(Top Banner Ad)
shift the blame
B2
Động từ (idiom) B2 Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

shift the blame

UK: /ʃɪft ðə bleɪm/ • US: /ʃɪft ðə bleɪm/

Nghĩa tiếng Việt

đổ lỗi đẩy trách nhiệm trút trách nhiệm lên đầu người khác vu vạ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To avoid taking responsibility for something by blaming someone else.

Vietnamese Meaning

Đổ lỗi cho người khác, trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ trách nhiệm lên đầu người khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Instead of admitting his mistake, he tried to shift the blame onto his assistant."

    "Thay vì thừa nhận sai lầm, anh ta đã cố gắng đổ lỗi cho trợ lý của mình."

  • "The CEO attempted to shift the blame for the company's failure onto the economic downturn."

    "Vị CEO đã cố gắng đổ lỗi cho sự suy thoái kinh tế về sự thất bại của công ty."

  • "She's always trying to shift the blame whenever something goes wrong."

    "Cô ấy luôn cố gắng đổ lỗi mỗi khi có chuyện gì đó xảy ra."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb shift thay đổi, di chuyển, chuyển (trách nhiệm)
Noun shift sự thay đổi, ca làm việc
Adjective shifting luôn thay đổi, dao động
Noun shifter bộ phận chuyển động, người thay đổi
Verb blame đổ lỗi, khiển trách
Noun blame lỗi, sự đổ lỗi, trách nhiệm
Adjective blameless vô tội, không đáng trách
Adjective blameworthy đáng bị khiển trách, đáng trách

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chính trị, Kinh doanh, Xã hội

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*skiftijaną
Old English
sciftan
Middle English
schiften
Ancient Greek
blasphēmein
Vulgar Latin
*blastemare
Old French
blasmer

Nguồn gốc 'shift' và 'blame'

Cụm từ 'shift the blame' được tạo thành từ hai từ có nguồn gốc riêng biệt. 'Shift' (thay đổi, di chuyển) bắt nguồn từ từ 'sciftan' trong tiếng Anh cổ, có nghĩa là 'chia tách' hoặc 'sắp xếp'. Qua thời gian, nghĩa của nó phát triển thành 'thay đổi vị trí hoặc hướng'. 'Blame' (đổ lỗi, khiển trách) có nguồn gốc từ 'blasmer' trong tiếng Pháp cổ, mà từ đó lại đến từ 'blasphēmein' trong tiếng Hy Lạp cổ, có nghĩa là 'nói xấu' hoặc 'báng bổ'. Khi kết hợp lại, 'shift the blame' mô tả hành động chuyển trách nhiệm hoặc lỗi lầm cho người khác, phản ánh mong muốn tránh né trách nhiệm.

Usage Note

Cụm từ này thường mang nghĩa tiêu cực, ám chỉ hành động không trung thực hoặc thiếu trách nhiệm. 'Shift the blame' nhấn mạnh vào việc chủ động chuyển trách nhiệm sang người khác, thay vì nhận lỗi về mình. Khác với 'pass the buck' (đùn đẩy trách nhiệm) ở chỗ 'shift the blame' có thể bao hàm việc đổ lỗi một cách sai trái, vu khống.

Prepositions

onto to

'Shift the blame onto someone' và 'shift the blame to someone' đều có nghĩa là đổ lỗi cho ai đó. Tuy nhiên, 'onto' có thể ngụ ý mạnh hơn về việc áp đặt trách nhiệm một cách không công bằng. Cả hai giới từ đều dùng để chỉ đối tượng bị đổ lỗi.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + shift the blame
  • try to try to shift the blame
    (cố gắng đổ lỗi)
  • attempt to attempt to shift the blame
    (nỗ lực đổ lỗi)
  • avoid avoid shifting the blame
    (tránh đổ lỗi)
  • be quick to be quick to shift the blame
    (nhanh chóng đổ lỗi)
Adverb + shift the blame
  • conveniently conveniently shift the blame
    (tiện lợi đổ lỗi, đổ lỗi một cách dễ dàng)
  • unfairly unfairly shift the blame
    (đổ lỗi một cách bất công)
  • skillfully skillfully shift the blame
    (đổ lỗi một cách khéo léo)
  • entirely entirely shift the blame
    (đổ hoàn toàn lỗi)
Prepositional phrase + shift the blame
  • onto someone/something shift the blame onto someone/something else
    (đổ lỗi cho người khác/cái gì đó khác)

Idioms

  • shift the blame onto someone/something else

    Đổ lỗi trách nhiệm cho người khác hoặc cho một yếu tố khác.

