taking the plunge
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To decide to do something important or risky, especially after thinking about it for a long time.
Vietnamese Meaning
Quyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt là sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"They finally decided to take the plunge and get married."
"Cuối cùng họ đã quyết định tiến tới hôn nhân."
-
"After months of planning, she took the plunge and quit her job to start her own business."
"Sau nhiều tháng lên kế hoạch, cô ấy đã quyết định từ bỏ công việc và bắt đầu công việc kinh doanh của riêng mình."
-
"We're taking the plunge and buying a house."
"Chúng tôi quyết định mua một căn nhà."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Cụm từ này mang ý nghĩa về việc vượt qua sự do dự và cuối cùng thực hiện một hành động lớn, thường liên quan đến sự thay đổi đáng kể trong cuộc sống hoặc công việc. Thường được sử dụng khi người nói muốn nhấn mạnh sự can đảm và quyết tâm cần thiết để thực hiện hành động đó. Ví dụ, quyết định kết hôn, bắt đầu một công việc kinh doanh mới, chuyển đến một quốc gia khác... Khác với 'jumping the gun' (vội vàng) ở chỗ 'taking the plunge' diễn ra sau một thời gian cân nhắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
consider consider taking the plunge (cân nhắc việc dấn thân)
-
finally finally taking the plunge (cuối cùng cũng dấn thân)
-
ready ready for taking the plunge (sẵn sàng để dấn thân)
-
nervous about nervous about taking the plunge (lo lắng về việc dấn thân)
Idioms
-
taking the plunge
quyết định làm một việc quan trọng, mạo hiểm (thường là kết hôn)
"They're taking the plunge and getting married next year."
(Họ quyết định tiến tới hôn nhân và sẽ cưới vào năm tới.)
-
take the plunge
dấn thân vào một điều gì đó mới mẻ, chấp nhận rủi ro
"I'm nervous about starting my own business, but I'm going to take the plunge."
(Tôi lo lắng về việc khởi nghiệp kinh doanh riêng, nhưng tôi sẽ dấn thân vào.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
taking the plunge
IdiomQuyết định làm một điều gì đó quan trọng hoặc mạo hiểm, đặc biệt là sau khi đã suy nghĩ về nó trong một thời gian dài.
"They finally decided to take the plunge and get married."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "taking the plunge".
