kết hợp của 'Lấy' và 'Suy nghĩ'

Cụm từ 'take into consideration' là một cách diễn đạt tiếng Anh tự nhiên, kết hợp động từ 'take' (mang, đưa) và giới từ 'into' (vào trong) với danh từ 'consideration' (sự cân nhắc). Nó mang nghĩa đen là 'đưa một điều gì đó vào trong vùng suy nghĩ hoặc xem xét của bạn'. Đây là một cách diễn đạt rất phổ biến và mạnh mẽ để nhấn mạnh việc cần phải xem xét một cách nghiêm túc các yếu tố, ý kiến hoặc hoàn cảnh trước khi đưa ra quyết định.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh sự quan trọng của việc suy nghĩ kỹ lưỡng và xem xét tất cả các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định. Nó thường được sử dụng trong các tình huống chính thức hoặc khi cần đưa ra quyết định quan trọng. Khác với 'consider' đơn thuần (nghĩa là xem xét), 'take into consideration' mang sắc thái trang trọng và nhấn mạnh hơn về sự cẩn trọng và kỹ lưỡng.

Prepositions

into

'Into' trong cụm từ này chỉ sự chuyển đổi, đưa một yếu tố nào đó vào quá trình xem xét và cân nhắc. Nó cho thấy rằng yếu tố đó được tích hợp vào quá trình ra quyết định.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ khiếm khuyết + cụm từ
  • should We should take her feelings into consideration.
    (Chúng ta nên cân nhắc cảm xúc của cô ấy.)
  • must You must take these risks into consideration before starting.
    (Bạn phải tính đến những rủi ro này trước khi bắt đầu.)
  • need to They need to take the budget into consideration.
    (Họ cần phải cân nhắc ngân sách.)
Trạng từ + cụm từ
  • carefully Please carefully take all the details into consideration.
    (Xin hãy cân nhắc kỹ lưỡng mọi chi tiết.)
  • fully The committee will fully take your proposal into consideration.
    (Ủy ban sẽ xem xét đề xuất của bạn một cách đầy đủ.)
  • seriously We must seriously take the environmental impact into consideration.
    (Chúng ta phải nghiêm túc xem xét tác động môi trường.)
Động từ + cụm từ
  • fail to Many companies fail to take customer feedback into consideration.
    (Nhiều công ty không xem xét phản hồi của khách hàng.)
  • refuse to They refused to take our suggestions into consideration.
    (Họ từ chối xem xét các đề xuất của chúng tôi.)
  • urge (someone) to I urge you to take their perspective into consideration.
    (Tôi kêu gọi bạn hãy cân nhắc quan điểm của họ.)

Idioms

  • take (something) into consideration

    cân nhắc, xem xét kỹ lưỡng (một điều gì đó)

    "You should take her age into consideration when assigning tasks."

    (Bạn nên cân nhắc tuổi tác của cô ấy khi giao nhiệm vụ.)

  • take all factors/aspects into consideration

    xem xét tất cả các yếu tố/khía cạnh

    "It's important to take all factors into consideration before making a final decision."

    (Điều quan trọng là phải xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định cuối cùng.)

  • take someone's feelings into consideration

    cân nhắc cảm xúc của ai đó

    "Please take my feelings into consideration when discussing this sensitive topic."

    (Xin hãy cân nhắc cảm xúc của tôi khi thảo luận về chủ đề nhạy cảm này.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take into consideration

Động từ (cụm động từ)
Lật mặt

cân nhắc, xem xét một cách cẩn thận trước khi đưa ra quyết định hoặc hình thành ý kiến

"The judge took her young age into consideration when sentencing her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The committee will take your suggestions into consideration.
Ủy ban sẽ xem xét các đề xuất của bạn.
Phủ định
The manager didn't take the employee's personal circumstances into consideration when making the schedule.
Người quản lý đã không xem xét hoàn cảnh cá nhân của nhân viên khi lập lịch trình.
Nghi vấn
Did you take the environmental impact into consideration before approving the project?
Bạn có xem xét tác động môi trường trước khi phê duyệt dự án không?

