(Top Banner Ad)
Take on
B2
Phrasal Verb B2 General

Take on

UK: /ˈteɪk ɒn/ • US: /ˈteɪk ɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

Đảm nhận Chấp nhận Tuyển dụng Đối đầu Mang
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept a task or responsibility.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I can't take on any more work at the moment."

    "Tôi không thể nhận thêm bất kỳ công việc nào vào lúc này."

  • "She took on the role of project manager."

    "Cô ấy đảm nhận vai trò quản lý dự án."

  • "The small boat couldn't take on any more passengers."

    "Chiếc thuyền nhỏ không thể chở thêm bất kỳ hành khách nào nữa."

  • "The metal took on a reddish hue."

    "Kim loại mang một sắc thái hơi đỏ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take Lấy, mang, nhận
Noun taker Người lấy, người nhận
Noun taking Hành động lấy, sự chiếm đoạt (cũng là tính từ: hấp dẫn, lôi cuốn)
Verb undertake Đảm nhận, thực hiện, cam kết
Noun intake Sự thu nạp, lượng vào; người mới được tuyển

Synonyms

Antonyms

Subject Area

General

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną
Old Norse
taka
Old English
tacan
Middle English
taken
Modern English
take
Proto-Germanic
*ana
Old English
on
Middle English
on
Modern English
on

Nguồn gốc của "Take on"

"Take on" là một cụm động từ được hình thành từ động từ "take" và giới từ "on". "Take" có nguồn gốc từ tiếng Bắc Âu cổ "taka", mang nghĩa "nắm lấy, chiếm đoạt". "On" từ tiếng Anh cổ "on" có nghĩa "trên, tiếp xúc". Khi kết hợp, "take on" đã phát triển nhiều nghĩa đa dạng theo thời gian, thể hiện hành động tiếp nhận, chấp nhận, đối mặt hoặc thay đổi đặc điểm. Ví dụ, nó có thể mang nghĩa "đảm nhận (trách nhiệm)", "thuê mướn (người)", "đối đầu (ai đó)" hoặc "mang một vẻ ngoài/đặc điểm mới".

Usage Note

Thường dùng khi nói về việc nhận một công việc, dự án hoặc trách nhiệm mới. Khác với 'deal with' (giải quyết) ở chỗ 'take on' nhấn mạnh việc chủ động nhận lấy trách nhiệm, còn 'deal with' chỉ đơn thuần là xử lý một vấn đề đã có.

Collocations (Từ đi kèm)

Take on + Danh từ (Trách nhiệm/Nhiệm vụ)
  • responsibility take on a new responsibility
    (đảm nhận một trách nhiệm mới)
  • project take on a challenging project
    (đảm nhận một dự án đầy thử thách)
  • task take on too many tasks
    (đảm nhận quá nhiều công việc)
Take on + Danh từ (Người/Nhóm/Đối thủ)
  • staff take on new staff
    (tuyển dụng nhân viên mới)
  • opponent take on a strong opponent
    (đối đầu với một đối thủ mạnh)
  • challenge take on a challenge
    (đối mặt với thử thách)
Take on + Danh từ (Đặc điểm/Hình dáng)
  • appearance take on a different appearance
    (mang một vẻ ngoài khác)
  • meaning the word takes on a different meaning
    (từ đó mang một nghĩa khác)
  • hue the sky takes on a reddish hue
    (bầu trời chuyển sang sắc đỏ)

Idioms

  • take on a life of its own

    trở nên không thể kiểm soát hoặc phát triển độc lập một cách bất ngờ

    "The rumor started small but soon took on a life of its own, spreading across the whole school."

    (Lời đồn bắt đầu nhỏ nhưng nhanh chóng lan rộng và trở nên khó kiểm soát khắp trường.)

  • take on the mantle of

    đảm nhận vai trò, trách nhiệm hoặc vị trí của ai đó, thường là người tiền nhiệm

    "She took on the mantle of leadership after the CEO retired, facing many challenges."

    (Cô ấy đảm nhận vai trò lãnh đạo sau khi CEO nghỉ hưu, đối mặt với nhiều thử thách.)

  • take on board

    tiếp thu, xem xét và chấp nhận (một ý kiến, lời khuyên, thông tin)

    "I've listened to your suggestions and will take them on board when planning the next phase."

    (Tôi đã lắng nghe những gợi ý của bạn và sẽ tiếp thu chúng khi lên kế hoạch cho giai đoạn tiếp theo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Take on

Phrasal Verb
Lật mặt

Chấp nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm.

"I can't take on any more work at the moment."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, she decided to take on the challenge of learning a new language!
Wow, cô ấy đã quyết định đảm nhận thử thách học một ngôn ngữ mới!
Phủ định
Oh, I didn't think he would take on such a difficult task, honestly!
Ồ, tôi thật sự không nghĩ anh ấy sẽ đảm nhận một nhiệm vụ khó khăn như vậy!
Nghi vấn
Hey, will you take on the responsibility of organizing the event?
Này, bạn sẽ đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện chứ?

