(Top Banner Ad)
take the leap
B2
Idiom B2 Chung

take the leap

UK: /teɪk ðə liːp/ • US: /teɪk ðə liːp/

Nghĩa tiếng Việt

đưa ra quyết định táo bạo chấp nhận rủi ro liều mình mạo hiểm
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To take a risk or make a bold decision, especially when there is uncertainty or potential for failure.

Vietnamese Meaning

Đưa ra một quyết định táo bạo hoặc chấp nhận rủi ro, đặc biệt khi có sự không chắc chắn hoặc khả năng thất bại.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "After years of planning, she finally decided to take the leap and start her own business."

    "Sau nhiều năm lên kế hoạch, cuối cùng cô ấy đã quyết định đưa ra một quyết định táo bạo và bắt đầu công việc kinh doanh riêng của mình."

  • "It's scary, but sometimes you just have to take the leap."

    "Thật đáng sợ, nhưng đôi khi bạn chỉ cần phải đưa ra một quyết định táo bạo."

  • "He was afraid of failing, but he knew he had to take the leap if he wanted to succeed."

    "Anh ấy sợ thất bại, nhưng anh ấy biết mình phải chấp nhận rủi ro nếu muốn thành công."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun taker người nhận, người chấp nhận
Noun takeaway món ăn mang về; bài học, điểm chính
Verb undertake đảm nhận, cam kết
Noun mistake lỗi lầm
Noun leaper người nhảy, vật nhảy
Verb overleap nhảy qua, bỏ qua
Noun leapfrog trò chơi nhảy cóc; nhảy vọt, vượt qua

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*takaną*
Old English
tacan
Modern English
take
Proto-Germanic
*hlaupaną*
Old English
hlēapan
Modern English
leap

Bước Nhảy Quyết Định

Cụm từ 'take the leap' nghĩa đen là 'thực hiện một cú nhảy'. Tuy nhiên, nó đã phát triển thành một thành ngữ chỉ hành động đưa ra một quyết định lớn, táo bạo, thường liên quan đến rủi ro hoặc sự thay đổi đáng kể trong cuộc sống, như bắt đầu kinh doanh hoặc chuyển đến một thành phố mới. Nó gợi hình ảnh ai đó mạnh dạn nhảy qua một khoảng trống lớn, biểu tượng cho việc vượt qua sự sợ hãi và bước vào một điều chưa biết.

Usage Note

Cụm từ này thường được dùng khi một người quyết định làm điều gì đó khác biệt, có thể là thay đổi lớn trong cuộc sống, công việc, hoặc các dự án mạo hiểm. Nó nhấn mạnh sự cần thiết phải vượt qua nỗi sợ và sự do dự để đạt được mục tiêu. Không giống như "jump to conclusions" (vội vàng kết luận) mang nghĩa tiêu cực, "take the leap" mang nghĩa tích cực, khuyến khích sự dũng cảm.

Prepositions

into

"take the leap into something": Nhấn mạnh việc bắt đầu một hành trình mới hoặc một lĩnh vực mới. Ví dụ: He decided to take the leap into entrepreneurship.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + take the leap
  • finally finally take the leap
    (cuối cùng cũng đưa ra quyết định táo bạo)
  • bravely bravely take the leap
    (dũng cảm đưa ra quyết định táo bạo)
  • hesitantly hesitantly take the leap
    (do dự khi đưa ra quyết định táo bạo)
Verb + take the leap
  • decide to decide to take the leap
    (quyết định thực hiện bước ngoặt lớn)
  • encourage someone to encourage someone to take the leap
    (khuyến khích ai đó đưa ra quyết định táo bạo)
Adjective + take the leap
  • ready to ready to take the leap
    (sẵn sàng thực hiện bước ngoặt lớn)
  • scared to scared to take the leap
    (sợ hãi khi phải thực hiện bước ngoặt lớn)

Idioms

  • take the leap

    đưa ra một quyết định lớn, táo bạo, thường liên quan đến rủi ro hoặc thay đổi cuộc sống

    "After years of dreaming, she finally took the leap and started her own business."

    (Sau nhiều năm ấp ủ, cuối cùng cô ấy cũng đưa ra quyết định táo bạo và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.)

  • take a leap of faith

    thực hiện một hành động dựa trên niềm tin mà không có bằng chứng rõ ràng hoặc lý lẽ chắc chắn

    "He decided to take a leap of faith and move to a new country without a job lined up."

    (Anh ấy quyết định thực hiện một hành động dựa trên niềm tin và chuyển đến một đất nước mới mà chưa có việc làm ổn định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

take the leap

Idiom
Lật mặt

Đưa ra một quyết định táo bạo hoặc chấp nhận rủi ro, đặc biệt khi có sự không chắc chắn hoặc khả năng thất bại.

"After years of planning, she finally decided to take the leap and start her own business."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I need to take the leap and apply for that job.
Tôi cần phải nắm lấy cơ hội và nộp đơn xin việc đó.
Phủ định
He decided not to take the leap and start his own business.
Anh ấy quyết định không mạo hiểm và bắt đầu công việc kinh doanh riêng.
Nghi vấn
Are you ready to take the leap and move to a new country?
Bạn đã sẵn sàng để mạo hiểm và chuyển đến một đất nước mới chưa?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A leap of faith was taken by her when she decided to quit her job.
Một bước nhảy của niềm tin đã được thực hiện bởi cô ấy khi cô ấy quyết định bỏ việc.
Phủ định
That risk shouldn't be taken lightly.
Rủi ro đó không nên được xem nhẹ.
Nghi vấn
Will the leap be taken to start a new business?
Liệu bước nhảy có được thực hiện để bắt đầu một công việc kinh doanh mới?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "take the leap".

Tinh thần Khởi nghiệp và Mạo hiểm

Trong văn hóa phương Tây, 'take the leap' thường gắn liền với tinh thần khởi nghiệp và sự dũng cảm đối mặt với rủi ro để theo đuổi ước mơ. Nó phản ánh giá trị của việc dám chấp nhận thử thách, bước ra khỏi vùng an toàn để đạt được thành công hoặc trải nghiệm những điều mới mẻ, đặc biệt trong các quyết định lớn như thay đổi nghề nghiệp, chuyển nhà hay bắt đầu một mối quan hệ quan trọng.

Quyết định Cuộc Đời và Bước Ngoặt

Thành ngữ này cũng được sử dụng rộng rãi khi nói về những bước ngoặt quan trọng trong cuộc đời, như kết hôn, có con, hay đưa ra một cam kết lớn. Nó nhấn mạnh ý nghĩa của việc đưa ra một quyết định có thể thay đổi hoàn toàn cuộc sống, đòi hỏi sự dũng cảm và niềm tin vào tương lai, thường là sau một thời gian dài cân nhắc.