take the leap
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
To take a risk or make a bold decision, especially when there is uncertainty or potential for failure.
Vietnamese Meaning
Đưa ra một quyết định táo bạo hoặc chấp nhận rủi ro, đặc biệt khi có sự không chắc chắn hoặc khả năng thất bại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"After years of planning, she finally decided to take the leap and start her own business."
"Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy đã quyết định đưa ra một quyết định táo bạo và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."
-
"It's scary, but sometimes you just have to take the leap."
"Thật đáng sợ, nhưng đôi khi bạn chỉ cần phải đưa ra một quyết định táo bạo."
-
"He was afraid of failing, but he knew he had to take the leap if he wanted to succeed."
"Anh ấy sợ thất bại, nhưng anh ấy biết mình phải chấp nhận rủi ro nếu muốn thành công."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được dùng khi một người quyết định làm điều gì đó khác biệt, có thể là thay đổi lớn trong cuộc sống, công việc, hoặc các dự án mạo hiểm. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua nỗi sợ và sự do dự để đạt được mục tiêu. Không giống như "jump to conclusions" (vội vàng kết luận) mang nghĩa tiêu cực, "take the leap" mang nghĩa tích cực, khuyến khích sự dũng cảm.
Prepositions
"take the leap into something": Nhấn mạnh việc bắt đầu một hành trình mới hoặc một lĩnh vực mới. Ví dụ: He decided to take the leap into entrepreneurship.
Collocations (Từ đi kèm)
-
finally finally take the leap (cuối cùng cũng đưa ra quyết định táo bạo)
-
bravely bravely take the leap (dũng cảm đưa ra quyết định táo bạo)
-
hesitantly hesitantly take the leap (do dự khi đưa ra quyết định táo bạo)
-
decide to decide to take the leap (quyết định thực hiện bước ngoặt lớn)
-
encourage someone to encourage someone to take the leap (khuyến khích ai đó đưa ra quyết định táo bạo)
-
ready to ready to take the leap (sẵn sàng thực hiện bước ngoặt lớn)
-
scared to scared to take the leap (sợ hãi khi phải thực hiện bước ngoặt lớn)
Idioms
-
take the leap
đưa ra một quyết định lớn, táo bạo, thường liên quan đến rủi ro hoặc thay đổi cuộc sống
"After years of dreaming, she finally took the leap and started her own business."
(Sau nhiều năm ấp ủ, cuối cùng cô ấy cũng đưa ra quyết định táo bạo và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)
-
take a leap of faith
thực hiện một hành động dựa trên niềm tin mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc lý lẽ chắc chắn
"He decided to take a leap of faith and move to a new country without a job lined up."
(Anh ấy quyết định thực hiện một hành động dựa trên niềm tin và chuyển đến một đất nước mới mà chưa có việc làm ổn định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
take the leap
IdiomĐưa ra một quyết định táo bạo hoặc chấp nhận rủi ro, đặc biệt khi có sự không chắc chắn hoặc khả năng thất bại.
"After years of planning, she finally decided to take the leap and start her own business."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I need to take the leap and apply for that job. |
Tôi cần phải nắm lấy cơ hội và nộp đơn xin việc đó. |
| Phủ định | He decided not to take the leap and start his own business. |
Anh ấy quyết định không mạo hiểm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng. |
| Nghi vấn | Are you ready to take the leap and move to a new country? |
Bạn đã sẵn sàng để mạo hiểm và chuyển đến một đất nước mới chưa? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A leap of faith was taken by her when she decided to quit her job. |
Một bước nhảy của niềm tin đã được thực hiện bởi cô ấy khi cô ấy quyết định bỏ việc. |
| Phủ định | That risk shouldn't be taken lightly. |
Rủi ro đó không nên được xem nhẹ. |
| Nghi vấn | Will the leap be taken to start a new business? |
Liệu bước nhảy có được thực hiện để bắt đầu một công việc kinh doanh mới? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take the leap".
