(Top Banner Ad)
taking the plunge
B2
Idiom B2 Thành ngữ/Idiom, Quyết định cá nhân, Rủi ro

taking the plunge

UK: /ˈteɪkɪŋ ðə plʌndʒ/ • US: /ˈteɪkɪŋ ðə plʌndʒ/

Nghĩa tiếng Việt

quyết định làm liều nhắm mắt đưa chân quyết định táo bạo
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To decide to do something important or risky, especially after thinking about it for a long time.

Vietnamese Meaning

Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt là sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "They finally decided to take the plunge and get married."

    "Cuối cùng họ đã quyết định tiến tới hôn nhân."

  • "After months of planning, she took the plunge and quit her job to start her own business."

    "Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cô ấy đã quyết định từ bỏ công việc và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."

  • "We're taking the plunge and buying a house."

    "Chúng tôi quyết định mua một căn nhà."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb take cầm, nắm, lấy
Noun plunge sự lao mình xuống, sự đâm sầm vào; (nghĩa bóng) sự dấn mình vào

Synonyms

take the leap (thực hiện bước nhảy vọt)make the jump (thực hiện cú nhảy)

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thành ngữ/Idiom, Quyết định cá nhân, Rủi ro

Nguồn gốc của 'taking the plunge'

Cụm từ 'taking the plunge' có nghĩa đen là 'nhảy xuống nước'. Hình ảnh này dần mang ý nghĩa tượng trưng cho việc dấn thân vào một điều gì đó mới mẻ, mạo hiểm và có tính quyết định, giống như việc nhảy xuống nước lạnh vậy! Nó thường liên quan đến những quyết định lớn trong cuộc sống, như kết hôn.

Usage Note

Cụm từ này mang ý nghĩa về việc vượt qua sự do dự và cuối cùng thực hiện một hành động lớn, thường liên quan đến sự thay đổi đáng kể trong cuộc sống hoặc công việc. Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm cần thiết để thực hiện hành động đó. Ví dụ, quyết định kết hôn, bắt đầu một công việc kinh doanh mới, chuyển đến một quốc gia khác... Khác với 'jumping the gun' (vội vàng) ở chỗ 'taking the plunge' diễn ra sau một thời gian cân nhắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + taking the plunge
  • consider consider taking the plunge
    (cân nhắc việc dấn thân)
  • finally finally taking the plunge
    (cuối cùng cũng dấn thân)
Adjective + taking the plunge
  • ready ready for taking the plunge
    (sẵn sàng để dấn thân)
  • nervous about nervous about taking the plunge
    (lo lắng về việc dấn thân)

Idioms

  • taking the plunge

    quyết định làm một việc quan trọng, mạo hiểm (thường là kết hôn)

    "They're taking the plunge and getting married next year."

    (Họ quyết định tiến tới hôn nhân và sẽ cưới vào năm tới.)

  • take the plunge

    dấn thân vào một điều gì đó mới mẻ, chấp nhận rủi ro

    "I'm nervous about starting my own business, but I'm going to take the plunge."

    (Tôi lo lắng về việc khởi nghiệp kinh doanh riêng, nhưng tôi sẽ dấn thân vào.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

taking the plunge

Idiom
Lật mặt

Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt là sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài.

"They finally decided to take the plunge and get married."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking the plunge".

Wedding Traditions

Trong văn hóa phương Tây, việc kết hôn thường được coi là một bước ngoặt lớn trong cuộc đời, một sự 'dấn thân' vào một cuộc sống mới với nhiều thay đổi và cam kết. Vì vậy, cụm từ 'taking the plunge' thường được dùng để ám chỉ việc kết hôn.