(Top Banner Ad)
talk quietly
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giao tiếp hàng ngày

talk quietly

UK: /tɔːk ˈkwaɪətli/ • US: /tɔːk ˈkwaɪətli/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhỏ nói khẽ nói chuyện khe khẽ
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To speak in a soft or low voice.

Vietnamese Meaning

Nói chuyện một cách nhẹ nhàng, khẽ hoặc nhỏ tiếng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please talk quietly, the baby is sleeping."

    "Làm ơn nói khẽ thôi, em bé đang ngủ."

  • "They talked quietly so no one would hear their secret."

    "Họ nói chuyện khe khẽ để không ai nghe thấy bí mật của họ."

  • "We need to talk quietly about this issue in private."

    "Chúng ta cần nói chuyện riêng về vấn đề này một cách kín đáo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun talk cuộc nói chuyện, sự trò chuyện
Verb talk nói chuyện, trò chuyện
Adjective talkative nói nhiều, ba hoa
Adjective quiet yên tĩnh, nhẹ nhàng, lặng lẽ
Noun quiet sự yên tĩnh, sự im lặng
Verb quiet làm cho yên tĩnh, trấn an

Synonyms

Antonyms

talk loudly (nói lớn tiếng)shout (hét)

Related Words

Subject Area

Giao tiếp hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*talōną
Old English
talian
Middle English
talken
Latin
quietus
Old French
quiet
Middle English
quietly

Nguồn gốc của 'talk'

Từ 'talk' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'talian', ban đầu mang nghĩa 'kể lại' hoặc 'tính toán'. Theo thời gian, nghĩa của nó đã phát triển thành 'nói chuyện' hoặc 'trao đổi', phản ánh sự phát triển của giao tiếp bằng lời nói.

Nguồn gốc của 'quietly'

Trạng từ 'quietly' bắt nguồn từ tính từ 'quiet'. 'Quiet' lại có gốc từ tiếng Latin 'quietus', có nghĩa là 'yên tĩnh', 'nghỉ ngơi'. Khi thêm '-ly', nó miêu tả hành động được thực hiện một cách im lặng hoặc nhẹ nhàng, ám chỉ âm lượng thấp khi nói chuyện.

Usage Note

Cụm từ 'talk quietly' nhấn mạnh vào âm lượng của giọng nói, thường để không làm phiền người khác hoặc để giữ bí mật. Khác với 'whisper' (thì thầm) ám chỉ nói rất nhỏ, gần như không nghe thấy. 'Speak softly' cũng tương tự nhưng có thể trang trọng hơn.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverbs (trạng từ)
  • always always talk quietly
    (luôn nói chuyện nhỏ tiếng)
  • usually usually talk quietly
    (thường nói chuyện nhỏ tiếng)
  • just just talk quietly
    (chỉ cần nói chuyện nhỏ tiếng thôi)
  • naturally naturally talk quietly
    (tự nhiên nói chuyện nhỏ tiếng)
Verbs + to + talk quietly
  • try to try to talk quietly
    (cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng)
  • need to need to talk quietly
    (cần phải nói chuyện nhỏ tiếng)
  • ask to ask to talk quietly
    (yêu cầu nói chuyện nhỏ tiếng)
  • learn to learn to talk quietly
    (học cách nói chuyện nhỏ tiếng)
Contextual phrases (cụm từ theo ngữ cảnh)
  • in the library talk quietly in the library
    (nói chuyện nhỏ tiếng trong thư viện)
  • amongst yourselves talk quietly amongst yourselves
    (tự nói chuyện nhỏ tiếng với nhau)
  • about private matters talk quietly about private matters
    (nói chuyện nhỏ tiếng về các vấn đề riêng tư)

Idioms

  • We need to talk quietly about this.

    Chúng ta cần nói chuyện riêng tư/nhỏ tiếng về chuyện này (thường là vấn đề nhạy cảm).

    "The manager said, "We need to talk quietly about this sensitive issue in my office.""

    (Người quản lý nói, "Chúng ta cần nói chuyện nhỏ tiếng về vấn đề nhạy cảm này trong văn phòng của tôi.")

  • Please try to talk quietly.

    Xin hãy cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng.

    "The librarian reminded the students, "Please try to talk quietly, others are studying.""

    (Thủ thư nhắc nhở học sinh, "Xin hãy cố gắng nói chuyện nhỏ tiếng, những người khác đang học.")

  • I prefer to talk quietly.

    Tôi thích nói chuyện nhỏ tiếng hơn (thường để tránh ồn ào hoặc vì tính cách).

    ""I don't like loud places; I prefer to talk quietly," she explained."

    (Cô ấy giải thích, "Tôi không thích những nơi ồn ào; tôi thích nói chuyện nhỏ tiếng hơn.")

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

talk quietly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói chuyện một cách nhẹ nhàng, khẽ hoặc nhỏ tiếng.

"Please talk quietly, the baby is sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "talk quietly".

Lịch sự nơi công cộng

Trong nhiều nền văn hóa, đặc biệt là phương Tây, việc nói chuyện nhỏ tiếng ở nơi công cộng như thư viện, bệnh viện, nhà hát hoặc phương tiện giao thông công cộng được coi là dấu hiệu của sự tôn trọng không gian chung và sự riêng tư của người khác. Ngược lại, nói chuyện lớn tiếng có thể bị coi là thiếu lịch sự hoặc gây khó chịu.

Sự riêng tư và tế nhị

Nói chuyện nhỏ tiếng thường được dùng khi thảo luận các vấn đề cá nhân, nhạy cảm hoặc bí mật. Nó thể hiện sự tế nhị, kín đáo và mong muốn giữ cho cuộc trò chuyện không bị người ngoài nghe thấy, bảo vệ sự riêng tư cho cả người nói và người nghe, đặc biệt trong các cuộc hội thoại quan trọng hoặc mang tính cá nhân.