(Top Banner Ad)
do things by the book
B2
Idiom (Thành ngữ) B2 Chung (General)

do things by the book

Nghĩa tiếng Việt

làm đúng quy trình làm đúng luật làm việc theo khuôn phép làm theo sách vở
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To follow the rules exactly; to do things according to established procedure.

Vietnamese Meaning

Làm việc theo đúng quy trình, tuân thủ luật lệ, làm việc một cách chính quy.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My boss always does things by the book, so don't expect any shortcuts."

    "Sếp của tôi luôn làm việc theo đúng quy trình, vì vậy đừng mong đợi có bất kỳ đường tắt nào."

  • "The auditor insisted that we do everything by the book during the inspection."

    "Kiểm toán viên khăng khăng rằng chúng ta phải làm mọi thứ theo đúng quy trình trong quá trình kiểm tra."

  • "If you want to avoid any problems with the authorities, you need to do things by the book."

    "Nếu bạn muốn tránh bất kỳ vấn đề nào với chính quyền, bạn cần phải làm mọi việc theo đúng quy định."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun book Sách; sổ tay quy tắc, luật lệ
Adjective by-the-book (Là một tính từ ghép) Theo sách vở, đúng quy tắc, cứng nhắc
Adjective bookish Ham đọc sách; (cách làm) theo lý thuyết, cứng nhắc, không thực tế
Noun bookkeeper Người giữ sổ sách kế toán
Noun bookkeeping Công việc giữ sổ sách kế toán

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Etymology (Nguồn gốc)

English
by the book
English
do things by the book

Nguồn gốc của 'by the book'

Cụm từ 'by the book' (và 'do things by the book') xuất hiện từ khoảng thế kỷ 19. 'The book' ở đây không phải là một cuốn sách thông thường, mà ám chỉ một cuốn sổ tay quy tắc, luật lệ, hướng dẫn hoặc sổ kế toán. Vì vậy, 'làm mọi việc theo sách' có nghĩa là tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, quy định hoặc thủ tục đã được viết ra.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để nhấn mạnh việc tuân thủ nghiêm ngặt các quy tắc, luật lệ hoặc hướng dẫn chính thức. Nó ngụ ý rằng không có chỗ cho sự sáng tạo, linh hoạt hoặc các giải pháp không chính thức. So sánh với 'cut corners' (làm tắt) để thấy sự khác biệt rõ rệt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs modifying 'do things by the book'
  • always always do things by the book
    (luôn làm mọi việc đúng theo quy tắc/sách vở)
  • strictly strictly do things by the book
    (làm mọi việc một cách nghiêm ngặt theo quy tắc)
  • tend to tend to do things by the book
    (có xu hướng làm mọi việc theo sách vở/quy tắc)
Verbs preceding 'do things by the book'
  • insist on insist on doing things by the book
    (khăng khăng làm mọi việc đúng quy tắc)
  • prefer to prefer to do things by the book
    (thích làm mọi việc đúng theo sách vở/quy tắc)
Adjectival usage (as a compound adjective)
  • a by-the-book a by-the-book approach
    (một cách tiếp cận theo đúng quy tắc/sách vở)
  • a by-the-book a by-the-book manager
    (một quản lý cứng nhắc, làm việc đúng nguyên tắc)

Idioms

  • go by the book

    Làm theo sách vở, theo quy tắc một cách nghiêm ngặt

    "Our company's policy is to go by the book for all financial transactions."

    (Chính sách của công ty chúng tôi là tuân thủ nghiêm ngặt mọi quy tắc đối với tất cả các giao dịch tài chính.)

  • stick to the book

    Bám sát quy tắc, không làm sai lệch

    "The new manager always tells us to stick to the book, no exceptions."

    (Người quản lý mới luôn bảo chúng tôi phải bám sát quy tắc, không có ngoại lệ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

do things by the book

Idiom (Thành ngữ)
Lật mặt

Làm việc theo đúng quy trình, tuân thủ luật lệ, làm việc một cách chính quy.

"My boss always does things by the book, so don't expect any shortcuts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the company had followed protocol, they would do things by the book now.
Nếu công ty đã tuân thủ quy trình, họ sẽ làm mọi việc theo đúng quy định bây giờ.
Phủ định
If he hadn't been so careless, he wouldn't do things by the book now.
Nếu anh ấy không bất cẩn như vậy, anh ấy sẽ không làm mọi việc theo đúng quy định bây giờ.
Nghi vấn
If she had received proper training, would she do things by the book now?
Nếu cô ấy được đào tạo bài bản, liệu cô ấy có làm mọi việc theo đúng quy định bây giờ không?

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The manager said that he always did things by the book.
Người quản lý nói rằng anh ấy luôn làm mọi việc theo đúng quy trình.
Phủ định
She said that she didn't do things by the book when she was under pressure.
Cô ấy nói rằng cô ấy đã không làm mọi việc theo đúng quy trình khi cô ấy chịu áp lực.
Nghi vấn
He asked if they did things by the book at their previous company.
Anh ấy hỏi liệu họ có làm mọi việc theo đúng quy trình tại công ty trước đây của họ hay không.

Rule: Present Perfect Tense (Thì Hiện tại Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She has always done things by the book in her professional career.
Cô ấy luôn luôn làm mọi việc theo đúng quy tắc trong sự nghiệp chuyên nghiệp của mình.
Phủ định
They haven't done things by the book when dealing with international clients.
Họ đã không làm mọi việc theo đúng quy tắc khi giao dịch với khách hàng quốc tế.
Nghi vấn
Has he done things by the book, or did he cut corners?
Anh ấy đã làm mọi việc theo đúng quy tắc, hay anh ấy đã đi đường tắt?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "do things by the book".

Tầm quan trọng của luật pháp và quy tắc

Trong nhiều xã hội phương Tây, luật pháp, quy định và thủ tục bằng văn bản là nền tảng cho việc quản lý, kinh doanh và đời sống hàng ngày. 'Doing things by the book' phản ánh giá trị sâu sắc này về trật tự, công bằng và trách nhiệm thông qua các hướng dẫn đã được thiết lập.

Văn hóa công sở và sự tuân thủ

Trong môi trường doanh nghiệp và chính phủ, việc tuân thủ các sổ tay hướng dẫn, giao thức và quy trình vận hành tiêu chuẩn (SOPs) thường được nhấn mạnh. Mặc dù điều này đảm bảo tính nhất quán và chất lượng, đôi khi nó cũng có thể dẫn đến sự quan liêu hoặc thiếu linh hoạt.