take things as they come
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên, không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I don't worry about the future; I just take things as they come."
"Tôi không lo lắng về tương lai; tôi chỉ chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên."
-
"Life is unpredictable; you just have to take things as they come."
"Cuộc sống khó đoán; bạn chỉ cần chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên."
-
"When the project started to fall apart, he decided to take things as they come and not stress about it."
"Khi dự án bắt đầu thất bại, anh ấy quyết định chấp nhận mọi việc xảy ra và không căng thẳng về nó."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thể hiện một thái độ bình tĩnh, thư thái và linh hoạt đối mặt với những điều bất ngờ hoặc khó khăn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc không lo lắng quá nhiều về tương lai và tập trung vào hiện tại. So với các cụm từ như 'go with the flow' (xuôi theo dòng chảy), 'take things as they come' có thể mang sắc thái chủ động hơn một chút, gợi ý rằng chúng ta vẫn có thể hành động trong khi chấp nhận những điều không thể thay đổi. 'Go with the flow' thường ngụ ý sự thụ động hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Generally generally take things as they come (thường chấp nhận mọi thứ như chúng đến)
-
Usually usually take things as they come (thường thì chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)
-
Try to try to take things as they come (cố gắng chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)
-
Learn to learn to take things as they come (học cách chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)
Idioms
-
Take things as they come
Chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên, đối mặt với mọi việc một cách bình tĩnh.
"I don't worry too much about the future; I just take things as they come."
(Tôi không lo lắng quá nhiều về tương lai; tôi chỉ chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take things as they come
IdiomChấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên, không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát chúng.
"I don't worry about the future; I just take things as they come."
Grammar Rules
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, just take things as they come and you'll be fine. |
Chà, cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên rồi bạn sẽ ổn thôi. |
| Phủ định | Well, don't worry too much; take things as they come, not panicking is key. |
Chà, đừng lo lắng quá nhiều; cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không hoảng sợ là chìa khóa. |
| Nghi vấn | Hey, why not take things as they come and see what happens? |
Này, tại sao không cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên và xem điều gì sẽ xảy ra? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Life is unpredictable: it's best to take things as they come. |
Cuộc sống khó đoán: tốt nhất là nên đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên. |
| Phủ định | You shouldn't stress about the future: try not to not take things as they come. |
Bạn không nên căng thẳng về tương lai: cố gắng đừng không đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên. |
| Nghi vấn | Should we worry about every little detail, or should we take things as they come? |
Chúng ta có nên lo lắng về mọi chi tiết nhỏ, hay chúng ta nên đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If I had prepared for every possible outcome, I would take things as they come now and be much more relaxed. |
Nếu tôi đã chuẩn bị cho mọi kết quả có thể xảy ra, thì bây giờ tôi sẽ đón nhận mọi thứ đến một cách tự nhiên và thoải mái hơn nhiều. |
| Phủ định | If she weren't so worried about the future, she wouldn't have taken things as they came in the past and made so many mistakes. |
Nếu cô ấy không quá lo lắng về tương lai, cô ấy đã không đón nhận mọi thứ đến trong quá khứ và mắc nhiều sai lầm như vậy. |
| Nghi vấn | If they had been more adaptable, would they take things as they come and enjoy the unexpected challenges? |
Nếu họ dễ thích nghi hơn, họ có chấp nhận mọi thứ đến và tận hưởng những thử thách bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take things as they come".
