(Top Banner Ad)
take things as they come
B1
Idiom B1 Chung (General)

take things as they come

UK: /teɪk θɪŋz æz ðeɪ kʌm/ • US: /teɪk θɪŋz æz ðeɪ kʌm/

Nghĩa tiếng Việt

tùy cơ ứng biến đến đâu hay đến đó mọi chuyện rồi sẽ ổn thôi an nhiên tự tại
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To accept events and situations without trying to change them.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên, không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I don't worry about the future; I just take things as they come."

    "Tôi không lo lắng về tương lai; tôi chỉ chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên."

  • "Life is unpredictable; you just have to take things as they come."

    "Cuộc sống khó đoán; bạn chỉ cần chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên."

  • "When the project started to fall apart, he decided to take things as they come and not stress about it."

    "Khi dự án bắt đầu thất bại, anh ấy quyết định chấp nhận mọi việc xảy ra và không căng thẳng về nó."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, nắm, lấy, chấp nhận
Noun taking sự chấp nhận, sự lấy
Verb come đến, xảy ra

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung (General)

Nguồn gốc thành ngữ

Thành ngữ 'take things as they come' không có một nguồn gốc cụ thể trong lịch sử ngôn ngữ như một số từ khác. Thay vào đó, nó phát triển một cách tự nhiên từ việc kết hợp các từ đơn giản để diễn tả một thái độ sống tích cực và chấp nhận những điều bất ngờ. Cụm từ này thể hiện sự bình thản đối mặt với những gì cuộc sống mang lại, không cố gắng kiểm soát mọi thứ, mà sẵn sàng thích nghi và ứng phó. Nó phản ánh một triết lý sống thực tế và lạc quan.

Usage Note

Cụm từ này thể hiện một thái độ bình tĩnh, thư thái và linh hoạt đối mặt với những điều bất ngờ hoặc khó khăn trong cuộc sống. Nó nhấn mạnh việc không lo lắng quá nhiều về tương lai và tập trung vào hiện tại. So với các cụm từ như 'go with the flow' (xuôi theo dòng chảy), 'take things as they come' có thể mang sắc thái chủ động hơn một chút, gợi ý rằng chúng ta vẫn có thể hành động trong khi chấp nhận những điều không thể thay đổi. 'Go with the flow' thường ngụ ý sự thụ động hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take things as they come
  • Generally generally take things as they come
    (thường chấp nhận mọi thứ như chúng đến)
  • Usually usually take things as they come
    (thường thì chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)
Verb + take things as they come
  • Try to try to take things as they come
    (cố gắng chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)
  • Learn to learn to take things as they come
    (học cách chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên)

Idioms

  • Take things as they come

    Chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên, đối mặt với mọi việc một cách bình tĩnh.

    "I don't worry too much about the future; I just take things as they come."

    (Tôi không lo lắng quá nhiều về tương lai; tôi chỉ chấp nhận mọi thứ một cách tự nhiên.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take things as they come

Idiom
Lật mặt

Chấp nhận mọi việc xảy ra một cách tự nhiên, không cố gắng thay đổi hoặc kiểm soát chúng.

"I don't worry about the future; I just take things as they come."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, just take things as they come and you'll be fine.
Chà, cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên rồi bạn sẽ ổn thôi.
Phủ định
Well, don't worry too much; take things as they come, not panicking is key.
Chà, đừng lo lắng quá nhiều; cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên, không hoảng sợ là chìa khóa.
Nghi vấn
Hey, why not take things as they come and see what happens?
Này, tại sao không cứ để mọi thứ diễn ra tự nhiên và xem điều gì sẽ xảy ra?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Life is unpredictable: it's best to take things as they come.
Cuộc sống khó đoán: tốt nhất là nên đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên.
Phủ định
You shouldn't stress about the future: try not to not take things as they come.
Bạn không nên căng thẳng về tương lai: cố gắng đừng không đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên.
Nghi vấn
Should we worry about every little detail, or should we take things as they come?
Chúng ta có nên lo lắng về mọi chi tiết nhỏ, hay chúng ta nên đón nhận mọi thứ một cách tự nhiên?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If I had prepared for every possible outcome, I would take things as they come now and be much more relaxed.
Nếu tôi đã chuẩn bị cho mọi kết quả có thể xảy ra, thì bây giờ tôi sẽ đón nhận mọi thứ đến một cách tự nhiên và thoải mái hơn nhiều.
Phủ định
If she weren't so worried about the future, she wouldn't have taken things as they came in the past and made so many mistakes.
Nếu cô ấy không quá lo lắng về tương lai, cô ấy đã không đón nhận mọi thứ đến trong quá khứ và mắc nhiều sai lầm như vậy.
Nghi vấn
If they had been more adaptable, would they take things as they come and enjoy the unexpected challenges?
Nếu họ dễ thích nghi hơn, họ có chấp nhận mọi thứ đến và tận hưởng những thử thách bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take things as they come".

Chủ nghĩa Khắc Kỷ (Stoicism)

Thành ngữ 'take things as they come' có liên quan đến triết lý Khắc Kỷ (Stoicism), một trường phái triết học cổ đại nhấn mạnh việc chấp nhận những gì chúng ta không thể kiểm soát và tập trung vào những gì chúng ta có thể. Triết lý này khuyến khích sự bình tĩnh, lý trí và khả năng phục hồi trước những khó khăn của cuộc sống. Việc 'take things as they come' là một cách để thực hành những nguyên tắc này trong cuộc sống hàng ngày.