(Top Banner Ad)
try to control everything
B1
Động từ (Cụm động từ) B1 Tâm lý học, Quản lý, Giao tiếp

try to control everything

UK: /traɪ tə kənˈtrəʊl ˈevriθɪŋ/ • US: /traɪ tuː kənˈtroʊl ˈevriθɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cố gắng kiểm soát tất cả muốn nắm quyền kiểm soát mọi thứ cố gắng chi phối mọi việc muốn điều khiển mọi thứ
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To attempt to manage or direct all aspects of a situation or environment.

Vietnamese Meaning

Cố gắng kiểm soát hoặc quản lý mọi khía cạnh của một tình huống hoặc môi trường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She always tries to control everything, which makes it difficult for others to work with her."

    "Cô ấy luôn cố gắng kiểm soát mọi thứ, điều này gây khó khăn cho những người khác khi làm việc với cô ấy."

  • "He tries to control everything in his life, from his diet to his schedule."

    "Anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ trong cuộc sống của mình, từ chế độ ăn uống đến lịch trình."

  • "The project failed because the manager tried to control everything and didn't allow his team to contribute."

    "Dự án thất bại vì người quản lý cố gắng kiểm soát mọi thứ và không cho phép nhóm của mình đóng góp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb try cố gắng, thử
Noun trial sự thử thách, phiên tòa
Adjective trying khó chịu, gây khó khăn
Verb control kiểm soát, điều khiển
Noun controller người điều khiển, bộ điều khiển
Adjective controllable có thể kiểm soát được

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tâm lý học, Quản lý, Giao tiếp

Nguồn gốc của 'try' (thử)

Từ 'try' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'trier', có nghĩa là 'lựa chọn, kiểm tra'. Ban đầu, nó mang ý nghĩa là cố gắng làm điều gì đó để xem liệu nó có thành công hay không. Ý nghĩa này vẫn còn rất mạnh mẽ trong cách chúng ta sử dụng 'try' ngày nay.

Nguồn gốc của 'control' (kiểm soát)

Từ 'control' xuất phát từ tiếng Pháp 'controle' và trước đó là tiếng Latinh 'contrarotulus', có nghĩa là 'một bản sao của một cuộn văn bản'. Dần dần, nó mang ý nghĩa là có quyền lực hoặc khả năng để điều khiển hoặc hướng dẫn một cái gì đó.

Usage Note

Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu tin tưởng vào người khác. Nó thể hiện mong muốn chiếm quyền kiểm soát hoàn toàn, đôi khi là quá mức cần thiết. So sánh với 'manage everything': 'manage' mang tính tích cực hơn, thể hiện khả năng điều hành hiệu quả mà không nhất thiết phải kiểm soát từng chi tiết.

Collocations (Từ đi kèm)

Idioms

  • Control freak

    người cuồng kiểm soát

    "She's such a control freak, she even tells me how to load the dishwasher."

    (Cô ấy là một người cuồng kiểm soát, cô ấy thậm chí còn bảo tôi cách xếp bát đĩa vào máy rửa bát.)

  • Micromanage

    quản lý quá chi tiết

    "My boss micromanages everything I do; it's so frustrating."

    (Sếp của tôi quản lý quá chi tiết mọi việc tôi làm; điều đó thật bực bội.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

try to control everything

Động từ (Cụm động từ)
Lật mặt

Cố gắng kiểm soát hoặc quản lý mọi khía cạnh của một tình huống hoặc môi trường.

"She always tries to control everything, which makes it difficult for others to work with her."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That he tries to control everything annoys his colleagues.
Việc anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ làm phiền đồng nghiệp của mình.
Phủ định
Whether she tries to control everything is not the issue; it's how she does it.
Việc cô ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ không phải là vấn đề; mà là cách cô ấy làm điều đó.
Nghi vấn
Why he tries to control everything is a mystery to me.
Tại sao anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ là một bí ẩn đối với tôi.

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time the project is finished, she will have been trying to control every aspect of it for months.
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy đã cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của nó trong nhiều tháng.
Phủ định
By next year, they won't have been trying to control everything in the company; they'll have delegated more responsibilities.
Vào năm tới, họ sẽ không cố gắng kiểm soát mọi thứ trong công ty nữa; họ sẽ giao nhiều trách nhiệm hơn.
Nghi vấn
Will he have been trying to control everything in his life, even the smallest details, before he seeks professional help?
Liệu anh ấy có đang cố gắng kiểm soát mọi thứ trong cuộc sống, ngay cả những chi tiết nhỏ nhất, trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try to control everything".

Chủ nghĩa cá nhân và kiểm soát

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, có một sự nhấn mạnh lớn vào quyền tự chủ và kiểm soát cuộc sống của mình. Việc 'try to control everything' đôi khi được coi là một phần của việc trở nên thành công và có trách nhiệm, mặc dù nó có thể dẫn đến căng thẳng và lo lắng.

Quan điểm về kiểm soát trong các nền văn hóa khác nhau

Trong một số nền văn hóa châu Á, sự chấp nhận và hòa hợp thường được coi trọng hơn là việc cố gắng kiểm soát mọi thứ. Việc cố gắng 'try to control everything' có thể bị coi là ngạo mạn hoặc không thực tế.