Put in
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chèn vào, thêm vào, hoặc đặt cái gì đó vào bên trong một cái gì khác.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She put in a lot of effort into the project."
"Cô ấy đã bỏ ra rất nhiều công sức vào dự án."
-
"Please put the books in the box."
"Làm ơn bỏ sách vào hộp."
-
"We need to put in a new window."
"Chúng ta cần lắp một cái cửa sổ mới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | Put | Đặt, để, đặt vào |
| Noun | Input | Đầu vào, sự đóng góp (thông tin, ý kiến) |
| Noun | Output | Đầu ra, sản lượng |
| Noun | Contributor | Người đóng góp |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm động từ này có nghĩa rộng, tùy thuộc vào ngữ cảnh mà sắc thái nghĩa sẽ khác nhau. Nó có thể chỉ hành động vật lý (đặt một vật vào trong), hoặc hành động trừu tượng (đầu tư thời gian, công sức). Cần phân biệt với 'put on' (mặc, đeo), 'put off' (trì hoãn), 'put out' (dập tắt).
Prepositions
Khi sử dụng 'put in' với 'into', thường nhấn mạnh việc đưa một vật vào bên trong một khu vực hoặc vật thể cụ thể. Ví dụ: 'put the key into the lock'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
a lot of effort put in a lot of effort (bỏ nhiều công sức, nỗ lực)
-
extra hours put in extra hours (làm thêm giờ)
-
overtime put in overtime (làm thêm giờ)
-
a request put in a request (đưa ra yêu cầu, đề nghị)
-
an application put in an application (nộp đơn ứng tuyển)
-
a bid put in a bid (đấu thầu, nộp giá thầu)
-
a new battery put in a new battery (thay pin mới)
-
a new system put in a new system (lắp đặt hệ thống mới)
-
a complaint put in a complaint (nộp đơn khiếu nại)
Idioms
-
Put in a good word for someone
Nói tốt, tiến cử cho ai đó
"Could you put in a good word for me with your boss?"
(Bạn có thể nói tốt cho tôi với sếp của bạn được không?)
-
Put in an appearance
Xuất hiện (thường là trong thời gian ngắn) tại một sự kiện
"I only had time to put in an appearance at the party."
(Tôi chỉ có đủ thời gian để xuất hiện chớp nhoáng tại bữa tiệc.)
-
Put in your two cents
Đóng góp ý kiến (thường là không được yêu cầu hoặc khiêm tốn)
"Everyone was debating, so I decided to put in my two cents."
(Mọi người đang tranh luận, vì vậy tôi quyết định đóng góp ý kiến của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
Put in
Động từChèn vào, thêm vào, hoặc đặt cái gì đó vào bên trong một cái gì khác.
"She put in a lot of effort into the project."
Grammar Rules
Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I put in extra hours at work so that I could finish the project on time. |
Tôi làm thêm giờ ở nơi làm việc để có thể hoàn thành dự án đúng hạn. |
| Phủ định | Even though I tried to put in an application, I didn't meet the deadline. |
Mặc dù tôi đã cố gắng nộp đơn, tôi đã không kịp thời hạn. |
| Nghi vấn | If you put in a lot of effort, will you be successful? |
Nếu bạn nỗ lực nhiều, bạn sẽ thành công chứ? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The recipe is simple: put in the flour, then the eggs, and finally the milk. |
Công thức rất đơn giản: cho bột vào, sau đó là trứng, và cuối cùng là sữa. |
| Phủ định | She didn't put in enough effort: she failed the exam. |
Cô ấy đã không bỏ đủ nỗ lực: cô ấy trượt kỳ thi. |
| Nghi vấn | Did you put in the right password: the system is still locked. |
Bạn đã nhập đúng mật khẩu chưa: hệ thống vẫn bị khóa. |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She will be putting in extra hours this week to finish the project. |
Cô ấy sẽ làm thêm giờ vào tuần này để hoàn thành dự án. |
| Phủ định | They won't be putting in a new application because they are satisfied with the current one. |
Họ sẽ không nộp đơn mới vì họ hài lòng với đơn hiện tại. |
| Nghi vấn | Will you be putting in an appearance at the party tonight? |
Bạn sẽ đến dự buổi tiệc tối nay chứ? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She was putting in a lot of effort to finish the project on time. |
Cô ấy đã bỏ rất nhiều công sức để hoàn thành dự án đúng thời hạn. |
| Phủ định | They weren't putting in enough money for the down payment on the house. |
Họ đã không bỏ đủ tiền cho khoản trả trước mua nhà. |
| Nghi vấn | Was he putting in the application form when the system crashed? |
Anh ấy có đang điền vào mẫu đơn đăng ký thì hệ thống bị sập không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "Put in".
