talk quietly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói chuyện một cách nhẹ nhàng, khẽ hoặc nhỏ tiếng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please talk quietly, the baby is sleeping."
"Làm ơn nói khẽ thôi, em bé đang ngủ."
-
"They talked quietly so no one would hear their secret."
"Họ nói chuyện khe khẽ để không ai nghe thấy bí mật của họ."
-
"We need to talk quietly about this issue in private."
"Chúng ta cần nói chuyện riêng về vấn đề này một cách kín đáo."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ 'talk quietly' nhấn mạnh vào âm lượng của giọng nói, thường để không làm phiền người khác hoặc để giữ bí mật. Khác với 'whisper' (thì thầm) ám chỉ nói rất nhỏ, gần như không nghe thấy. 'Speak softly' cũng tương tự nhưng có thể trang trọng hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
always always talk quietly (luôn nói chuyện nhỏ tiếng)
-
usually usually talk quietly (thường nói chuyện nhỏ tiếng)
-
just just talk quietly (chỉ cần nói chuyện nhỏ tiếng thôi)
-
naturally naturally talk quietly (tự nhiên nói chuyện nhỏ tiếng)
-
try to try to talk quietly (cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng)
-
need to need to talk quietly (cần phải nói chuyện nhỏ tiếng)
-
ask to ask to talk quietly (yêu cầu nói chuyện nhỏ tiếng)
-
learn to learn to talk quietly (học cách nói chuyện nhỏ tiếng)
-
in the library talk quietly in the library (nói chuyện nhỏ tiếng trong thư viện)
-
amongst yourselves talk quietly amongst yourselves (tự nói chuyện nhỏ tiếng với nhau)
-
about private matters talk quietly about private matters (nói chuyện nhỏ tiếng về các vấn đề riêng tư)
Idioms
-
We need to talk quietly about this.
Chúng ta cần nói chuyện riêng tư/nhỏ tiếng về chuyện này (thường là vấn đề nhạy cảm).
"The manager said, "We need to talk quietly about this sensitive issue in my office.""
(Người quản lý nói, "Chúng ta cần nói chuyện nhỏ tiếng về vấn đề nhạy cảm này trong văn phòng của tôi.")
-
Please try to talk quietly.
Xin hãy cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng.
"The librarian reminded the students, "Please try to talk quietly, others are studying.""
(Thủ thư nhắc nhở học sinh, "Xin hãy cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng, những người khác đang học.")
-
I prefer to talk quietly.
Tôi thích nói chuyện nhỏ tiếng hơn (thường để tránh ồn ào hoặc vì tính cách).
""I don't like loud places; I prefer to talk quietly," she explained."
(Cô ấy giải thích, "Tôi không thích những nơi ồn ào; tôi thích nói chuyện nhỏ tiếng hơn.")
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
talk quietly
Động từ + Trạng từNói chuyện một cách nhẹ nhàng, khẽ hoặc nhỏ tiếng.
"Please talk quietly, the baby is sleeping."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk quietly".