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the jury had taken his difficult childhood into consideration, they might have been more lenient with his sentence.
Nếu bồi thẩm đoàn đã xem xét tuổi thơ khó khăn của anh ta, họ có lẽ đã khoan hồng hơn với bản án của anh ta.
Phủ định
If the company hadn't taken the environmental impact into consideration, they wouldn't have received the necessary permits.
Nếu công ty không xem xét tác động môi trường, họ đã không nhận được các giấy phép cần thiết.
Nghi vấn
Would the manager have approved the project if he had taken all the potential risks into consideration?
Liệu người quản lý có phê duyệt dự án nếu anh ta đã xem xét tất cả các rủi ro tiềm ẩn không?

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the evidence is strong, the jury takes all factors into consideration.
Nếu bằng chứng mạnh, bồi thẩm đoàn xem xét tất cả các yếu tố.
Phủ định
If you don't provide enough details, the committee doesn't take your application into consideration.
Nếu bạn không cung cấp đủ chi tiết, ủy ban sẽ không xem xét đơn đăng ký của bạn.
Nghi vấn
If a student is consistently late, does the teacher take their personal circumstances into consideration?
Nếu một học sinh liên tục đi học muộn, giáo viên có xem xét hoàn cảnh cá nhân của họ không?

Rule: Imperative Sentences (Câu Mệnh lệnh)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Take all factors into consideration before making a decision.
Hãy xem xét tất cả các yếu tố trước khi đưa ra quyết định.
Phủ định
Don't take his age into consideration when evaluating his performance.
Đừng xem xét tuổi của anh ấy khi đánh giá hiệu suất của anh ấy.
Nghi vấn
Please take the potential risks into consideration when planning the project.
Vui lòng xem xét các rủi ro tiềm ẩn khi lập kế hoạch dự án.

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company used to take employee feedback into consideration when making decisions.
Công ty đã từng xem xét phản hồi của nhân viên khi đưa ra quyết định.
Phủ định
They didn't use to take environmental impact into consideration when planning new projects.
Họ đã từng không xem xét tác động môi trường khi lập kế hoạch cho các dự án mới.
Nghi vấn
Did the committee use to take financial constraints into consideration before approving proposals?
Ủy ban đã từng xem xét các hạn chế tài chính trước khi phê duyệt các đề xuất phải không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish the council had taken our concerns into consideration before approving the new construction project.
Tôi ước hội đồng đã xem xét những lo ngại của chúng tôi trước khi phê duyệt dự án xây dựng mới.
Phủ định
If only the company hadn't taken cost into consideration so heavily, the product would have been much better.
Giá mà công ty không quá coi trọng chi phí, sản phẩm đã tốt hơn nhiều.
Nghi vấn
If only the judge would take the defendant's youth into consideration when sentencing.
Giá mà thẩm phán xem xét tuổi trẻ của bị cáo khi tuyên án.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take into consideration".

Sự đồng cảm và Quyết định có tính bao quát

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường làm việc hoặc xã hội, việc 'take into consideration' (cân nhắc) quan điểm và cảm xúc của người khác được coi trọng. Điều này thể hiện sự đồng cảm, tôn trọng sự đa dạng và là nền tảng cho việc đưa ra các quyết định công bằng, có tính bao quát, tránh bỏ qua những đối tượng yếu thế hoặc những ý kiến khác biệt.

Tính công bằng trong Pháp luật và Thủ tục

Cụm từ này có ý nghĩa quan trọng trong các bối cảnh pháp lý, chính trị hoặc thủ tục chính thức. Khi thẩm phán 'take evidence into consideration' (cân nhắc bằng chứng) hoặc chính phủ 'take public opinion into consideration' (xem xét ý kiến công chúng), điều đó nhấn mạnh nguyên tắc công bằng, khách quan và minh bạch. Nó đảm bảo rằng mọi thông tin liên quan đều được đánh giá kỹ lưỡng trước khi đưa ra phán quyết hoặc chính sách, nhằm đạt được kết quả hợp lý nhất.