accept things as they are
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To acknowledge and come to terms with a situation or circumstances without attempting to change or resist them.
Vietnamese Meaning
Chấp nhận và làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mà không cố gắng thay đổi hoặc chống lại chúng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"It's important to accept things as they are sometimes, and focus on what you can control."
"Đôi khi điều quan trọng là chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có và tập trung vào những gì bạn có thể kiểm soát."
-
"She learned to accept things as they are after the accident."
"Cô ấy học cách chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có sau tai nạn."
-
"It's easier to find peace when you accept things as they are."
"Sẽ dễ dàng tìm thấy sự bình yên hơn khi bạn chấp nhận mọi thứ như chúng vốn có."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | acceptance | sự chấp nhận, sự thừa nhận |
| Adjective | acceptable | có thể chấp nhận được |
| Adjective | unacceptable | không thể chấp nhận được |
| Adverb | acceptably | một cách có thể chấp nhận được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về sự chấp nhận thực tế, đặc biệt là những điều không thể thay đổi. Nó thường liên quan đến sự bình tĩnh, thấu hiểu và đôi khi là sự cam chịu. Khác với 'agree', 'accept' nhấn mạnh đến việc không còn tranh cãi hoặc chống đối, mà đơn giản là tiếp nhận sự thật.
Collocations (Từ đi kèm)
-
simply accept things as they are (chỉ đơn giản là chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
-
finally accept things as they are (cuối cùng cũng chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
-
reluctantly accept things as they are (miễn cưỡng chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
-
learn to accept things as they are (học cách chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
-
have to accept things as they are (phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
-
choose to accept things as they are (lựa chọn chấp nhận mọi thứ như nó vốn có)
Idioms
-
You just have to accept things as they are.
Bạn chỉ đành phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có. (Một câu nói khuyên nhủ ai đó ngừng chống lại một thực tế không thể thay đổi).
"I know you're disappointed about the result, but sometimes you just have to accept things as they are and move on."
(Tôi biết bạn thất vọng về kết quả, nhưng đôi khi bạn chỉ đành phải chấp nhận mọi thứ như nó vốn có và bước tiếp.)
-
It is what it is.
Nó là như vậy đó. (Một thành ngữ có nghĩa tương tự, thể hiện sự chấp nhận một tình huống không thể thay đổi).
"We lost the game, but it is what it is. We'll try harder next time."
(Chúng ta đã thua trận đấu, nhưng chuyện đã vậy rồi. Lần sau chúng ta sẽ cố gắng hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
accept things as they are
Cụm động từChấp nhận và làm quen với một tình huống hoặc hoàn cảnh mà không cố gắng thay đổi hoặc chống lại chúng.
"It's important to accept things as they are sometimes, and focus on what you can control."
Grammar Rules
Rule: Future Perfect Tense (Thì Tương lai Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time she finishes her therapy, she will have accepted things as they are. |
Đến khi cô ấy hoàn thành liệu pháp điều trị, cô ấy sẽ chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ. |
| Phủ định | By next year, he won't have accepted things as they are, and he'll still be fighting the system. |
Đến năm sau, anh ấy vẫn sẽ chưa chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ, và anh ấy vẫn sẽ tiếp tục chống lại hệ thống. |
| Nghi vấn | Will they have accepted things as they are by the time the project is completed? |
Liệu họ sẽ chấp nhận mọi thứ như vốn dĩ vào thời điểm dự án hoàn thành chứ? |
Rule: Present Continuous Tense (Thì Hiện tại Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is accepting things as they are and trying to move on. |
Cô ấy đang chấp nhận mọi thứ như nó vốn là và cố gắng bước tiếp. |
| Phủ định | They aren't accepting things as they are, and they're still fighting the situation. |
Họ không chấp nhận mọi thứ như nó vốn là, và họ vẫn đang chống lại tình huống đó. |
| Nghi vấn | Are you accepting things as they are, or are you still hoping for a change? |
Bạn có đang chấp nhận mọi thứ như nó vốn là không, hay bạn vẫn đang hy vọng vào một sự thay đổi? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "accept things as they are".
