(Top Banner Ad)
accept things as they are
B2
Cụm động từ B2 Triết học, Tâm lý học

accept things as they are

UK: /əkˈsept θɪŋz æz ðeɪ ɑː(r)/ • US: /əkˈsept θɪŋz æz ðeɪ ɑːr/

Nghĩa tiếng Việt

chấp nhận thực tế chấp nhận sự thật an phận tùy duyên biết đủ
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To acknowledge and come to terms with a situation or circumstances without attempting to change or resist them.

Vietnamese Meaning

Chấp nhận và làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mà không cố gắng thay đổi hoặc chống lại chúng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "It's important to accept things as they are sometimes, and focus on what you can control."

    "Đôi khi điều quan trọng là chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có và tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát."

  • "She learned to accept things as they are after the accident."

    "Cô ấy học cách chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có sau tai nạn."

  • "It's easier to find peace when you accept things as they are."

    "Sẽ dễ dàng tìm thấy sự bình yên hơn khi bạn chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun acceptance sự chấp nhận, sự thừa nhận
Adjective acceptable có thể chấp nhận được
Adjective unacceptable không thể chấp nhận được
Adverb acceptably một cách có thể chấp nhận được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Triết học, Tâm lý học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*kap-
Latin
capere (to take)
Latin
accipere (to take to oneself)
Old French
accepter
Middle English
accepten

Cầm Lấy Cho Riêng Mình

Từ 'accept' trong tiếng Anh bắt nguồn từ tiếng Latin 'accipere', được tạo thành từ 'ad' (hướng về) và 'capere' (nắm, lấy). Nghĩa gốc của nó là 'lấy một thứ gì đó cho bản thân', ngụ ý một hành động chủ động và sẵn lòng. Theo thời gian, ý nghĩa này phát triển thành việc đồng ý hoặc sẵn sàng đón nhận một điều gì đó được đưa ra.

Hành Trình Từ Pháp Đến Anh

Giống như nhiều từ vựng trang trọng khác trong tiếng Anh, 'accept' đã du nhập vào ngôn ngữ này thông qua tiếng Pháp cổ ('accepter') sau cuộc xâm lược của người Norman vào năm 1066. Điều này giải thích tại sao tiếng Anh thường có các cặp từ với nghĩa tương tự nhưng nguồn gốc khác nhau, ví dụ như 'take' (gốc German) và 'accept' (gốc Latin/Pháp).

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về sự chấp nhận thực tế, đặc biệt là những điều không thể thay đổi. Nó thường liên quan đến sự bình tĩnh, thấu hiểu và đôi khi là sự cam chịu. Khác với 'agree', 'accept' nhấn mạnh đến việc không còn tranh cãi hoặc chống đối, mà đơn giản là tiếp nhận sự thật.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + accept things as they are
  • simply accept things as they are
    (chỉ đơn giản là chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
  • finally accept things as they are
    (cuối cùng cũng chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
  • reluctantly accept things as they are
    (miễn cưỡng chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
Verb + to accept things as they are
  • learn to accept things as they are
    (học cách chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
  • have to accept things as they are
    (phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
  • choose to accept things as they are
    (lựa chọn chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)

Idioms

  • You just have to accept things as they are.

    Bạn chỉ đành phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có. (Một câu nói khuyên nhủ ai đó ngừng chống lại một thực tế không thể thay đổi).

    "I know you're disappointed about the result, but sometimes you just have to accept things as they are and move on."

    (Tôi biết bạn thất vọng về kết quả, nhưng đôi khi bạn chỉ đành phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có và bước tiếp.)

  • It is what it is.

    Nó là như vậy đó. (Một thành ngữ có nghĩa tương tự, thể hiện sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).

    "We lost the game, but it is what it is. We'll try harder next time."

    (Chúng ta đã thua trận đấu, nhưng chuyện đã vậy rồi. Lần sau chúng ta sẽ cố gắng hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

accept things as they are

Cụm động từ
Lật mặt

Chấp nhận và làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mà không cố gắng thay đổi hoặc chống lại chúng.

"It's important to accept things as they are sometimes, and focus on what you can control."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time she finishes her therapy, she will have accepted things as they are.
Đến khi cô ấy hoàn thành liệu pháp điều trị, cô ấy sẽ chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ.
Phủ định
By next year, he won't have accepted things as they are, and he'll still be fighting the system.
Đến năm sau, anh ấy vẫn sẽ chưa chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ, và anh ấy vẫn sẽ tiếp tục chống lại hệ thống.
Nghi vấn
Will they have accepted things as they are by the time the project is completed?
Liệu họ sẽ chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ vào thời điểm dự án hoàn thành chứ?

Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is accepting things as they are and trying to move on.
Cô ấy đang chấp nhận mọi thứ như nó vốn là và cố gắng bước tiếp.
Phủ định
They aren't accepting things as they are, and they're still fighting the situation.
Họ không chấp nhận mọi thứ như nó vốn là, và họ vẫn đang chống lại tình huống đó.
Nghi vấn
Are you accepting things as they are, or are you still hoping for a change?
Bạn có đang chấp nhận mọi thứ như nó vốn là không, hay bạn vẫn đang hy vọng vào một sự thay đổi?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept things as they are".

Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism) và Sự Chấp nhận

Trong triết học phương Tây, đặc biệt là Chủ nghĩa Khắc kỷ (Stoicism), việc 'chấp nhận mọi thứ như nó vốn có' là một nguyên tắc cốt lõi. Các nhà triết học như Marcus Aurelius dạy rằng bình yên nội tâm đến từ việc phân biệt được những gì ta có thể thay đổi và những gì ta không thể, và chấp nhận những điều không thể thay đổi một cách thanh thản.

Tâm lý học hiện đại và 'Sự chấp nhận triệt để'

Trong tâm lý học hiện đại, khái niệm này là nền tảng cho các liệu pháp như Liệu pháp Chấp nhận và Cam kết (ACT). Một kỹ thuật gọi là 'Sự chấp nhận triệt để' (Radical Acceptance) khuyến khích mọi người chấp nhận hoàn toàn thực tại của tình huống, đặc biệt là khi nó đau đớn hoặc khó khăn, như một bước đầu tiên để đối phó và chữa lành.