(Top Banner Ad)
speak softly
A2
Động từ + Trạng từ A2 Giao tiếp

speak softly

UK: /spiːk ˈsɒft.li/ • US: /spiːk ˈsɔːft.li/

Nghĩa tiếng Việt

nói nhỏ nhẹ nói khẽ nói dịu dàng
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To talk in a quiet and gentle way.

Vietnamese Meaning

Nói một cách nhẹ nhàng, êm ái, thường là để không làm phiền hoặc không gây sự chú ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Please speak softly; the baby is sleeping."

    "Làm ơn nói nhỏ thôi; em bé đang ngủ."

  • "She spoke softly so as not to wake anyone."

    "Cô ấy nói nhỏ để không đánh thức ai cả."

  • "He spoke softly to the frightened child."

    "Anh ấy nói nhẹ nhàng với đứa trẻ đang sợ hãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun speaker Người nói, diễn giả; loa
Noun speech Bài phát biểu; khả năng nói
Adjective outspoken Thẳng thắn, bộc trực
Adjective unspeakable Không thể tả xiết, kinh khủng
Adjective soft Mềm mại, nhẹ nhàng, êm ái
Noun softness Sự mềm mại, sự nhẹ nhàng
Verb soften Làm mềm, làm dịu
Noun softener Chất làm mềm; người làm dịu

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Giao tiếp

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (PIE)
*sp(h)er(ə)- ('to strew, scatter' - root related to 'speak')
Proto-Germanic
*sprekaną ('to speak')
Old English
sprecan ('to speak')
Middle English
speken ('to speak')
Proto-Germanic
*samftaz ('smooth, soft' - root related to 'soft')
Old English
sōfte ('soft, gentle')
Middle English
softe ('soft')
Modern English
speak softly (phr.)

Nguồn gốc của sự êm dịu trong lời nói

Cụm từ 'speak softly' (nói nhỏ nhẹ) là sự kết hợp của động từ 'speak' (nói) và trạng từ 'softly' (một cách nhẹ nhàng, êm ái). 'Speak' có nguồn gốc từ các ngôn ngữ German cổ, mang nghĩa 'phát ra âm thanh, nói'. Còn 'softly' xuất phát từ 'soft', vốn từ tiếng Anh cổ 'sōfte' chỉ sự mềm mại, dễ chịu. Khi kết hợp, cụm từ này không chỉ đơn thuần mô tả âm lượng giọng nói mà còn gợi lên thái độ lịch sự, điềm tĩnh và tôn trọng trong giao tiếp, một giá trị được coi trọng qua nhiều thời kỳ.

Usage Note

Cụm từ này nhấn mạnh vào âm lượng nhỏ và thái độ nhẹ nhàng khi nói. Khác với 'whisper' (nói thì thầm) thường để giữ bí mật, 'speak softly' có thể đơn giản chỉ là nói nhỏ để lịch sự hoặc không gây ồn ào. Nó cũng mang sắc thái nhẹ nhàng, ôn tồn trong cách nói chuyện.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + speak softly
  • try to try to speak softly
    (cố gắng nói nhỏ nhẹ)
  • learn to learn to speak softly
    (học cách nói nhỏ nhẹ)
  • begin to begin to speak softly
    (bắt đầu nói nhỏ nhẹ)
Adverb + speak softly
  • always always speak softly
    (luôn nói nhỏ nhẹ)
  • politely politely speak softly
    (lịch sự nói nhỏ nhẹ)
  • gently gently speak softly
    (nhẹ nhàng nói nhỏ nhẹ)
speak softly + Prepositional Phrase
  • to children speak softly to children
    (nói nhỏ nhẹ với trẻ con)
  • in the library speak softly in the library
    (nói nhỏ nhẹ trong thư viện)
  • in public speak softly in public
    (nói nhỏ nhẹ ở nơi công cộng)

Idioms

  • Speak softly and carry a big stick.

    Nói năng ôn hòa nhưng có lực lượng mạnh mẽ hậu thuẫn. (Châm ngôn ngoại giao của Theodore Roosevelt)

    "The diplomat advised, 'In international relations, it's best to speak softly and carry a big stick.'"

    (Nhà ngoại giao khuyên rằng, 'Trong quan hệ quốc tế, tốt nhất là nên nói năng ôn hòa nhưng có lực lượng mạnh mẽ hậu thuẫn.')

  • Speak softly, but with conviction.

    Nói nhỏ nhẹ nhưng đầy tin tưởng và kiên định.

    "Even when she had to deliver bad news, she would speak softly, but with conviction."

    (Ngay cả khi phải đưa tin xấu, cô ấy vẫn nói nhỏ nhẹ nhưng đầy tin tưởng và kiên định.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

speak softly

Động từ + Trạng từ
Lật mặt

Nói một cách nhẹ nhàng, êm ái, thường là để không làm phiền hoặc không gây sự chú ý.

"Please speak softly; the baby is sleeping."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If he had spoken softly, she would have listened more attentively.
Nếu anh ấy đã nói nhỏ nhẹ, cô ấy đã lắng nghe chăm chú hơn.
Phủ định
If she had not spoken softly to the crying baby, it might not have calmed down so quickly.
Nếu cô ấy không nói nhẹ nhàng với đứa bé đang khóc, nó có lẽ đã không bình tĩnh lại nhanh như vậy.
Nghi vấn
Would he have been heard if he had spoken softly in the crowded room?
Anh ấy có được nghe thấy không nếu anh ấy nói nhỏ nhẹ trong căn phòng đông đúc?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The students' ability to speak softly in the library impressed the librarian.
Khả năng nói nhỏ nhẹ của các học sinh trong thư viện đã gây ấn tượng với thủ thư.
Phủ định
The children's reluctance to speak softly during the movie disappointed their parents.
Sự miễn cưỡng của lũ trẻ khi nói nhỏ trong suốt bộ phim đã làm cha mẹ chúng thất vọng.
Nghi vấn
Is the visitor's request to speak softly due to a sensitive topic?
Yêu cầu nói nhỏ nhẹ của khách đến thăm có phải là do một chủ đề nhạy cảm không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak softly".

Sự lịch sự và Tôn trọng

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc 'speak softly' (nói nhỏ nhẹ) thường được coi là dấu hiệu của sự lịch sự, tôn trọng người khác, đặc biệt ở nơi công cộng như thư viện, nhà thờ, hoặc trong các cuộc trò chuyện nghiêm túc. Nó thể hiện sự tự chủ, chín chắn và mong muốn không gây ồn ào hay làm phiền người xung quanh.

Ngoại giao 'Cây gậy lớn'

Cụm từ 'speak softly and carry a big stick' (nói nhỏ nhẹ và mang theo một cây gậy lớn) là một châm ngôn nổi tiếng của Tổng thống Hoa Kỳ Theodore Roosevelt. Nó thể hiện triết lý ngoại giao rằng một quốc gia nên hành động với sự điềm tĩnh và ngoại giao nhưng đồng thời phải có sức mạnh quân sự hoặc kinh tế đủ lớn để hậu thuẫn, sẵn sàng sử dụng khi cần thiết. Điều này ngụ ý rằng sức mạnh thực sự nằm ở khả năng răn đe, không phải ở lời đe dọa ồn ào hay hung hăng.