(Top Banner Ad)
Put in
A2
Động từ A2 Tổng quát

Put in

UK: /pʊt ɪn/ • US: /pʊt ɪn/

Nghĩa tiếng Việt

bỏ vào lắp đặt đầu tư gửi nộp
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To insert, add, or place something inside something else.

Vietnamese Meaning

Chèn vào, thêm vào, hoặc đặt cái gì đó vào bên trong một cái gì khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She put in a lot of effort into the project."

    "Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức vào dự án."

  • "Please put the books in the box."

    "Làm ơn bỏ sách vào hộp."

  • "We need to put in a new window."

    "Chúng ta cần lắp một cái cửa sổ mới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb Put Đặt, để, đặt vào
Noun Input Đầu vào, sự đóng góp (thông tin, ý kiến)
Noun Output Đầu ra, sản lượng
Noun Contributor Người đóng góp

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*put-
Old English
putian
Old English
in
Middle English
putten in
Modern English
put in

Nguồn gốc 'Put in'

'Put in' là một cụm động từ (phrasal verb) được hình thành từ động từ 'put' (có nghĩa là đặt, để) và giới từ 'in' (vào trong). Từ 'put' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'putian', nghĩa là đẩy, đặt. Giới từ 'in' cũng có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ, nghĩa là ở trong hoặc đi vào. Sự kết hợp của hai từ này tạo ra một cụm động từ với nhiều sắc thái nghĩa khác nhau, từ việc đặt một vật vào bên trong cho đến việc đóng góp công sức, nộp đơn hay chen lời.

Những ý nghĩa phổ biến

Theo thời gian, 'put in' đã phát triển nhiều ý nghĩa quan trọng. Ban đầu, nó có thể chỉ đơn giản là hành động vật lý 'đặt một cái gì đó vào bên trong'. Tuy nhiên, ngày nay, nó thường được dùng để chỉ việc 'đầu tư thời gian hoặc công sức', 'nộp một yêu cầu hoặc đơn xin', hay 'lắp đặt một thiết bị'. Sự linh hoạt này làm cho 'put in' trở thành một cụm động từ rất thông dụng trong tiếng Anh hàng ngày.

Usage Note

Cụm động từ này có nghĩa rộng, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà sắc thái nghĩa sẽ khác nhau. Nó có thể chỉ hành động vật lý (đặt một vật vào trong), hoặc hành động trừu tượng (đầu tư thời gian, công sức). Cần phân biệt với 'put on' (mặc, đeo), 'put off' (trì hoãn), 'put out' (dập tắt).

Prepositions

into

Khi sử dụng 'put in' với 'into', thường nhấn mạnh việc đưa một vật vào bên trong một khu vực hoặc vật thể cụ thể. Ví dụ: 'put the key into the lock'.

Collocations (Từ đi kèm)

Put in + Effort/Time
  • a lot of effort put in a lot of effort
    (bỏ nhiều công sức, nỗ lực)
  • extra hours put in extra hours
    (làm thêm giờ)
  • overtime put in overtime
    (làm thêm giờ)
Put in + Request/Application
  • a request put in a request
    (đưa ra yêu cầu, đề nghị)
  • an application put in an application
    (nộp đơn ứng tuyển)
  • a bid put in a bid
    (đấu thầu, nộp giá thầu)
Put in + Object/System
  • a new battery put in a new battery
    (thay pin mới)
  • a new system put in a new system
    (lắp đặt hệ thống mới)
  • a complaint put in a complaint
    (nộp đơn khiếu nại)

Idioms

  • Put in a good word for someone

    Nói tốt, tiến cử cho ai đó

    "Could you put in a good word for me with your boss?"

    (Bạn có thể nói tốt cho tôi với sếp của bạn được không?)

  • Put in an appearance

    Xuất hiện (thường là trong thời gian ngắn) tại một sự kiện

    "I only had time to put in an appearance at the party."

    (Tôi chỉ có đủ thời gian để xuất hiện chớp nhoáng tại bữa tiệc.)

  • Put in your two cents

    Đóng góp ý kiến (thường là không được yêu cầu hoặc khiêm tốn)

    "Everyone was debating, so I decided to put in my two cents."

    (Mọi người đang tranh luận, vì vậy tôi quyết định đóng góp ý kiến của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

Put in

Động từ
Lật mặt

Chèn vào, thêm vào, hoặc đặt cái gì đó vào bên trong một cái gì khác.

"She put in a lot of effort into the project."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I put in extra hours at work so that I could finish the project on time.
Tôi làm thêm giờ ở nơi làm việc để có thể hoàn thành dự án đúng hạn.
Phủ định
Even though I tried to put in an application, I didn't meet the deadline.
Mặc dù tôi đã cố gắng nộp đơn, tôi đã không kịp thời hạn.
Nghi vấn
If you put in a lot of effort, will you be successful?
Nếu bạn nỗ lực nhiều, bạn sẽ thành công chứ?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The recipe is simple: put in the flour, then the eggs, and finally the milk.
Công thức rất đơn giản: cho bột vào, sau đó là trứng, và cuối cùng là sữa.
Phủ định
She didn't put in enough effort: she failed the exam.
Cô ấy đã không bỏ đủ nỗ lực: cô ấy trượt kỳ thi.
Nghi vấn
Did you put in the right password: the system is still locked.
Bạn đã nhập đúng mật khẩu chưa: hệ thống vẫn bị khóa.

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She will be putting in extra hours this week to finish the project.
Cô ấy sẽ làm thêm giờ vào tuần này để hoàn thành dự án.
Phủ định
They won't be putting in a new application because they are satisfied with the current one.
Họ sẽ không nộp đơn mới vì họ hài lòng với đơn hiện tại.
Nghi vấn
Will you be putting in an appearance at the party tonight?
Bạn sẽ đến dự buổi tiệc tối nay chứ?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She was putting in a lot of effort to finish the project on time.
Cô ấy đã bỏ rất nhiều công sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn.
Phủ định
They weren't putting in enough money for the down payment on the house.
Họ đã không bỏ đủ tiền cho khoản trả trước mua nhà.
Nghi vấn
Was he putting in the application form when the system crashed?
Anh ấy có đang điền vào mẫu đơn đăng ký thì hệ thống bị sập không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put in".

Văn hóa làm việc chăm chỉ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, cụm từ 'put in a lot of effort' hoặc 'put in extra hours' phản ánh một giá trị cốt lõi: sự chăm chỉ và tận tâm. Việc sẵn sàng 'đổ mồ hôi công sức' được coi là yếu tố quan trọng dẫn đến thành công và được đánh giá cao trong môi trường công sở và học thuật. Điều này thể hiện niềm tin rằng thành quả xứng đáng chỉ đến từ nỗ lực không ngừng.

Thủ tục và sự tham gia

Các cách dùng 'put in an application' (nộp đơn) hay 'put in a request/complaint' (đệ trình yêu cầu/khiếu nại) cho thấy tầm quan trọng của các thủ tục chính thức và sự tham gia của cá nhân trong hệ thống xã hội. Nó phản ánh một xã hội có cấu trúc, nơi các cá nhân cần tuân thủ quy trình để đạt được mục tiêu hoặc giải quyết vấn đề, từ xin việc đến việc bày tỏ ý kiến một cách có hệ thống.