(Top Banner Ad)
take place intermittently
B2
Cụm động từ + Trạng từ B2 Tổng quát

take place intermittently

UK: /ˌɪntəˈmɪtəntli/ • US: /ˌɪntərˈmɪtəntli/

Nghĩa tiếng Việt

xảy ra không liên tục xảy ra ngắt quãng diễn ra không đều đặn diễn ra gián đoạn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

"Take place" means to happen or occur. "Intermittently" means stopping and starting at irregular intervals; not continuous or steady.

Vietnamese Meaning

"Take place" nghĩa là xảy ra. "Intermittently" nghĩa là không liên tục, thỉnh thoảng, ngắt quãng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The rain took place intermittently throughout the day."

    "Cơn mưa xảy ra không liên tục suốt cả ngày."

  • "The server experienced intermittent outages."

    "Máy chủ gặp phải tình trạng mất kết nối không liên tục."

  • "He suffers from intermittent pain in his back."

    "Anh ấy bị những cơn đau lưng không liên tục."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take place diễn ra, xảy ra
Adverb intermittently gián đoạn, không liên tục, thỉnh thoảng
Adjective intermittent gián đoạn, không liên tục

Synonyms

Antonyms

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

English
take place
English
intermittently

Nguồn gốc của 'take place'

Cụm từ 'take place' bắt nguồn từ việc chiếm một vị trí hoặc không gian. Tưởng tượng một sự kiện 'chiếm' một thời điểm cụ thể trong lịch trình của bạn. Trong tiếng Việt, nó tương đương với 'diễn ra' hoặc 'xảy ra'.

Nguồn gốc của 'intermittently'

Từ 'intermittently' xuất phát từ 'intermittent', có nghĩa là 'không liên tục'. Nó mô tả một hành động hoặc sự kiện xảy ra không đều đặn, có những khoảng thời gian gián đoạn. Trong tiếng Việt, ta có thể dịch là 'gián đoạn', 'không đều đặn' hoặc 'thỉnh thoảng'.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng để mô tả các sự kiện, hiện tượng xảy ra không đều đặn, có khoảng thời gian gián đoạn. Thường dùng để chỉ những hành động hoặc sự kiện lặp lại nhưng không theo quy luật rõ ràng. Khác với 'occasionally' (thỉnh thoảng) mang tính chất ít thường xuyên hơn, 'intermittently' nhấn mạnh sự gián đoạn và tái diễn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take place
  • suddenly suddenly take place intermittently
    (đột ngột diễn ra gián đoạn)
  • regularly regularly take place intermittently
    (thường xuyên diễn ra gián đoạn)
Event + take place intermittently
  • The meetings The meetings take place intermittently
    (Các cuộc họp diễn ra gián đoạn)
  • The protests The protests take place intermittently
    (Các cuộc biểu tình diễn ra gián đoạn)

Idioms

  • Let nature take its course intermittently

    Để mọi thứ diễn ra tự nhiên một cách không liên tục

    "We decided to let nature take its course intermittently with the repairs."

    (Chúng tôi quyết định để mọi thứ tự nhiên diễn ra không liên tục với việc sửa chữa.)

  • Take place behind the scenes intermittently

    Diễn ra một cách gián đoạn ở hậu trường

    "Important negotiations often take place behind the scenes intermittently."

    (Các cuộc đàm phán quan trọng thường diễn ra một cách gián đoạn ở hậu trường.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take place intermittently

Cụm động từ + Trạng từ
Lật mặt

"Take place" nghĩa là xảy ra. "Intermittently" nghĩa là không liên tục, thỉnh thoảng, ngắt quãng.

"The rain took place intermittently throughout the day."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The negotiations will have taken place intermittently over the past few months, leading to this final agreement.
Các cuộc đàm phán sẽ diễn ra không liên tục trong vài tháng qua, dẫn đến thỏa thuận cuối cùng này.
Phủ định
The rain won't have taken place intermittently; it will have rained continuously all day.
Trời sẽ không mưa gián đoạn; trời sẽ mưa liên tục cả ngày.
Nghi vấn
Will the concerts have taken place intermittently throughout the summer festival?
Liệu các buổi hòa nhạc có diễn ra không liên tục trong suốt lễ hội mùa hè không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take place intermittently".

Thời gian biểu linh hoạt

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, lịch trình làm việc linh hoạt ngày càng trở nên phổ biến. Điều này có nghĩa là các sự kiện hoặc nhiệm vụ có thể 'take place intermittently', phù hợp với nhu cầu cá nhân. Ở Việt Nam, xu hướng này cũng đang dần phát triển.