roll with the punches
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To adjust to changing circumstances; to adapt to difficulties.
Vietnamese Meaning
Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi; chấp nhận và vượt qua khó khăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Life is full of challenges, so you have to learn to roll with the punches."
"Cuộc sống đầy rẫy những thử thách, vì vậy bạn phải học cách thích nghi với khó khăn."
-
"The company had to roll with the punches when the economy took a downturn."
"Công ty đã phải thích nghi khi nền kinh tế suy thoái."
-
"Even though the project went over budget, we rolled with the punches and finished on time."
"Mặc dù dự án vượt quá ngân sách, chúng tôi vẫn chấp nhận và hoàn thành đúng thời hạn."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc khó khăn một cách bình tĩnh và linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và thích ứng hơn là chống lại hoặc né tránh. Nó có nguồn gốc từ môn đấm bốc, nơi việc 'roll with the punches' (lăn theo cú đấm) giúp giảm thiểu tác động của các cú đấm.
Prepositions
Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra những khó khăn hoặc thử thách mà bạn đang 'roll' cùng. Ví dụ: 'roll with the punches *with* a smile' (chấp nhận khó khăn với nụ cười).
Collocations (Từ đi kèm)
-
learn learn to roll with the punches (học cách thích nghi với khó khăn)
-
need to need to roll with the punches (cần phải thích nghi với khó khăn)
-
have to have to roll with the punches (phải thích nghi với khó khăn)
-
successfully successfully roll with the punches (thành công thích nghi với khó khăn)
-
gracefully gracefully roll with the punches (thích nghi với khó khăn một cách duyên dáng/khéo léo)
Idioms
-
roll with the punches
thích nghi với khó khăn, chấp nhận và ứng phó với tình hình bất ngờ
"In business, you have to be ready to roll with the punches and adapt to market changes."
(Trong kinh doanh, bạn phải sẵn sàng thích nghi với những khó khăn và thay đổi của thị trường.)
-
learn to roll with the punches
học cách thích nghi và chịu đựng những điều bất lợi/thử thách
"After years of setbacks, she finally learned to roll with the punches and stay positive."
(Sau nhiều năm gặp thất bại, cuối cùng cô ấy đã học được cách thích nghi với những điều bất lợi và giữ thái độ tích cực.)
-
be ready to roll with the punches
sẵn sàng đối mặt và thích nghi với thử thách
"Our team is ready to roll with the punches no matter what challenges come our way."
(Đội của chúng tôi sẵn sàng đối mặt và thích nghi với thử thách dù bất cứ khó khăn nào xảy ra.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
roll with the punches
Thành ngữ (Idiom)Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi; chấp nhận và vượt qua khó khăn.
"Life is full of challenges, so you have to learn to roll with the punches."
Grammar Rules
Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you face unexpected challenges, you will roll with the punches and find a solution. |
Nếu bạn đối mặt với những thử thách bất ngờ, bạn sẽ ứng phó linh hoạt và tìm ra giải pháp. |
| Phủ định | If she doesn't roll with the punches when problems arise, she won't be able to handle the pressure. |
Nếu cô ấy không ứng phó linh hoạt khi có vấn đề xảy ra, cô ấy sẽ không thể chịu được áp lực. |
| Nghi vấn | Will he roll with the punches if the project faces unexpected setbacks? |
Liệu anh ấy có ứng phó linh hoạt nếu dự án gặp phải những trở ngại bất ngờ không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll with the punches".
