try to control everything
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Cố gắng kiểm soát hoặc quản lý mọi khía cạnh của một tình huống hoặc môi trường.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She always tries to control everything, which makes it difficult for others to work with her."
"Cô ấy luôn cố gắng kiểm soát mọi thứ, điều này gây khó khăn cho những người khác khi làm việc với cô ấy."
-
"He tries to control everything in his life, from his diet to his schedule."
"Anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ trong cuộc sống của mình, từ chế độ ăn uống đến lịch trình."
-
"The project failed because the manager tried to control everything and didn't allow his team to contribute."
"Dự án thất bại vì người quản lý cố gắng kiểm soát mọi thứ và không cho phép nhóm của mình đóng góp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | try | cố gắng, thử |
| Noun | trial | sự thử thách, phiên tòa |
| Adjective | trying | khó chịu, gây khó khăn |
| Verb | control | kiểm soát, điều khiển |
| Noun | controller | người điều khiển, bộ điều khiển |
| Adjective | controllable | có thể kiểm soát được |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này thường mang ý nghĩa tiêu cực, ám chỉ sự lo lắng, căng thẳng hoặc thiếu tin tưởng vào người khác. Nó thể hiện mong muốn chiếm quyền kiểm soát hoàn toàn, đôi khi là quá mức cần thiết. So sánh với 'manage everything': 'manage' mang tính tích cực hơn, thể hiện khả năng điều hành hiệu quả mà không nhất thiết phải kiểm soát từng chi tiết.
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
Control freak
người cuồng kiểm soát
"She's such a control freak, she even tells me how to load the dishwasher."
(Cô ấy là một người cuồng kiểm soát, cô ấy thậm chí còn bảo tôi cách xếp bát đĩa vào máy rửa bát.)
-
Micromanage
quản lý quá chi tiết
"My boss micromanages everything I do; it's so frustrating."
(Sếp của tôi quản lý quá chi tiết mọi việc tôi làm; điều đó thật bực bội.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
try to control everything
Động từ (Cụm động từ)Cố gắng kiểm soát hoặc quản lý mọi khía cạnh của một tình huống hoặc môi trường.
"She always tries to control everything, which makes it difficult for others to work with her."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That he tries to control everything annoys his colleagues. |
Việc anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ làm phiền đồng nghiệp của mình. |
| Phủ định | Whether she tries to control everything is not the issue; it's how she does it. |
Việc cô ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ không phải là vấn đề; mà là cách cô ấy làm điều đó. |
| Nghi vấn | Why he tries to control everything is a mystery to me. |
Tại sao anh ấy cố gắng kiểm soát mọi thứ là một bí ẩn đối với tôi. |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time the project is finished, she will have been trying to control every aspect of it for months. |
Vào thời điểm dự án hoàn thành, cô ấy đã cố gắng kiểm soát mọi khía cạnh của nó trong nhiều tháng. |
| Phủ định | By next year, they won't have been trying to control everything in the company; they'll have delegated more responsibilities. |
Vào năm tới, họ sẽ không cố gắng kiểm soát mọi thứ trong công ty nữa; họ sẽ giao nhiều trách nhiệm hơn. |
| Nghi vấn | Will he have been trying to control everything in his life, even the smallest details, before he seeks professional help? |
Liệu anh ấy có đang cố gắng kiểm soát mọi thứ trong cuộc sống, ngay cả những chi tiết nhỏ nhất, trước khi tìm kiếm sự giúp đỡ chuyên nghiệp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "try to control everything".