Rule: Commas (Dấu phẩy)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Initially hesitant, she decided to take on the challenging project, and she quickly excelled.
Ban đầu do dự, cô ấy quyết định đảm nhận dự án đầy thử thách, và cô ấy nhanh chóng vượt trội.
Phủ định
Despite the opportunity, he didn't want to take on additional responsibilities, nor did he feel ready.
Mặc dù có cơ hội, anh ấy không muốn đảm nhận thêm trách nhiệm, và anh ấy cũng không cảm thấy sẵn sàng.
Nghi vấn
Considering your workload, will you really take on another client, or are you already stretched too thin?
Xem xét khối lượng công việc của bạn, bạn có thực sự sẽ đảm nhận một khách hàng khác không, hay bạn đã quá tải rồi?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If she had prepared better, she would take on the project now.
Nếu cô ấy đã chuẩn bị tốt hơn, cô ấy sẽ đảm nhận dự án bây giờ.
Phủ định
If they hadn't been so confident, they wouldn't have taken on such a risky venture.
Nếu họ không quá tự tin, họ đã không đảm nhận một dự án mạo hiểm như vậy.
Nghi vấn
If he were more experienced, would he have taken on the responsibility?
Nếu anh ấy có nhiều kinh nghiệm hơn, liệu anh ấy có đảm nhận trách nhiệm không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take on the responsibility of managing the project.
Cô ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm quản lý dự án.
Phủ định
They don't want to take on any new clients this year.
Họ không muốn đảm nhận bất kỳ khách hàng mới nào trong năm nay.
Nghi vấn
Will he take on the challenge of learning a new language?
Liệu anh ấy có chấp nhận thử thách học một ngôn ngữ mới không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will take on the responsibility of organizing the event.
Cô ấy sẽ đảm nhận trách nhiệm tổ chức sự kiện.
Phủ định
Did he not take on too much work this semester?
Có phải anh ấy đã không đảm nhận quá nhiều công việc trong học kỳ này không?
Nghi vấn
Will you take on this challenging project?
Bạn sẽ đảm nhận dự án đầy thách thức này chứ?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company's decision to take on new projects increased its workload.
Quyết định của công ty về việc đảm nhận các dự án mới đã làm tăng khối lượng công việc của mình.
Phủ định
The employees' refusal to take on additional responsibilities wasn't surprising, given their current workload.
Việc nhân viên từ chối đảm nhận thêm trách nhiệm không có gì đáng ngạc nhiên, vì khối lượng công việc hiện tại của họ.
Nghi vấn
Is Sarah and John's eagerness to take on the challenge indicative of their confidence?
Liệu sự háo hức của Sarah và John trong việc đương đầu với thử thách có phải là dấu hiệu cho thấy sự tự tin của họ không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to take on more responsibilities at work before her health declined.
Cô ấy đã từng đảm nhận nhiều trách nhiệm hơn trong công việc trước khi sức khỏe của cô ấy suy giảm.
Phủ định
He didn't use to take on any extra projects because he was already overloaded.
Anh ấy đã không từng đảm nhận bất kỳ dự án bổ sung nào vì anh ấy đã quá tải rồi.
Nghi vấn
Did they use to take on interns every summer?
Họ đã từng nhận thực tập sinh vào mỗi mùa hè phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Take on".

Tinh thần chấp nhận thử thách và trách nhiệm

Trong văn hóa phương Tây, hành động 'take on' một thử thách (challenge) hoặc trách nhiệm mới (responsibility) thường được coi là biểu hiện của sự dũng cảm, hoài bão và khả năng lãnh đạo. Người dám 'take on' những nhiệm vụ khó khăn thường được đánh giá cao về sự chủ động, tinh thần tiên phong và khả năng gánh vác. Điều này thể hiện sự coi trọng các phẩm chất như kiên cường, tự lực và tham vọng.

Khía cạnh kinh doanh và cạnh tranh

Cụm từ 'take on' cũng được dùng nhiều trong lĩnh vực kinh doanh và thể thao, khi một công ty 'take on' đối thủ cạnh tranh (opponent) hoặc một đội bóng 'take on' đội khác. Nó phản ánh tinh thần cạnh tranh, sẵn sàng đối mặt và vượt qua các đối thủ để đạt được mục tiêu. Ngoài ra, việc 'take on debt' (gánh vác nợ) hoặc 'take on risk' (chấp nhận rủi ro) là những khía cạnh quan trọng trong chiến lược kinh doanh và đầu tư, thể hiện sự tính toán và dũng cảm trong việc đối mặt với các tình huống tài chính.