    "Whenever things go wrong, he always tries to shift the blame onto his subordinates."

    (Bất cứ khi nào mọi việc không suôn sẻ, anh ta luôn cố gắng đổ lỗi cho cấp dưới của mình.)

  • be quick to shift the blame

    Nhanh chóng đổ lỗi cho người khác để tránh nhận trách nhiệm.

    "She's always quick to shift the blame when a project fails."

    (Cô ấy luôn nhanh chóng đổ lỗi khi một dự án thất bại.)

  • a concerted effort to shift the blame

    Một nỗ lực phối hợp nhằm chuyển trách nhiệm sang người khác.

    "There was a concerted effort by the team leaders to shift the blame for the project's failure to the new intern."

    (Các trưởng nhóm đã có một nỗ lực phối hợp nhằm đổ lỗi cho thực tập sinh mới về sự thất bại của dự án.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

shift the blame

Động từ (idiom)
Lật mặt

Đổ lỗi cho người khác, trốn tránh trách nhiệm bằng cách đổ trách nhiệm lên đầu người khác.

"Instead of admitting his mistake, he tried to shift the blame onto his assistant."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The politician tried to shift the blame for the scandal onto his assistant.
Chính trị gia đã cố gắng đổ lỗi cho vụ bê bối lên trợ lý của mình.
Phủ định
The company did not shift the blame to the supplier; they took responsibility.
Công ty đã không đổ lỗi cho nhà cung cấp; họ đã chịu trách nhiệm.
Nghi vấn
Did he shift the blame for the failed project onto his team members?
Anh ta có đổ lỗi cho các thành viên trong nhóm của mình về dự án thất bại không?

Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The company had already shifted the blame for the product recall onto a faulty supplier before the investigation began.
Công ty đã đổ lỗi cho nhà cung cấp bị lỗi về việc thu hồi sản phẩm trước khi cuộc điều tra bắt đầu.
Phủ định
He had not shifted the blame to his colleague until he realized the severity of his own mistake.
Anh ta đã không đổ lỗi cho đồng nghiệp của mình cho đến khi anh ta nhận ra mức độ nghiêm trọng của sai lầm của chính mình.
Nghi vấn
Had she shifted the blame onto her assistant before admitting her own error?
Cô ấy đã đổ lỗi cho trợ lý của mình trước khi thừa nhận lỗi của chính mình phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "shift the blame".

Trò chơi đổ lỗi (The Blame Game)

'Trò chơi đổ lỗi' là một khái niệm phổ biến trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong chính trị, công sở hoặc các mối quan hệ cá nhân. Nó mô tả tình huống các bên liên tục tìm cách đổ trách nhiệm cho người khác thay vì nhận lỗi hoặc tìm giải pháp, dẫn đến việc vấn đề không được giải quyết hoặc thậm chí trở nên tồi tệ hơn.

Tìm 'vật tế thần' (Scapegoating)

'Vật tế thần' (scapegoat) là một cá nhân hoặc nhóm người bị đổ lỗi cho những sai lầm hoặc vấn đề của người khác, thường là để làm giảm bớt áp lực hoặc sự chỉ trích đối với người thực sự có lỗi. Thực hành này có nguồn gốc cổ xưa (ví dụ như trong các nghi lễ tôn giáo) và vẫn còn phổ biến trong xã hội hiện đại, từ chính trị đến các nhóm xã hội nhỏ, nơi một người yếu thế hơn bị lợi dụng để gánh chịu lỗi.