speak softly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Nói một cách nhẹ nhàng, êm ái, thường là để không làm phiền hoặc không gây sự chú ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Please speak softly; the baby is sleeping."
"Làm ơn nói nhỏ thôi; em bé đang ngủ."
-
"She spoke softly so as not to wake anyone."
"Cô ấy nói nhỏ để không đánh thức ai cả."
-
"He spoke softly to the frightened child."
"Anh ấy nói nhẹ nhàng với đứa trẻ đang sợ hãi."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | speaker | Người nói, diễn giả; loa |
| Noun | speech | Bài phát biểu; khả năng nói |
| Adjective | outspoken | Thẳng thắn, bộc trực |
| Adjective | unspeakable | Không thể tả xiết, kinh khủng |
| Adjective | soft | Mềm mại, nhẹ nhàng, êm ái |
| Noun | softness | Sự mềm mại, sự nhẹ nhàng |
| Verb | soften | Làm mềm, làm dịu |
| Noun | softener | Chất làm mềm; người làm dịu |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này nhấn mạnh vào âm lượng nhỏ và thái độ nhẹ nhàng khi nói. Khác với 'whisper' (nói thì thầm) thường để giữ bí mật, 'speak softly' có thể đơn giản chỉ là nói nhỏ để lịch sự hoặc không gây ồn ào. Nó cũng mang sắc thái nhẹ nhàng, ôn tồn trong cách nói chuyện.
Collocations (Từ đi kèm)
-
try to try to speak softly (cố gắng nói nhỏ nhẹ)
-
learn to learn to speak softly (học cách nói nhỏ nhẹ)
-
begin to begin to speak softly (bắt đầu nói nhỏ nhẹ)
-
always always speak softly (luôn nói nhỏ nhẹ)
-
politely politely speak softly (lịch sự nói nhỏ nhẹ)
-
gently gently speak softly (nhẹ nhàng nói nhỏ nhẹ)
-
to children speak softly to children (nói nhỏ nhẹ với trẻ con)
-
in the library speak softly in the library (nói nhỏ nhẹ trong thư viện)
-
in public speak softly in public (nói nhỏ nhẹ ở nơi công cộng)
Idioms
-
Speak softly and carry a big stick.
Nói năng ôn hòa nhưng có lực lượng mạnh mẽ hậu thuẫn. (Châm ngôn ngoại giao của Theodore Roosevelt)
"The diplomat advised, 'In international relations, it's best to speak softly and carry a big stick.'"
(Nhà ngoại giao khuyên rằng, 'Trong quan hệ quốc tế, tốt nhất là nên nói năng ôn hòa nhưng có lực lượng mạnh mẽ hậu thuẫn.')
-
Speak softly, but with conviction.
Nói nhỏ nhẹ nhưng đầy tin tưởng và kiên định.
"Even when she had to deliver bad news, she would speak softly, but with conviction."
(Ngay cả khi phải đưa tin xấu, cô ấy vẫn nói nhỏ nhẹ nhưng đầy tin tưởng và kiên định.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
speak softly
Động từ + Trạng từNói một cách nhẹ nhàng, êm ái, thường là để không làm phiền hoặc không gây sự chú ý.
"Please speak softly; the baby is sleeping."
Grammar Rules
Rule: Third Conditional (Câu Điều kiện Loại 3)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If he had spoken softly, she would have listened more attentively. |
Nếu anh ấy đã nói nhỏ nhẹ, cô ấy đã lắng nghe chăm chú hơn. |
| Phủ định | If she had not spoken softly to the crying baby, it might not have calmed down so quickly. |
Nếu cô ấy không nói nhẹ nhàng với đứa bé đang khóc, nó có lẽ đã không bình tĩnh lại nhanh như vậy. |
| Nghi vấn | Would he have been heard if he had spoken softly in the crowded room? |
Anh ấy có được nghe thấy không nếu anh ấy nói nhỏ nhẹ trong căn phòng đông đúc? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The students' ability to speak softly in the library impressed the librarian. |
Khả năng nói nhỏ nhẹ của các học sinh trong thư viện đã gây ấn tượng với thủ thư. |
| Phủ định | The children's reluctance to speak softly during the movie disappointed their parents. |
Sự miễn cưỡng của lũ trẻ khi nói nhỏ trong suốt bộ phim đã làm cha mẹ chúng thất vọng. |
| Nghi vấn | Is the visitor's request to speak softly due to a sensitive topic? |
Yêu cầu nói nhỏ nhẹ của khách đến thăm có phải là do một chủ đề nhạy cảm không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "speak softly".
