(Top Banner Ad)
roll with the punches
B2
Thành ngữ (Idiom) B2 Cuộc sống, Kinh doanh, Thể thao (đấm bốc)

roll with the punches

UK: /rəʊl wɪð ðə ˈpʌnʧɪz/ • US: /roʊl wɪð ðə ˈpʌnʧɪz/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận hoàn cảnh thích nghi với hoàn cảnh ứng phó linh hoạt khéo léo ứng xử biết tùy cơ ứng biến
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To adjust to changing circumstances; to adapt to difficulties.

Vietnamese Meaning

Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi; chấp nhận và vượt qua khó khăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Life is full of challenges, so you have to learn to roll with the punches."

    "Cuộc sống đầy rẫy những thử thách, vì vậy bạn phải học cách thích nghi với khó khăn."

  • "The company had to roll with the punches when the economy took a downturn."

    "Công ty đã phải thích nghi khi nền kinh tế suy thoái."

  • "Even though the project went over budget, we rolled with the punches and finished on time."

    "Mặc dù dự án vượt quá ngân sách, chúng tôi vẫn chấp nhận và hoàn thành đúng thời hạn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb roll lăn, cuộn, xoay
Noun roll sự lăn, cuộn; cuộn giấy
Noun roller vật lăn, con lăn
Adj rolling đang lăn, xoay vòng
Verb punch đấm, thụi
Noun punch cú đấm, cú thụi
Noun puncher người đấm; máy đục lỗ

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Cuộc sống, Kinh doanh, Thể thao (đấm bốc)

Etymology (Nguồn gốc)

English
roll with the punches

Nguồn gốc từ Quyền Anh

Cụm từ "roll with the punches" xuất phát từ môn quyền Anh (boxing). Trong trận đấu, khi một võ sĩ bị đấm, thay vì chống đỡ cứng nhắc, họ sẽ hơi nghiêng người hoặc xoay nhẹ vai theo hướng cú đấm để làm giảm bớt lực tác động, tránh bị thương nặng hoặc mất thăng bằng. Hành động này giúp họ tiếp tục trận đấu. Về sau, ý nghĩa này được mở rộng để chỉ việc chấp nhận và thích nghi một cách linh hoạt với những khó khăn, thách thức bất ngờ trong cuộc sống.

Usage Note

Thành ngữ này thường được sử dụng để mô tả khả năng đối phó với những tình huống bất ngờ hoặc khó khăn một cách bình tĩnh và linh hoạt. Nó nhấn mạnh sự chấp nhận và thích ứng hơn là chống lại hoặc né tránh. Nó có nguồn gốc từ môn đấm bốc, nơi việc 'roll with the punches' (lăn theo cú đấm) giúp giảm thiểu tác động của các cú đấm.

Prepositions

with

Giới từ 'with' được sử dụng để chỉ ra những khó khăn hoặc thử thách mà bạn đang 'roll' cùng. Ví dụ: 'roll with the punches *with* a smile' (chấp nhận khó khăn với nụ cười).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + roll with the punches
  • learn learn to roll with the punches
    (học cách thích nghi với khó khăn)
  • need to need to roll with the punches
    (cần phải thích nghi với khó khăn)
  • have to have to roll with the punches
    (phải thích nghi với khó khăn)
Adverb + roll with the punches
  • successfully successfully roll with the punches
    (thành công thích nghi với khó khăn)
  • gracefully gracefully roll with the punches
    (thích nghi với khó khăn một cách duyên dáng/khéo léo)

Idioms

  • roll with the punches

    thích nghi với khó khăn, chấp nhận và ứng phó với tình hình bất ngờ

    "In business, you have to be ready to roll with the punches and adapt to market changes."

    (Trong kinh doanh, bạn phải sẵn sàng thích nghi với những khó khăn và thay đổi của thị trường.)

  • learn to roll with the punches

    học cách thích nghi và chịu đựng những điều bất lợi/thử thách

    "After years of setbacks, she finally learned to roll with the punches and stay positive."

    (Sau nhiều năm gặp thất bại, cuối cùng cô ấy đã học được cách thích nghi với những điều bất lợi và giữ thái độ tích cực.)

  • be ready to roll with the punches

    sẵn sàng đối mặt và thích nghi với thử thách

    "Our team is ready to roll with the punches no matter what challenges come our way."

    (Đội của chúng tôi sẵn sàng đối mặt và thích nghi với thử thách dù bất cứ khó khăn nào xảy ra.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

roll with the punches

Thành ngữ (Idiom)
Lật mặt

Thích nghi với hoàn cảnh thay đổi; chấp nhận và vượt qua khó khăn.

"Life is full of challenges, so you have to learn to roll with the punches."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Conditional Sentence Type 1 (Câu Điều kiện Loại 1)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you face unexpected challenges, you will roll with the punches and find a solution.
Nếu bạn đối mặt với những thử thách bất ngờ, bạn sẽ ứng phó linh hoạt và tìm ra giải pháp.
Phủ định
If she doesn't roll with the punches when problems arise, she won't be able to handle the pressure.
Nếu cô ấy không ứng phó linh hoạt khi có vấn đề xảy ra, cô ấy sẽ không thể chịu được áp lực.
Nghi vấn
Will he roll with the punches if the project faces unexpected setbacks?
Liệu anh ấy có ứng phó linh hoạt nếu dự án gặp phải những trở ngại bất ngờ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "roll with the punches".

Tinh thần Quyền Anh và sự Kiên cường

Môn quyền Anh, nơi cụm từ này ra đời, không chỉ là một môn thể thao mà còn là biểu tượng của sự kiên cường, ý chí không bỏ cuộc và khả năng chịu đựng áp lực. "Roll with the punches" phản ánh triết lý rằng đôi khi việc chấp nhận và giảm nhẹ tác động của một cú đấm còn tốt hơn là cố gắng chống trả một cách cứng nhắc, giúp bảo toàn sức lực và tìm cơ hội phản công trong cuộc sống cũng như trong thể thao.

Triết lý Sống Linh hoạt và Khả năng Thích ứng

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là trong môi trường kinh doanh và cuộc sống cá nhân, cụm từ này thể hiện một triết lý sống quan trọng: khả năng thích nghi và linh hoạt trước những thay đổi và khó khăn không lường trước. Thay vì tức giận hay nản lòng khi mọi việc không theo ý muốn, việc "roll with the punches" khuyến khích một thái độ chủ động, tìm cách vượt qua và học hỏi từ nghịch cảnh, biến thách thức thành cơ hội.